“Chó chê mèo lắm lông” là câu người ta hay nói khi ai đó chê người khác về đúng cái tật mà chính mình cũng có, có khi còn nặng hơn. Câu ngắn, hình ảnh vui, nhưng hay bị hỏi là thành ngữ hay tục ngữ. Bài này giải thích nghĩa, chuyện xếp loại, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Chó chê mèo lắm lông” là thành ngữ, chỉ kẻ có cùng tật xấu (thậm chí tệ hơn) lại chê người khác.
Nghĩa đen: con chó chê con mèo nhiều lông. Xếp loại: thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ.
💡 Mẹo nhớ: chó cũng nhiều lông mà chê mèo → chê người mà quên mình.
Chó chê mèo lắm lông nghĩa là gì?
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| chó | con chó, bản thân cũng đầy lông | người đi chê, cũng có tật ấy |
| chê mèo lắm lông | chê con mèo nhiều lông | chê người khác về đúng cái tật của mình |
Nghĩa đen. Con chó cũng có cả bộ lông dày, vậy mà lại đi chê con mèo “lắm lông”. Lời chê ấy nghe thật buồn cười, vì chính kẻ chê cũng chẳng khác gì.
Nghĩa bóng. Thành ngữ chế giễu người không nhìn lại mình mà chỉ thấy lỗi của người khác: bản thân hay đi muộn lại chê bạn đi muộn, bản thân nói nhiều lại chê người khác lắm lời. Bài học: trước khi chê ai, hãy tự xem mình có mắc lỗi ấy không.
“Chó chê mèo lắm lông” là thành ngữ hay tục ngữ?
| Cách xếp | Căn cứ |
|---|---|
| Thành ngữ (cách xếp thường gặp) | Cụm từ cố định, dùng để nhận xét, chê một kiểu người: “đúng là chó chê mèo lắm lông”. |
| Tục ngữ (có tài liệu xếp) | Câu có chủ ngữ (chó) và vị ngữ (chê mèo lắm lông), có thể hiểu như một nhận xét kinh nghiệm về con người. |
Khi làm bài, theo cách xếp trong sách lớp mình; nếu đề chỉ hỏi chung, có thể trả lời là thành ngữ và nêu căn cứ. Xem thêm bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Chó chê mèo lắm lông”
- Cậu cũng hay đi muộn mà chê bạn, đúng là chó chê mèo lắm lông.
- Anh ấy chê em bày bừa, trong khi phòng anh quần áo vứt khắp nơi.
- Đừng chó chê mèo lắm lông, hãy xem lại bài của mình trước.
- Hai người cùng nói xấu nhau về tật hay nói dối, chó chê mèo lắm lông cả.
- Thành ngữ “Chó chê mèo lắm lông” chê người thấy lỗi người mà quên lỗi mình.
Thành ngữ dùng khi ai đó chê người khác về chính cái tật của mình (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “chó chê mèo lắm lông”.
Câu gần nghĩa với “Chó chê mèo lắm lông”
- Lươn ngắn lại chê chạch dài: kẻ có khuyết điểm lại chê người khác.
- Thờn bơn méo miệng chê trai lệch mồm: chính mình méo mà chê người lệch.
- Cùng chủ đề: Ghét của nào trời trao của ấy: chê bai quá lời thì có khi gặp đúng điều ấy.
Mẹo nhớ thành ngữ “Chó chê mèo lắm lông”
Mẹo 1 – Cùng lắm lông: chó cũng NHIỀU LÔNG mà chê mèo → CHÊ NGƯỜI mà QUÊN MÌNH.
Mẹo 2 – Bộ ba “chê người”: chó chê mèo lắm lông, lươn ngắn chê chạch dài, thờn bơn chê trai lệch mồm.
Mẹo 3 – Tự nhắc: trước khi chê ai, soi lại mình.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào thành ngữ
- Chó chê mèo lắm …
- Lươn ngắn lại chê chạch …
- Thờn bơn méo miệng chê trai lệch …
- Chó chê … lắm lông.
- Bạn A chăm chỉ, nhắc bạn B đừng lười. Có phải “chó chê mèo lắm lông” không?
Xem đáp án
- lông.
- dài.
- mồm.
- mèo.
- Không: A không có tật lười nên lời nhắc là đúng. Thành ngữ chỉ dùng khi người chê cũng mắc đúng lỗi ấy.
Câu hỏi thường gặp
Chó chê mèo lắm lông là thành ngữ hay tục ngữ?
Thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ.
Chó chê mèo lắm lông dùng khi nào?
Dùng khi ai đó chê người khác về đúng cái tật mà mình cũng có.
Câu nào gần nghĩa với chó chê mèo lắm lông?
Gần nghĩa là “Lươn ngắn lại chê chạch dài” và “Thờn bơn méo miệng chê trai lệch mồm”.
Chó chê mèo lắm lông tiếng Anh là gì?
Câu tiếng Anh tương đương là “the pot calling the kettle black” (cái nồi chê cái ấm đen).