Tìm thành ngữ có từ “cá”, ca dao, tục ngữ về con cá là bài tập rất hay gặp, vì người Việt sống gần sông nước, đồng ruộng, cá là món ăn và hình ảnh quen thuộc. Nhiều câu mượn con cá để nói về cách dạy con, chuyện kẻ mạnh người yếu, chuyện kén chọn. Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất, mỗi câu kèm lời giải thích ngắn. Xem thêm các trang khác trong mục ca dao, tục ngữ theo chủ đề.
✅ Tục ngữ về cá: “Cá không ăn muối cá ươn”, “Cá lớn nuốt cá bé”.
✅ Thành ngữ có từ cá: kén cá chọn canh, mèo mù vớ cá rán, như cá gặp nước, cá chậu chim lồng.
💡 Mẹo nhớ: cá trong tục ngữ hay nói dạy con (cá ươn vì không ướp muối) và mạnh – yếu (cá lớn nuốt cá bé).
Thành ngữ có từ cá
- Kén cá chọn canh: quá kén chọn, nhất là trong chuyện tìm người yêu.
- Mèo mù vớ cá rán: người kém cỏi mà gặp may.
- Như cá gặp nước: gặp được hoàn cảnh rất thuận lợi.
- Cá chậu chim lồng: bị gò bó, mất tự do.
- Cá mè một lứa: những kẻ cùng loại, cùng xấu như nhau (ý chê).
- Ăn cá bỏ lờ: được việc thì quên công cụ, quên người đã giúp.
Tục ngữ có từ cá
- Cá không ăn muối cá ươn: con không nghe lời cha mẹ thì dễ hư (câu đầy đủ: “Cá không ăn muối cá ươn, con cãi cha mẹ trăm đường con hư”).
- Cá lớn nuốt cá bé: kẻ mạnh chèn ép kẻ yếu.
- Được chim bẻ ná, được cá quên nơm: được lợi rồi quên người giúp.
- Thả con săn sắt, bắt con cá rô: bỏ ra cái nhỏ để thu về cái lớn.
- Nhất canh trì, nhì canh viên, tam canh điền: nuôi cá (canh trì) có lợi nhất.
Muốn có thêm câu về con vật dưới nước, xem trang ca dao tục ngữ về biển; câu về các con vật khác có ở trang ca dao tục ngữ về con vật.
Dùng câu có từ cá khi nào?
Câu có từ cá chia làm ba nhóm dễ nhớ. Nhóm dạy con: “Cá không ăn muối cá ươn” hợp với bài về lòng hiếu thảo, nghe lời cha mẹ. Nhóm nói chuyện mạnh yếu, được mất: “Cá lớn nuốt cá bé”, “Thả con săn sắt, bắt con cá rô” hợp với bài bàn về xã hội, làm ăn. Nhóm tả tâm trạng: “như cá gặp nước”, “cá chậu chim lồng” hợp với bài kể chuyện, tả cảm xúc. Chọn đúng nhóm thì câu dẫn sẽ khớp ý bài viết.
Đặt câu với thành ngữ có từ cá
- Chị ấy kén cá chọn canh nên ba mươi tuổi vẫn chưa lấy chồng.
- Về làm việc đúng ngành mình thích, anh như cá gặp nước.
- Ở thành phố mà suốt ngày ngồi trong phòng, em thấy mình như cá chậu chim lồng.
- Mẹ nhắc: cá không ăn muối cá ươn, con phải nghe lời.
- Công ty lớn ép giá cửa hàng nhỏ, đúng là cá lớn nuốt cá bé.
Mẹo 1 – Muối và cá: cá không ăn MUỐI thì ƯƠN → con không nghe dạy thì hư.
Mẹo 2 – Cá và nước: như CÁ GẶP NƯỚC = thuận lợi; CÁ CHẬU = gò bó.
Mẹo 3 – Viết đúng: “cá ươn” (ươn: sắp hỏng), “cá rán” (rán: chiên).
Bài tập: Thành ngữ, tục ngữ có từ cá
- Điền tiếng còn thiếu: Cá không ăn muối cá …
- Điền tiếng còn thiếu: Kén cá chọn …
- Câu nào nói kẻ mạnh chèn ép kẻ yếu?
- Chọn chữ đúng: Cá không ăn muối cá (ươn / ương).
- “Cá không ăn muối cá ươn” là kinh nghiệm bảo quản cá, đúng không?
Xem đáp án
- ươn.
- canh.
- “Cá lớn nuốt cá bé”.
- ươn (vần ươn).
- Không hẳn: nghĩa đen là vậy, nhưng câu dùng để dạy con – con không nghe lời cha mẹ thì dễ hư, như cá không ướp muối thì ươn.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ có từ cá là gì?
Hay gặp: kén cá chọn canh, mèo mù vớ cá rán, như cá gặp nước, cá chậu chim lồng.
Tục ngữ về con cá?
Tiêu biểu: “Cá không ăn muối cá ươn”, “Cá lớn nuốt cá bé”.
Câu đầy đủ của cá không ăn muối cá ươn?
Là “Cá không ăn muối cá ươn / Con cãi cha mẹ trăm đường con hư”.
Cá chậu chim lồng nghĩa là gì?
Nghĩa là bị gò bó, mất tự do, như cá trong chậu, chim trong lồng.