Cá lớn nuốt cá bé là gì?

Cá lớn nuốt cá bé là gì

“Cá lớn nuốt cá bé” là câu hay được dùng khi nói về sự bất công: kẻ mạnh chèn ép, áp đảo kẻ yếu, trong làm ăn, trong xã hội, thậm chí giữa các nước. Hình ảnh lấy từ thế giới dưới nước rất dễ hình dung, nhưng câu hay bị hỏi là thành ngữ hay tục ngữ. Bài này giải thích nghĩa, chuyện xếp loại, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.

✅ “Cá lớn nuốt cá bé” là thành ngữ, chỉ cảnh kẻ mạnh chèn ép, áp đảo kẻ yếu.

Nghĩa đen: con cá lớn ăn con cá nhỏ. Xếp loại: thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ.

💡 Mẹo nhớ: mạnh ăn hiếp yếu.

Cá lớn nuốt cá bé nghĩa là gì?

Hình ảnhNghĩa đenNghĩa bóng
cá lớncon cá to, khỏekẻ mạnh, có quyền thế, có tiền
cá bécon cá nhỏ, yếukẻ yếu, người ít tiền, ít quyền
nuốtăn mấtchèn ép, thôn tính, lấn át

Nghĩa đen. Dưới sông, dưới biển, cá lớn thường ăn cá nhỏ để sống. Đó là quy luật tự nhiên của thế giới loài vật.

Nghĩa bóng. Thành ngữ chỉ cảnh trong xã hội, kẻ mạnh (có tiền, có quyền, có sức) chèn ép, bắt nạt, thôn tính kẻ yếu: công ty lớn chèn ép cửa hàng nhỏ, nước lớn ức hiếp nước nhỏ, đứa lớn bắt nạt đứa bé. Thành ngữ thường mang ý phê phán sự bất công, và nhắc rằng con người cần sống có lẽ phải, không thể cư xử như loài cá.

“Cá lớn nuốt cá bé” là thành ngữ hay tục ngữ?

Cách xếpCăn cứ
Thành ngữ (cách xếp thường gặp)Cụm từ cố định, dùng để gọi tên một tình trạng: “cảnh cá lớn nuốt cá bé”.
Tục ngữ (có tài liệu xếp)Câu có chủ ngữ (cá lớn) và vị ngữ (nuốt cá bé), có thể hiểu như một nhận xét về quy luật mạnh – yếu.

Khi làm bài, theo cách xếp trong sách lớp mình; nếu đề chỉ hỏi chung, có thể trả lời là thành ngữ và nêu căn cứ. Xem thêm bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Cá lớn nuốt cá bé”

  • Trong cạnh tranh không công bằng, cá lớn nuốt cá bé.
  • Siêu thị lớn mở ngay đầu ngõ, mấy tiệm tạp hóa nhỏ lần lượt đóng cửa.
  • Luật pháp sinh ra để không còn cảnh cá lớn nuốt cá bé.
  • Ở trường không được để xảy ra chuyện cá lớn nuốt cá bé, anh lớp trên bắt nạt em lớp dưới.
  • Thành ngữ “Cá lớn nuốt cá bé” chỉ cảnh kẻ mạnh chèn ép kẻ yếu.

Thành ngữ dùng khi nói về sự chèn ép của kẻ mạnh (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “cá lớn nuốt cá bé”.

Câu gần nghĩa với “Cá lớn nuốt cá bé”

  • Mạnh được yếu thua: kẻ mạnh thắng, kẻ yếu chịu thiệt.
  • Ỷ mạnh hiếp yếu: dựa vào sức mạnh để bắt nạt người yếu.
  • Trái ý: Lá lành đùm lá rách: người có điều kiện giúp người khó khăn.

Mẹo nhớ thành ngữ “Cá lớn nuốt cá bé”

Mẹo 1 – Mạnh và yếu: MẠNH ăn hiếp YẾU.

Mẹo 2 – Lớn đi với nuốt: cá lớn là kẻ “nuốt”, cá bé là kẻ bị nuốt.

Mẹo 3 – Viết đúng: “nuốt” vần uôt, dấu sắc; “bé” dấu sắc.

Mẹo ghi nhớ: mạnh ăn hiếp yếu.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào thành ngữ

  1. Cá lớn nuốt cá …
  2. Cá … nuốt cá bé.
  3. Mạnh được yếu …
  4. Ỷ mạnh hiếp …
  5. Cá bé nuốt cá lớn hay cá lớn nuốt cá bé: câu nào là thành ngữ?
Xem đáp án
  1. bé.
  2. lớn.
  3. thua.
  4. yếu.
  5. Cá lớn nuốt cá bé: kẻ mạnh mới là kẻ “nuốt”. Đảo lại là sai nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

Cá lớn nuốt cá bé là thành ngữ hay tục ngữ?

Thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ.

Cá lớn nuốt cá bé dùng khi nào?

Dùng khi nói về sự chèn ép của kẻ mạnh đối với kẻ yếu, trong làm ăn, xã hội hay quan hệ giữa các nước.

Thành ngữ nào gần nghĩa với cá lớn nuốt cá bé?

Gần nghĩa là “Mạnh được yếu thua” và “Ỷ mạnh hiếp yếu”.

Cá lớn nuốt cá bé tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh có câu tương tự: “Big fish eat little fish”; cũng hay nói “the law of the jungle” (luật rừng: mạnh được yếu thua).