Tìm thành ngữ có từ “gà”, ca dao, tục ngữ về con gà là bài tập quen thuộc, nhất là vào năm Dậu. Con gà gần gũi với mọi nhà nông, nên tiếng Việt có rất nhiều câu mượn gà để nói chuyện người: chuyện anh em, chuyện ghen tị, chuyện lúng túng. Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất, mỗi câu kèm lời giải thích ngắn; câu nào có bài riêng thì bấm vào để xem nghĩa đầy đủ. Xem thêm các trang khác trong mục ca dao, tục ngữ theo chủ đề.
✅ Thành ngữ có từ gà: ông nói gà bà nói vịt, gà trống nuôi con, như gà mắc tóc, mèo mả gà đồng.
✅ Ca dao, tục ngữ: “Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau”, “Bút sa gà chết”.
💡 Mẹo nhớ: gà trong thành ngữ hay gắn với đá nhau, tức nhau (anh em, đối thủ) và lúng túng (như gà mắc tóc).
Thành ngữ có từ gà
- Ông nói gà, bà nói vịt: nói chuyện không ăn khớp, mỗi người hiểu một kiểu.
- Gà trống nuôi con: người đàn ông một mình nuôi con.
- Như gà mắc tóc: lúng túng, không biết gỡ ra sao.
- Mèo mả gà đồng: kẻ lêu lổng, không đứng đắn.
- Gà tức nhau tiếng gáy: ganh đua, không chịu thua kém nhau.
- Gà nhà bôi mặt đá nhau: người một nhà, một phe mà lại hại nhau.
- Cõng rắn cắn gà nhà: đưa kẻ thù về hại chính người nhà.
Ca dao, tục ngữ có từ gà
- Khôn ngoan đối đáp người ngoài / Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau: anh em đừng tranh giành, hại nhau.
- Bút sa gà chết: đã đặt bút viết thì phải chịu trách nhiệm.
- Gà què ăn quẩn cối xay: người kém cỏi chỉ quanh quẩn một chỗ, không dám đi xa.
- Ráng mỡ gà, có nhà thì giữ: ráng vàng như mỡ gà báo bão.
- Gió đưa cành trúc la đà / Tiếng chuông Trấn Vũ canh gà Thọ Xương: tiếng gà gáy sáng ở Thăng Long xưa.
Gà xuất hiện cùng vịt, mèo, chó trong rất nhiều thành ngữ; xem thêm trang ca dao tục ngữ về con vật, ca dao tục ngữ về mèo và ca dao tục ngữ về chó.
Dùng thành ngữ về gà khi nào?
Câu về gà phần lớn nói chuyện trong nhà, trong họ: anh em cùng cha mẹ phải thương nhau, nhà vắng người lớn thì trẻ con dễ làm càn, người cha một mình phải lo cho con. Vì vậy các câu này hợp với bài văn về tình cảm gia đình, tình anh em hơn là bài về thiên nhiên. Khi dẫn, nhớ phân biệt: câu có hai vế đối nhau, nêu một nhận xét hay lời khuyên trọn vẹn thường là tục ngữ; cụm ngắn dùng như một từ để tả (như “gà trống nuôi con”) là thành ngữ.
Đặt câu với thành ngữ có từ gà
- Hai bạn tranh luận mãi mà ông nói gà, bà nói vịt.
- Mẹ mất sớm, chú gà trống nuôi con suốt mười năm.
- Lần đầu dùng máy tính, bà loay hoay như gà mắc tóc.
- Hai đội cùng lớp mà gà tức nhau tiếng gáy, chẳng ai chịu ai.
- Mẹ nhắc hai anh em: gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau.
Mẹo 1 – Gà và vịt: ÔNG nói GÀ, BÀ nói VỊT → không hiểu nhau.
Mẹo 2 – Gà đá nhau: gà CÙNG MỘT MẸ, gà NHÀ bôi mặt → người nhà hại nhau.
Mẹo 3 – Viết đúng: “gà què” (qu), “ăn quẩn” (dấu hỏi), “mắc tóc” (c).
Bài tập: Thành ngữ có từ gà
- Điền tiếng còn thiếu: Ông nói gà, bà nói …
- Điền tiếng còn thiếu: Gà trống nuôi …
- “Như gà mắc tóc” chỉ trạng thái gì?
- Chọn chữ đúng: Gà què ăn (quẩn / quẫn) cối xay.
- “Gà trống nuôi con” là lời khen con gà trống chăm con, đúng không?
Xem đáp án
- vịt.
- con.
- Lúng túng, không biết xử trí thế nào.
- quẩn (quanh quẩn, dấu hỏi).
- Không: thành ngữ nói về người đàn ông (bố) một mình nuôi con, vì vợ mất hoặc đi xa. Con gà chỉ là hình ảnh so sánh.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ có từ gà là gì?
Hay gặp: ông nói gà bà nói vịt, gà trống nuôi con, như gà mắc tóc, gà tức nhau tiếng gáy.
Ca dao về con gà?
Quen thuộc nhất: “Khôn ngoan đối đáp người ngoài / Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau”.
Tục ngữ về con gà?
Tiêu biểu: “Bút sa gà chết”, “Gà què ăn quẩn cối xay”.
Gà tức nhau tiếng gáy nghĩa là gì?
Nghĩa là ganh đua, không ai chịu thua ai, như gà trống thi nhau gáy.