“Ngựa quen đường cũ” là câu người ta hay nói khi ai đó đã hứa bỏ một thói xấu, rồi lại quay về đúng thói ấy. Câu ngắn, hình ảnh con ngựa tự tìm về lối cũ rất dễ hình dung, nhưng hay bị hỏi là thành ngữ hay tục ngữ. Bài này giải thích nghĩa, chuyện xếp loại, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Ngựa quen đường cũ” là thành ngữ, chỉ việc đã bỏ thói xấu nhưng lại quay về thói cũ.
Nghĩa đen: con ngựa quen lối cũ lại đi theo lối ấy. Xếp loại: thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ.
💡 Mẹo nhớ: quen đường cũ → lại sa vào thói cũ.
Ngựa quen đường cũ nghĩa là gì?
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| ngựa | con ngựa kéo xe, cưỡi đi lại hằng ngày | con người |
| quen đường cũ | tự đi theo lối cũ đã quen chân | quay lại thói quen, tật xấu cũ |
Nghĩa đen. Con ngựa đi một con đường nhiều lần sẽ nhớ đường. Dù người cưỡi muốn rẽ lối khác, hễ thả lỏng dây cương là ngựa lại tự đi về lối cũ quen thuộc.
Nghĩa bóng. Thành ngữ chỉ người đã hứa sửa đổi, đã bỏ một thói xấu (cờ bạc, rượu chè, nói dối, lười biếng), nhưng rồi lại quay về đúng thói ấy. Thành ngữ thường mang ý chê, đôi khi là lời nhắc: muốn bỏ tật xấu phải kiên trì, tránh xa hoàn cảnh dễ làm mình tái phạm.
“Ngựa quen đường cũ” là thành ngữ hay tục ngữ?
| Cách xếp | Căn cứ |
|---|---|
| Thành ngữ (cách xếp thường gặp) | Cụm từ cố định bốn chữ, dùng để gọi tên việc tái phạm: “lại ngựa quen đường cũ”. |
| Tục ngữ (có tài liệu xếp) | Câu có chủ ngữ (ngựa) và vị ngữ (quen đường cũ), có thể hiểu như một nhận xét về thói quen khó bỏ. |
Khi làm bài, theo cách xếp trong sách lớp mình; nếu đề chỉ hỏi chung, có thể trả lời là thành ngữ và nêu căn cứ. Xem thêm bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Ngựa quen đường cũ”
- Hứa bỏ chơi game rồi lại ngựa quen đường cũ.
- Bỏ hút thuốc được ba tháng, chú lại mua bao thuốc mới.
- Mẹ dặn đừng để ngựa quen đường cũ, lại thức khuya như hồi trước.
- Hắn ra tù chưa lâu đã ngựa quen đường cũ, lại đi trộm cắp.
- Thành ngữ “Ngựa quen đường cũ” chỉ việc quay lại thói xấu.
Thành ngữ dùng khi ai đó tái phạm thói cũ (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “ngựa quen đường cũ”.
Câu gần nghĩa với “Ngựa quen đường cũ”
- Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời: tính nết khó thay đổi.
- Chứng nào tật nấy: tật xấu nào vẫn giữ nguyên tật ấy.
- Đánh chết cái nết không chừa: tật xấu quá sâu, không sửa được.
Mẹo nhớ thành ngữ “Ngựa quen đường cũ”
Mẹo 1 – Lối cũ, thói cũ: quen ĐƯỜNG CŨ → lại sa vào THÓI CŨ.
Mẹo 2 – Thả cương là về: lơi lỏng một chút là ngựa về lối cũ, người về tật cũ.
Mẹo 3 – Tiếng Anh cùng ý: “Old habits die hard” (thói quen cũ khó bỏ).

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào thành ngữ, tục ngữ
- Ngựa quen đường …
- Giang sơn dễ đổi, bản tính khó …
- Chứng nào tật …
- … quen đường cũ.
- Bạn chuyển nhà mới nhưng vẫn đi học bằng con đường cũ vì nó gần nhất. Có phải “ngựa quen đường cũ” không?
Xem đáp án
- cũ.
- dời.
- nấy.
- Ngựa.
- Không: thành ngữ nói về việc quay lại thói xấu, không phải chuyện đi đúng một con đường thật.
Câu hỏi thường gặp
Ngựa quen đường cũ là thành ngữ hay tục ngữ?
Thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ.
Ngựa quen đường cũ dùng khi nào?
Dùng khi ai đó đã bỏ một thói xấu rồi lại quay về thói ấy.
Làm sao để không “ngựa quen đường cũ”?
Hãy tránh xa hoàn cảnh dễ làm mình tái phạm, thay thói xấu bằng thói quen tốt và nhờ người thân nhắc nhở.
Ngựa quen đường cũ tiếng Anh là gì?
Câu tiếng Anh gần ý là “Old habits die hard”; nói về người tái phạm thì có “fall back into old ways”.