Ca dao tục ngữ về mèo

Ca dao tục ngữ về mèo

Tìm thành ngữ có từ mèo, ca dao, tục ngữ về con mèo là bài tập hay gặp vào năm Mão hoặc khi học về hình ảnh con vật trong thành ngữ. Mèo gần gũi với nhà nông vì bắt chuột, nên ông bà ta mượn con mèo để nói về thói tự khen, chuyện gặp may, chuyện xấu đi tìm cái xấu của người khác. Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất, mỗi câu kèm lời giải thích ngắn; câu nào có bài riêng thì bấm vào để xem nghĩa đầy đủ. Xem thêm các trang khác trong mục ca dao, tục ngữ theo chủ đề.

✅ Thành ngữ có từ mèo: mèo khen mèo dài đuôi, mèo mù vớ cá rán, chó treo mèo đậy, mèo mả gà đồng.

✅ Ca dao về con mèo: “Con mèo mà trèo cây cau / Hỏi thăm chú chuột đi đâu vắng nhà…”.

💡 Mẹo nhớ: mèo trong thành ngữ hay chê tự khen (mèo khen mèo dài đuôi) và nói gặp may (mèo mù vớ cá rán).

Thành ngữ có từ mèo

  • Mèo khen mèo dài đuôi: tự khen mình, khoe khoang.
  • Mèo mù vớ cá rán: người kém cỏi mà gặp may.
  • Chó treo mèo đậy (tục ngữ): cất thức ăn phải treo lên (tránh chó) và đậy kín (tránh mèo) – kinh nghiệm giữ đồ ăn.
  • Mèo mả gà đồng: kẻ lêu lổng, không đứng đắn; cũng chỉ quan hệ lén lút, không chính đáng.
  • Chó chê mèo lắm lông: kẻ có tật lại đi chê người khác cùng tật.
  • Đeo nhạc cho mèo: bàn việc hay nhưng không ai dám làm (truyện ngụ ngôn chuột bàn đeo chuông cho mèo).
  • Hôi như cú mèo: rất hôi (cú mèo là loài chim, không phải con mèo).
  • Mèo già hóa cáo: người lâu năm, nhiều kinh nghiệm trở nên ranh mãnh.
  • Như chó với mèo: hay cãi nhau, không hợp nhau.

Ca dao về con mèo

Bài quen thuộc nhất là bài đồng dao, ca dao “Con mèo mà trèo cây cau / Hỏi thăm chú chuột đi đâu vắng nhà / Chú chuột đi chợ đằng xa / Mua mắm mua muối giỗ cha chú mèo” (có bản chép “giỗ cha con mèo”). Bề ngoài mèo hỏi thăm chuột rất lễ phép, nhưng ai cũng biết mèo với chuột là kẻ thù; còn chuột trả lời “đi mua mắm muối giỗ cha chú mèo” là một câu đáp trả khéo, giễu lại mèo. Bài vừa vui tai cho trẻ nhỏ, vừa có ý mỉa mai kẻ mạnh giả vờ tử tế.

Mèo với chuột cũng hay đi cùng nhau trong thành ngữ: “mèo vờn chuột” (kẻ mạnh trêu đùa kẻ yếu trước khi ra tay). Câu về các con vật khác có ở trang ca dao tục ngữ về con vật; câu về chó có ở trang ca dao tục ngữ về chó.

Đặt câu với thành ngữ có từ mèo

  • Cậu ấy cứ khoe mình học giỏi nhất lớp, đúng là mèo khen mèo dài đuôi.
  • Không học bài mà đúng câu cô hỏi, bạn ấy mèo mù vớ cá rán.
  • Bà dặn: thức ăn thừa phải chó treo mèo đậy cẩn thận.
  • Ai cũng muốn góp ý với sếp nhưng chẳng ai dám đeo nhạc cho mèo.
  • Hai anh em gặp nhau là cãi như chó với mèo.

Mẹo 1 – Tự khen: MÈO KHEN MÈO DÀI ĐUÔI → tự khen mình.

Mẹo 2 – Treo, đậy: CHÓ TREO (chó với không tới), MÈO ĐẬY (mèo không mở được).

Mẹo 3 – Viết đúng: “cá rán” (r), “mèo mả” (dấu hỏi), “đeo nhạc” (nhạc: chuông nhỏ).

Bài tập: Thành ngữ có từ mèo

  1. Điền tiếng còn thiếu: Mèo khen mèo dài …
  2. Điền tiếng còn thiếu: Mèo mù vớ cá …
  3. “Chó treo mèo đậy” khuyên điều gì?
  4. Chọn chữ đúng: Mèo (mả / mã) gà đồng.
  5. “Hôi như cú mèo” nói về con mèo, đúng không?
Xem đáp án
  1. đuôi.
  2. rán.
  3. Cất thức ăn phải treo cao, đậy kín để chó mèo không ăn vụng.
  4. mả (mả: mồ mả).
  5. Không: cú mèo là một loài chim cú có mặt giống mèo. Thành ngữ chê ai đó rất hôi.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ có từ mèo là gì?

Hay gặp: mèo khen mèo dài đuôi, mèo mù vớ cá rán, chó treo mèo đậy, mèo mả gà đồng.

Ca dao về con mèo?

Quen thuộc nhất: “Con mèo mà trèo cây cau / Hỏi thăm chú chuột đi đâu vắng nhà…”.

Tục ngữ về mèo?

Có thể dùng “Chó treo mèo đậy” (kinh nghiệm cất thức ăn) và “Chó chê mèo lắm lông”.

Câu chúc năm Mão bằng thành ngữ?

Thành ngữ về mèo phần lớn mang ý chê, nên ít dùng để chúc; khi chúc Tết nên dùng câu như “an khang thịnh vượng”, “vạn sự như ý”.