“Đầu voi đuôi chuột” là thành ngữ hay dùng để chê một kế hoạch, một phong trào lúc đầu rầm rộ, hứa hẹn rất nhiều, rồi càng về sau càng teo tóp, kết thúc qua loa. Hình ảnh con vật đầu to như voi mà đuôi bé như chuột nghe rất buồn cười, nên dễ nhớ. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Đầu voi đuôi chuột” là thành ngữ, chỉ việc làm lúc đầu hăng hái, hứa hẹn lớn, về sau kém dần, kết thúc qua loa.
Nghĩa đen: đầu to như voi, đuôi nhỏ như chuột.
💡 Mẹo nhớ: đầu to, đuôi nhỏ → hăng lúc đầu, teo lúc sau.
Đầu voi đuôi chuột nghĩa là gì?
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| đầu voi | cái đầu to như đầu voi | lúc bắt đầu rầm rộ, hứa hẹn nhiều |
| đuôi chuột | cái đuôi bé tí như đuôi chuột | lúc kết thúc nhỏ nhoi, qua loa, bỏ dở |
Nghĩa của thành ngữ. Một con vật mà đầu to như voi, đuôi lại bé như chuột thì thật mất cân đối. Thành ngữ dùng hình ảnh ấy để chê những việc làm lúc đầu khí thế, kế hoạch to lớn, hô hào ầm ĩ, nhưng càng về sau càng nhạt dần, cuối cùng kết thúc chẳng ra sao hoặc bỏ dở giữa chừng.
Bài học. Làm việc gì cũng nên tính toán sức mình, đặt mục tiêu vừa phải và giữ đều sức từ đầu đến cuối. Hứa ít mà làm đến nơi còn hơn hứa nhiều rồi bỏ dở.
“Đầu voi đuôi chuột” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, hai vế đối nhau (đầu voi – đuôi chuột), dùng như một tính từ: “kế hoạch đầu voi đuôi chuột”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Đầu voi đuôi chuột”
- Kế hoạch trồng cây rầm rộ mấy hôm rồi bỏ, thật là đầu voi đuôi chuột.
- Đầu năm em hứa mỗi ngày đọc một cuốn sách, đến tháng hai đã quên hẳn.
- Bài văn mở bài rất hay mà kết bài vội vàng, cô nhận xét là đầu voi đuôi chuột.
- Phong trào nào cũng nên làm đến nơi, đừng để đầu voi đuôi chuột.
- Thành ngữ “Đầu voi đuôi chuột” chê việc làm lúc đầu to, lúc sau nhỏ.
Thành ngữ dùng khi chê việc làm bắt đầu hăng hái mà kết thúc qua loa (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “đầu voi đuôi chuột”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Đầu voi đuôi chuột”
- Bỏ dở giữa chừng: làm nửa chừng thì bỏ.
- Ăn xổi ở thì: làm qua loa, tạm bợ.
- Trái nghĩa: Ai ơi đã quyết thì hành: đã quyết thì làm đến nơi đến chốn.
Mẹo nhớ thành ngữ “Đầu voi đuôi chuột”
Mẹo 1 – To rồi nhỏ: ĐẦU to, ĐUÔI nhỏ → HĂNG lúc đầu, TEO lúc sau.
Mẹo 2 – Đầu và đuôi: đầu là lúc bắt đầu, đuôi là lúc kết thúc.
Mẹo 3 – Đúng cặp: đầu đi với voi (to), đuôi đi với chuột (nhỏ).

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào thành ngữ
- Đầu voi đuôi …
- Đầu … đuôi chuột.
- Ai ơi đã quyết thì …
- Ăn xổi ở …
- Đầu … đuôi … (điền hai con vật, một to một nhỏ).
Xem đáp án
- chuột.
- voi.
- hành.
- thì.
- Đầu voi đuôi chuột: nhiều bạn đảo thành “đầu chuột đuôi voi”, nghĩa ngược lại. Thành ngữ chê việc bắt đầu to mà kết thúc nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
Đầu voi đuôi chuột là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chê việc làm đầu to đuôi nhỏ.
Đầu voi đuôi chuột dùng khi nào?
Dùng khi một việc, một kế hoạch bắt đầu rầm rộ mà kết thúc qua loa hoặc bỏ dở.
Làm sao tránh đầu voi đuôi chuột?
Hãy đặt mục tiêu vừa sức, chia thành từng bước nhỏ và giữ đều sức từ đầu đến cuối.
Đầu voi đuôi chuột tiếng Anh là gì?
Cụm tiếng Anh gần ý là “fizzle out” (xì hơi, tắt dần): “The project started big but fizzled out.” Cũng có cách nói “start with a bang and end with a whimper”.