“Trâu buộc ghét trâu ăn” là câu tục ngữ chê thói ghen tị, mượn hình ảnh con trâu rất gần với làng quê Việt Nam. Câu ngắn, bốn chữ, nên hay bị hỏi lại: nghĩa là gì, là thành ngữ hay tục ngữ. Bài này giải thích nghĩa đen, nghĩa bóng, bài học, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục tục ngữ.
✅ “Trâu buộc ghét trâu ăn” là câu tục ngữ chê kẻ gặp cảnh không may sinh lòng ghen ghét người khác được sung sướng hơn mình.
Nghĩa đen: con trâu bị buộc ghen ghét con trâu được thả đi ăn. Xếp loại: thường xếp là tục ngữ; có tài liệu xếp vào thành ngữ vì câu chỉ bốn chữ.
💡 Mẹo nhớ: trâu bị buộc ghen với trâu được ăn → thói ghen tị.
Giải thích câu tục ngữ “Trâu buộc ghét trâu ăn”
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| trâu buộc | con trâu bị buộc ở gốc cây, không đi đâu được | người đang gặp cảnh không may, thiệt thòi |
| ghét | khó chịu, ganh ghét | ghen tị, đố kị |
| trâu ăn | con trâu được thả đi gặm cỏ | người được may mắn, sung sướng hơn |
Nghĩa đen. Hai con trâu, một con bị buộc chặt ở gốc cây, một con được thả ra bãi cỏ thong thả gặm. Con bị buộc nhìn con được ăn mà “ghét”, khó chịu, dù con kia chẳng làm gì nó.
Nghĩa bóng. Câu chê những người khi mình gặp khó khăn, thiệt thòi thì sinh lòng ghen ghét người khác đang được thuận lợi hơn. Đó là thói đố kị, nhỏ nhen: không lo cố gắng cho bản thân, mà lại bực bội vì người khác hơn mình. Câu tục ngữ khuyên ta bỏ thói ghen tị, biết vui với niềm vui của người khác.
“Trâu buộc ghét trâu ăn” là thành ngữ hay tục ngữ?
| Cách xếp | Căn cứ |
|---|---|
| Tục ngữ (cách xếp thường gặp) | Câu có chủ ngữ (trâu buộc) và vị ngữ (ghét trâu ăn), nêu trọn một nhận xét về thói ghen tị. |
| Thành ngữ (có tài liệu xếp) | Câu chỉ bốn chữ, hay được dùng như một lời nhận xét chen vào câu: “đừng có kiểu trâu buộc ghét trâu ăn”. |
Khi làm bài, theo cách xếp trong sách lớp mình; nếu đề chỉ hỏi chung, có thể trả lời là tục ngữ và nêu căn cứ. Xem thêm bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Trâu buộc ghét trâu ăn”
- Mình không được đi chơi lại khó chịu với bạn, trâu buộc ghét trâu ăn là không nên.
- Thấy đồng nghiệp được thưởng, anh ta nói xấu sau lưng, đúng là trâu buộc ghét trâu ăn.
- Không được chọn vào đội tuyển, Lan vẫn vui vẻ chúc mừng bạn mình.
- Mẹ dặn: “Đừng có trâu buộc ghét trâu ăn, bạn hơn mình thì mình cố mà học theo.”
- Câu tục ngữ trâu buộc ghét trâu ăn chê thói đố kị, nhỏ nhen.
Câu dùng để chê thói ghen tị (câu 2, 5) hoặc tự nhắc mình, nhắc người khác bỏ thói ấy (câu 1, 4). Câu 3 không nhắc nguyên văn, kể một cách cư xử ngược với “trâu buộc ghét trâu ăn”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Trâu buộc ghét trâu ăn”
- Ghen ăn tức ở: ghen tị, tức tối khi thấy người khác hơn mình.
- Con gà tức nhau tiếng gáy: ganh đua, tức tối nhau vì chuyện hơn thua.
- Trái nghĩa: Thương người như thể thương thân: yêu thương, chia sẻ với người khác.
- Trái nghĩa: Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ: đồng cảm với người khác, thay vì ghen ghét.
Mẹo nhớ câu tục ngữ “Trâu buộc ghét trâu ăn”
Mẹo 1 – Hai con trâu: trâu BỊ BUỘC (thiệt thòi) ghét trâu ĐƯỢC ĂN (sung sướng) → ghen tị.
Mẹo 2 – Lời chê: câu chê thói đố kị, không khuyên làm theo.
Mẹo 3 – Họ hàng: “Trâu buộc ghét trâu ăn” đi cùng “Ghen ăn tức ở”.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào câu tục ngữ, thành ngữ
- Trâu buộc ghét trâu …
- Trâu … ghét trâu ăn.
- Ghen ăn tức …
- Thương người như thể thương …
- … buộc ghét … ăn.
Xem đáp án
- ăn.
- buộc.
- ở.
- thân.
- Trâu, trâu: cả hai đều là trâu. Nhiều bạn điền “bò” cho một vế vì nhớ lẫn.
Câu hỏi thường gặp
Trâu buộc ghét trâu ăn là thành ngữ hay tục ngữ?
Thường được xếp là tục ngữ, vì câu nói trọn một nhận xét về thói ghen tị. Có tài liệu xếp vào thành ngữ do câu chỉ bốn chữ.
Trâu buộc ghét trâu ăn chê điều gì?
Câu chê thói ghen tị, đố kị: mình gặp cảnh không may thì ghen ghét người khác được thuận lợi hơn.
Câu nào gần nghĩa với “Trâu buộc ghét trâu ăn”?
Gần nghĩa nhất là “Ghen ăn tức ở”: ghen tị, tức tối khi thấy người khác hơn mình.
Trâu buộc ghét trâu ăn tiếng Anh là gì?
Không có câu khớp hẳn. Thành ngữ tiếng Anh gần ý là “green with envy” (xanh mặt vì ghen tị). Có thể dịch ý: “Those who are unlucky envy those who are lucky”.