Tìm thành ngữ, tục ngữ, ca dao có tên con vật là bài tập rất hay gặp, vì người Việt mượn con vật quanh mình – trâu, gà, chó, mèo, cá, ếch, voi… – để nói về con người. Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất, chia theo nhóm con vật, mỗi câu kèm lời giải thích ngắn; câu nào có bài riêng thì bấm vào để xem nghĩa đầy đủ. Xem thêm các trang khác trong mục ca dao, tục ngữ theo chủ đề.
✅ Thành ngữ về con vật: ếch ngồi đáy giếng, đàn gảy tai trâu, thầy bói xem voi, chó treo mèo đậy.
✅ Nghĩa thường gặp: con vật là hình ảnh để nói tính cách, thói quen của con người.
💡 Mẹo nhớ: mỗi con vật gắn với một nét nổi bật: voi khỏe, rùa chậm, ếch hẹp hòi, mèo khoe.
Thành ngữ về gia súc: trâu, ngựa, chó
- Đàn gảy tai trâu: nói điều hay với người không hiểu.
- Trâu buộc ghét trâu ăn: ghen ghét người được hơn mình.
- Ngựa quen đường cũ: quay lại thói xấu cũ.
- Chó chê mèo lắm lông: chê người mà mình cũng vậy.
- Chó treo mèo đậy: cất giữ đồ ăn cẩn thận để phòng chó mèo.
Thành ngữ về gia cầm: gà, vịt
- Ông nói gà, bà nói vịt: nói chuyện không ăn khớp.
- Nước đổ đầu vịt: nói mãi mà không ai nghe.
- Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau (ca dao): anh em đừng hại nhau.
- Bút sa gà chết: đã đặt bút viết ra thì phải chịu trách nhiệm.
Thành ngữ về thú rừng, con vật khác
- Ếch ngồi đáy giếng: hiểu biết hạn hẹp mà tưởng mình giỏi.
- Thầy bói xem voi: nhận xét phiến diện.
- Đầu voi đuôi chuột: đầu hăng hái, sau kém dần.
- Khỏe như voi, chậm như rùa: thành ngữ so sánh quen thuộc.
- Cá lớn nuốt cá bé: kẻ mạnh chèn ép kẻ yếu.
- Nuôi ong tay áo: giúp kẻ xấu rồi bị hại.
- Rắn mất đầu: tập thể không có người lãnh đạo.
Ca dao có con vật
- Trâu ơi ta bảo trâu này / Trâu ra ngoài ruộng trâu cày với ta: con trâu là bạn của nhà nông.
- Con cò mà đi ăn đêm / Đậu phải cành mềm lộn cổ xuống ao: thân phận vất vả của người nông dân.
- Chuồn chuồn bay thấp thì mưa / Bay cao thì nắng, bay vừa thì râm: nhìn côn trùng đoán thời tiết.
Mỗi con vật còn có trang riêng nhiều câu hơn: ca dao tục ngữ về con trâu, ca dao tục ngữ về gà, ca dao tục ngữ về cá, ca dao tục ngữ về mèo, ca dao tục ngữ về chó, ca dao tục ngữ về ngựa.
Đặt câu với thành ngữ về con vật
- Chưa đi đâu mà tưởng mình biết hết, đúng là ếch ngồi đáy giếng.
- Giảng mãi mà bạn không chịu nghe, như đàn gảy tai trâu.
- Mỗi người chỉ đọc một đoạn mà kết luận cả cuốn sách, thầy bói xem voi.
- Đồ ăn để trên bàn phải chó treo mèo đậy cho cẩn thận.
Mẹo 1 – Nét nổi bật: VOI khỏe, RÙA chậm, ẾCH hẹp hòi, MÈO khoe, VỊT không nghe.
Mẹo 2 – Con vật để nói người: hỏi “câu này thật ra chê hay khen ai?”.
Mẹo 3 – Viết đúng: “đàn gảy” (dấu hỏi), “đáy giếng” (gi).
Bài tập: Thành ngữ có tên con vật
- Điền tên con vật: … ngồi đáy giếng.
- Điền tên con vật: Đàn gảy tai …
- Điền tên con vật: Ông nói gà, bà nói …
- Chọn chữ đúng: Đàn (gảy / gẩy) tai trâu.
- “Chó treo mèo đậy” chê con chó và con mèo, đúng không?
Xem đáp án
- Ếch.
- trâu.
- vịt.
- gảy (dấu hỏi).
- Không: câu khuyên cất đồ ăn cẩn thận – treo cao để chó không với tới, đậy kín để mèo không ăn vụng. Rộng ra là khuyên giữ gìn đồ đạc.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ có tên con vật?
Hay gặp: ếch ngồi đáy giếng, đàn gảy tai trâu, thầy bói xem voi, khỏe như voi, chậm như rùa.
Tục ngữ về con vật?
Tiêu biểu: “Trâu buộc ghét trâu ăn”, “Chó treo mèo đậy”, “Cá lớn nuốt cá bé”.
Ca dao về con vật?
Quen thuộc: “Trâu ơi ta bảo trâu này”, “Con cò mà đi ăn đêm”.
Vì sao thành ngữ hay dùng con vật?
Vì con vật gần gũi, ai cũng biết đặc điểm, nên mượn để nói về người thì dễ hiểu, dễ nhớ.