Ca dao tục ngữ về chó

Ca dao tục ngữ về chó

Tìm thành ngữ có từ chó, ca dao, tục ngữ về con chó là bài tập hay gặp vào năm Tuất hoặc khi học về hình ảnh con vật trong thành ngữ. Chó là con vật giữ nhà thân thuộc, nhưng trong thành ngữ, chó thường bị mượn để chê thói xấu: cậy thế, ngoan cố, lừa lọc. Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất, mỗi câu kèm lời giải thích ngắn; câu nào có bài riêng thì bấm vào để xem nghĩa đầy đủ. Xem thêm các trang khác trong mục ca dao, tục ngữ theo chủ đề.

✅ Thành ngữ có từ chó: chó treo mèo đậy, chó chê mèo lắm lông, treo đầu dê bán thịt chó, lên voi xuống chó, chó ngáp phải ruồi.

✅ Tục ngữ về con chó: “Chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng”, “Chó dại có mùa, người dại quanh năm”.

💡 Mẹo nhớ: chó trong thành ngữ hay chê cậy thế (chó cậy gần nhà) và gặp may (chó ngáp phải ruồi).

Thành ngữ có từ chó

  • Chó chê mèo lắm lông: kẻ có cùng tật xấu lại đi chê người khác.
  • Treo đầu dê, bán thịt chó: quảng cáo một đằng, bán một nẻo – lừa dối.
  • Lên voi xuống chó: cuộc đời thăng trầm, lúc sang lúc hèn.
  • Chó ngáp phải ruồi: gặp may bất ngờ, không nhờ tài.
  • Chó cắn áo rách: đã nghèo khổ lại gặp thêm tai họa.
  • Chó cùng rứt giậu: bị dồn vào đường cùng thì làm liều.
  • Chó có váy lĩnh: chuyện không bao giờ có được.
  • Chó đen giữ mực: ngoan cố giữ thói xấu, không chịu thay đổi.
  • Như chó với mèo: hay cãi nhau, không hợp nhau.

Tục ngữ về con chó

  • Chó treo mèo đậy: cất giữ đồ ăn, đồ đạc cẩn thận để phòng mất mát.
  • Chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng: ỷ thế ở chỗ quen để bắt nạt người khác.
  • Chó dại có mùa, người dại quanh năm: con vật chỉ dại lúc nhất thời, người dại thì dại mãi – chê người thiếu suy nghĩ.
  • Đánh chó ngó chủ: đối xử với người dưới phải nể người trên của họ.
  • Mèo đàng chó điếm: kẻ lêu lổng, không đứng đắn.

Con chó cũng có mặt trong truyện cổ tích “Chó và mèo” giải thích vì sao hai con vật này không ưa nhau. Câu về mèo có ở trang ca dao tục ngữ về mèo; câu về các con vật khác có ở trang ca dao tục ngữ về con vật.

Đặt câu với thành ngữ có từ chó

  • Bản thân hay đi muộn mà lại trách bạn chậm, đúng là chó chê mèo lắm lông.
  • Cửa hàng ghi “hàng chính hãng” mà bán đồ giả, đúng là treo đầu dê bán thịt chó.
  • Không học bài mà khoanh bừa đúng hết, bạn ấy chó ngáp phải ruồi.
  • Nhà vừa mất mùa lại bị ốm, đúng là chó cắn áo rách.
  • Ở lớp mình thì nói to, sang lớp khác lại im re – chó cậy gần nhà.

Mẹo 1 – Chó và mèo: CHÓ TREO, MÈO ĐẬY (cất giữ); CHÓ CHÊ MÈO (cùng tật chê nhau).

Mẹo 2 – Đầu dê, thịt chó: treo cái NGON, bán cái KHÁC → lừa dối.

Mẹo 3 – Viết đúng: “rứt giậu” (r, gi), “váy lĩnh” (dấu ngã), “ngáp phải ruồi” (r).

Bài tập: Thành ngữ có từ chó

  1. Điền tiếng còn thiếu: Treo đầu dê, bán thịt …
  2. Điền tiếng còn thiếu: Chó cậy gần nhà, gà cậy gần …
  3. Câu nào chỉ người gặp may bất ngờ?
  4. Chọn chữ đúng: Chó cùng (rứt / dứt) giậu.
  5. “Lên voi xuống chó” nói về người đi chợ mua voi bán chó, đúng không?
Xem đáp án
  1. chó.
  2. chuồng.
  3. Chó ngáp phải ruồi.
  4. rứt (rứt: giật mạnh cho đứt).
  5. Không: “voi” tượng trưng cho lúc sang, “chó” cho lúc hèn. Câu chỉ cuộc đời lên xuống thất thường.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ có từ chó là gì?

Hay gặp: chó chê mèo lắm lông, treo đầu dê bán thịt chó, lên voi xuống chó, chó ngáp phải ruồi.

Tục ngữ về con chó?

Tiêu biểu: “Chó treo mèo đậy”, “Chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng”.

Chó ngáp phải ruồi nghĩa là gì?

Nghĩa là gặp may bất ngờ, không phải nhờ tài.

Câu chúc năm Tuất bằng thành ngữ?

Thành ngữ về chó phần lớn mang ý chê, nên ít dùng để chúc; khi chúc Tết nên chọn câu như “an khang thịnh vượng”.