Thành ngữ so sánh

Thành ngữ so sánh

Hiền như con gì? Chậm như con gì? Khỏe như con gì? Đó là những câu hỏi rất hay gặp khi học về thành ngữ so sánh, từ bài tập lớp 3 đến lớp 7. Bài này giải thích thành ngữ so sánh là gì, cấu tạo, danh sách thành ngữ so sánh thường gặp chia theo nhóm, cách dùng và bài tập điền từ có đáp án. Xem thêm các bài trong mục kiến thức thành ngữ, tục ngữ.

✅ Thành ngữ so sánh là thành ngữ dùng phép so sánh, thường có dạng “A như B”: lấy một sự vật quen thuộc để nói rõ một tính chất.

Ví dụ: khỏe như voi, chậm như rùa, hiền như đất, thẳng như ruột ngựa.

💡 Mẹo nhớ: tính chất + như + con vật / đồ vật nổi tiếng về tính chất ấy.

Thành ngữ so sánh là gì?

Thành ngữ so sánh là loại thành ngữ được tạo bằng phép so sánh. Người xưa chọn một con vật, đồ vật, hiện tượng ai cũng biết rõ một đặc điểm (voi rất khỏe, rùa rất chậm, đất rất lành) rồi đem so với người hoặc việc cần nói. Nhờ vậy lời nói vừa ngắn gọn vừa giàu hình ảnh, nghe là hình dung được ngay.

Giống mọi thành ngữ, thành ngữ so sánh là cụm từ cố định, dùng như một từ (thường như một tính từ) trong câu: “Anh ấy khỏe như voi.” Muốn ôn khái niệm chung, xem bài thành ngữ là gì.

Cấu tạo của thành ngữ so sánh

KiểuCấu tạoVí dụ
Đủ ba phầnTính chất + như + sự vậtChậm như rùa, đen như cột nhà cháy
Có hoạt độngHoạt động + như + sự vậtLớn nhanh như thổi, ướt như chuột lột
Vắng tính chấtNhư + sự vật / tình huốngNhư cá gặp nước, như hình với bóng

Thành ngữ so sánh thường gặp

So sánh với con vật

  • Khỏe như voi (cũng nói khỏe như trâu): rất khỏe.
  • Chậm như rùa (cũng nói chậm như sên): rất chậm.
  • Thẳng như ruột ngựa: tính tình thẳng thắn, nghĩ gì nói nấy.
  • Ướt như chuột lột: ướt sũng từ đầu đến chân.
  • Hôi như cú mèo: rất hôi.
  • Nhát như thỏ đế: rất nhút nhát.
  • Dữ như cọp: rất dữ tợn.
  • Nhanh như sóc: nhanh nhẹn.
  • Câm như hến: im lặng, không nói một lời.
  • Đông như kiến: rất đông người.

So sánh với đồ vật, hiện tượng

  • Hiền như đất (cũng nói hiền như bụt): rất hiền lành.
  • Đen như cột nhà cháy: rất đen (hay nói đùa về làn da).
  • Nhanh như chớp, nhanh như cắt: cực nhanh.
  • Lớn nhanh như thổi: lớn rất nhanh.
  • Chắc như đinh đóng cột: rất chắc chắn, khẳng định.
  • Rẻ như bèo: rất rẻ.
  • Im như thóc: im lặng hoàn toàn.
  • Như cá gặp nước: gặp được hoàn cảnh rất thuận lợi.
  • Như hình với bóng: lúc nào cũng có nhau, không rời.

Dùng thành ngữ so sánh cho đúng

  • Đúng sắc thái: nhiều câu mang ý đùa hoặc chê (đen như cột nhà cháy, hôi như cú mèo); không nên dùng để nói về người lớn tuổi hay trong văn trang trọng.
  • Không tự đổi sự vật: nói “chậm như rùa”, không nói “chậm như voi”; mỗi thành ngữ đã cố định.
  • Phân biệt với tục ngữ có chữ “như”: “Thương người như thể thương thân” là tục ngữ, vì đã thành một lời khuyên trọn vẹn. Xem thêm bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Mẹo 1 – Nghĩ con vật “nổi tiếng”: khỏe → VOI, chậm → RÙA, nhát → THỎ, dữ → CỌP.

Mẹo 2 – Dấu hiệu “như”: cụm có chữ “như” dùng để tả → thường là THÀNH NGỮ SO SÁNH. Ngoại lệ: câu đã thành lời khuyên trọn vẹn là tục ngữ.

Mẹo 3 – Hỏi “như con gì?”: trả lời bằng một thành ngữ đã quen, đừng tự chế.

Bài tập: Điền từ vào thành ngữ so sánh

  1. Khỏe như …
  2. Chậm như …
  3. Nhát như …
  4. Thẳng như ruột …
  5. “Thương người như thể thương thân” có phải thành ngữ so sánh không?
Xem đáp án
  1. voi (hoặc trâu).
  2. rùa (hoặc sên).
  3. thỏ đế.
  4. ngựa.
  5. Không: dù có chữ “như”, câu là tục ngữ vì nói trọn một lời khuyên. Thấy chữ “như” mà vội xếp vào thành ngữ so sánh là nhầm.

Câu hỏi thường gặp

Hiền như con gì?

Thành ngữ quen dùng là “hiền như đất” hoặc “hiền như bụt”: người rất hiền lành, không làm hại ai.

Chậm như con gì? Khỏe như con gì?

Chậm như rùa (chậm như sên); khỏe như voi (khỏe như trâu).

Dữ như con gì? Cao như con gì?

Dữ như cọp (dữ như hùm); cao lêu nghêu thì hay ví cao như sếu.

Thành ngữ so sánh là gì?

Là thành ngữ dùng phép so sánh, thường có dạng “A như B”, như khỏe như voi, chậm như rùa.