Nước đổ đầu vịt nghĩa là gì?

Nước đổ đầu vịt nghĩa là gì

“Nước đổ đầu vịt” là thành ngữ thầy cô, cha mẹ hay than khi nhắc nhở mãi mà người nghe vẫn không thay đổi. Hình ảnh con vịt rũ nước rất quen thuộc ở làng quê, nên câu nói vừa dễ hiểu vừa dễ nhớ. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.

✅ “Nước đổ đầu vịt” là thành ngữ, chỉ việc dạy bảo, khuyên nhủ mà người nghe không tiếp thu, không thay đổi.

Nghĩa đen: nước đổ lên đầu con vịt trôi đi ngay, không thấm.

💡 Mẹo nhớ: lông vịt không thấm nước → lời nói không thấm.

Nước đổ đầu vịt nghĩa là gì?

Hình ảnhNghĩa đenNghĩa bóng
nướcnước đổ xuốnglời dạy bảo, khuyên nhủ
đầu vịtlông vịt có lớp dầu, nước không thấmngười nghe không chịu tiếp thu
(kết quả)nước trôi tuột đilời nói không có tác dụng

Nghĩa đen. Lông vịt có một lớp dầu nên không thấm nước. Đổ nước lên đầu con vịt, nước lăn xuống rồi trôi hết, con vịt rũ mình một cái là khô.

Nghĩa bóng. Thành ngữ chỉ những lời dạy bảo, nhắc nhở, khuyên can mà người nghe không để vào tai, nghe xong là quên, không thay đổi gì. Thành ngữ thường dùng để than thở, trách móc nhẹ. Đôi khi cũng nhắc người nói: có thể cần đổi cách nói, cách dạy để người nghe dễ tiếp thu hơn.

Vì sao lời nói thành “nước đổ đầu vịt”? Có khi người nghe chưa thấy điều mình được khuyên là quan trọng, có khi bị nhắc quá nhiều đến mức quen tai, cũng có khi lời nói nặng nề làm người nghe khó chịu nên không muốn nghe. Lời khuyên dù đúng như “Thuốc đắng dã tật” cũng cần nói đúng lúc, nói ngắn gọn, kèm lời giải thích rõ ràng và làm gương trước thì mới “thấm”.

“Nước đổ đầu vịt” là thành ngữ hay tục ngữ?

Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, thường dùng để so sánh, đi với “như”: “nói như nước đổ đầu vịt”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Nước đổ đầu vịt”

  • Nhắc mãi mà vẫn quên, nói với cậu như nước đổ đầu vịt.
  • Mẹ dặn tắt quạt khi ra khỏi phòng cả chục lần, em trai vẫn quên.
  • Khuyên bạn bỏ thức khuya chơi điện thoại mà như nước đổ đầu vịt.
  • Thầy giảng cặn kẽ mà bạn ấy không nghe, thành ra nước đổ đầu vịt.
  • Thành ngữ “Nước đổ đầu vịt” chỉ lời khuyên không có tác dụng.

Thành ngữ dùng khi lời dạy bảo không được tiếp thu (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “nước đổ đầu vịt”.

Thành ngữ gần nghĩa với “Nước đổ đầu vịt”

  • Nước đổ lá khoai: lá khoai không thấm nước, lời nói cũng trôi đi.
  • Đàn gảy tai trâu: nói điều hay với người không hiểu, phí công.
  • Vào tai này ra tai kia: nghe xong là quên, chẳng nhớ gì (cách nói thường ngày).

Mẹo nhớ thành ngữ “Nước đổ đầu vịt”

Mẹo 1 – Không thấm: lông vịt KHÔNG THẤM nước → lời nói KHÔNG THẤM.

Mẹo 2 – Bộ ba “phí lời”: nước đổ đầu vịt, nước đổ lá khoai, đàn gảy tai trâu.

Mẹo 3 – Tiếng Anh cũng có vịt: “like water off a duck’s back”.

Mẹo ghi nhớ: lông vịt không thấm nước, lời nói cũng không thấm.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào thành ngữ

  1. Nước đổ đầu …
  2. Nước đổ lá …
  3. Đàn gảy tai …
  4. Nước … đầu vịt.
  5. Nước đổ đầu … (không phải con gà).
Xem đáp án
  1. vịt.
  2. khoai.
  3. trâu.
  4. đổ.
  5. vịt: lông vịt không thấm nước, còn lông gà thì ướt; vì vậy thành ngữ chọn con vịt.

Câu hỏi thường gặp

Nước đổ đầu vịt là thành ngữ hay tục ngữ?

Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ lời nói không có tác dụng.

Vì sao lại là đầu vịt?

Vì lông vịt không thấm nước: đổ bao nhiêu nước cũng trôi hết, như lời khuyên không vào tai người nghe.

Thành ngữ nào gần nghĩa với nước đổ đầu vịt?

Gần nghĩa là “Nước đổ lá khoai” và “Đàn gảy tai trâu”.

Nước đổ đầu vịt tiếng Anh là gì?

Thành ngữ tiếng Anh tương đương là “like water off a duck’s back” (như nước trôi khỏi lưng vịt: lời nói không có tác dụng với ai).