Khỏe như voi nghĩa là gì?

Khỏe như voi nghĩa là gì

“Khỏe như voi” là câu ta hay dùng để khen ai đó có sức lực hơn người, vác nặng không biết mệt. Ngoài “khỏe như voi”, ông bà còn nói “khỏe như vâm”, khiến nhiều bạn thắc mắc “vâm” là con gì. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, các câu so sánh cùng kiểu và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.

✅ “Khỏe như voi” là thành ngữ so sánh, nghĩa là rất khỏe mạnh.

Nghĩa đen: khỏe như con voi. Cũng nói “khỏe như vâm”.

💡 Mẹo nhớ: thành ngữ so sánh: khỏe như voi (hoặc vâm).

Khỏe như voi nghĩa là gì?

Thành phầnTrong thành ngữVai trò
Cái được so sánhkhỏetính chất muốn nói: sức lực
Từ so sánhnhưnối hai vế
Cái để so sánhvoi (vâm)con vật to lớn, khỏe nhất trên cạn, kéo gỗ, chở người được

Nghĩa của thành ngữ. Voi là con vật to lớn và khỏe nhất mà người Việt quen biết từ xưa: voi kéo gỗ trong rừng, voi chở người, voi ra trận. Lấy voi để so sánh là muốn nói người ấy có sức khỏe vượt trội, làm việc nặng nhọc vẫn dư sức.

“Vâm” là gì? “Vâm” là tên gọi cũ của con voi, nay ít dùng một mình mà chủ yếu còn trong thành ngữ “khỏe như vâm”. Vì vậy “khỏe như voi” và “khỏe như vâm” cùng một nghĩa, chỉ khác cách gọi.

Viết đúng. “Khỏe” viết KH, dấu hỏi (khỏe mạnh). Bài này đặt dấu theo kiểu cũ như các bài khác trong mục; bạn cũng sẽ gặp cách đặt dấu kiểu mới, dấu nằm trên chữ e. Hai cách đều được dùng, miễn giữ một kiểu trong cả bài viết.

“Khỏe như voi” là thành ngữ hay tục ngữ?

Đây là thành ngữ so sánh: cấu trúc “tính chất + như + hình ảnh” (khỏe như voi). Câu dùng như một tính từ trong câu, không nêu kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Khỏe như voi”

  • Chú ấy khỏe như voi, vác bao gạo nhẹ tênh.
  • Một mình anh khiêng cả chiếc tủ gỗ lên tầng ba mà không cần ai giúp.
  • Ông nội tám mươi tuổi vẫn khỏe như vâm, ngày nào cũng ra vườn cuốc đất.
  • Ăn uống đủ chất, tập thể dục đều, em sẽ khỏe như voi.
  • Thành ngữ “Khỏe như voi” dùng để khen người có sức khỏe hơn người.

Thành ngữ dùng khi khen sức khỏe, sức lực (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một người “khỏe như voi”.

Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Khỏe như voi”

  • Khỏe như vâm (gần nghĩa): cùng nghĩa, “vâm” là tên cũ của con voi.
  • Mình đồng da sắt (gần nghĩa): thân thể cứng cáp, sức khỏe phi thường.
  • Chân yếu tay mềm (trái nghĩa): yếu ớt, không làm được việc nặng.

Mẹo nhớ thành ngữ “Khỏe như voi”

Mẹo 1 – So sánh: Thành ngữ SO SÁNH: khỏe như VOI (hoặc VÂM).

Mẹo 2 – Voi và vâm: cùng chữ V đầu, cùng là con voi: VOI là tên nay, VÂM là tên xưa.

Mẹo 3 – Họ “như”: khỏe như voi, chậm như rùa, nhanh như cắt: đều là thành ngữ so sánh.

Mẹo ghi nhớ: thành ngữ so sánh, khỏe như voi hoặc vâm.

Bài tập: Điền từ, chọn câu đúng

  1. Khỏe như …
  2. Khỏe như … (tên cũ của con voi)
  3. Chân yếu tay …
  4. Chọn chữ đúng: Khỏe như (vâm / vầm).
  5. Anh ấy cao lớn như con voi nhưng hay ốm, đi bộ một đoạn đã mệt. Có thể nói anh ấy “khỏe như voi” không?
Xem đáp án
  1. voi.
  2. vâm.
  3. mềm.
  4. vâm: vần âm, không dấu.
  5. Không: thành ngữ khen sức khỏe, sức lực, không khen thân hình to lớn. Câu có chữ “con voi” nên dễ chọn nhầm.

Câu hỏi thường gặp

Khỏe như voi là thành ngữ hay tục ngữ?

Là thành ngữ so sánh: khen người rất khỏe mạnh.

Khỏe như vâm là gì? Vâm là con gì?

“Khỏe như vâm” cùng nghĩa với “khỏe như voi”; “vâm” là tên gọi cũ của con voi.

Khỏe như con gì?

Thường nói khỏe như voi hoặc khỏe như vâm; người ta cũng nói “khỏe như trâu”.

Khỏe như voi tiếng Anh là gì?

Câu tiếng Anh tương đương là “as strong as an ox” (khỏe như bò đực); cũng nói “as strong as a horse”.