Cần một danh sách câu thành ngữ tiếng Việt, những thành ngữ Việt Nam phổ biến nhất, kèm nghĩa ngắn để học, để viết văn hay để giải thích cho người nước ngoài? Trang này gom các thành ngữ hay dùng nhất, chia theo chủ đề: tính cách, lời nói, công việc, gia đình, cảnh vật. Mỗi câu kèm nghĩa ngắn; câu nào có bài riêng thì bấm vào để xem giải thích đầy đủ, ví dụ và bài tập. Xem thêm các trang khác trong mục kiến thức thành ngữ, tục ngữ.
✅ Thành ngữ Việt Nam phổ biến: ếch ngồi đáy giếng, nước đổ đầu vịt, đầu voi đuôi chuột, chân cứng đá mềm, mẹ tròn con vuông, ăn cháo đá bát.
✅ Thành ngữ là gì: cụm từ cố định, thường có nghĩa bóng, dùng như một từ trong câu.
💡 Mẹo nhớ: hiểu hình ảnh trước (con ếch trong giếng chỉ thấy trời bằng miệng giếng), rồi mới suy ra nghĩa bóng (hiểu biết hạn hẹp).
Thành ngữ về tính cách con người
- Ếch ngồi đáy giếng: hiểu biết hạn hẹp mà tự cho là giỏi.
- Thẳng như ruột ngựa: thẳng tính, nghĩ gì nói nấy.
- Ăn cháo đá bát: vô ơn với người giúp mình.
- Đẽo cày giữa đường: không có chủ kiến, ai nói gì cũng nghe.
- Khôn nhà dại chợ: chỉ giỏi ở nhà, ra ngoài thì kém.
- Vắt cổ chày ra nước: keo kiệt đến cùng cực.
- Gan vàng dạ sắt: gan dạ, kiên định.
Thành ngữ về lời nói, cách ứng xử
- Nước đổ đầu vịt: nói mãi mà người nghe không tiếp thu.
- Ông nói gà, bà nói vịt: mỗi người hiểu một kiểu, không ăn khớp.
- Ăn không nói có: bịa chuyện, vu oan.
- Nói một đằng, làm một nẻo: lời nói không đi đôi với việc làm.
- Qua cầu rút ván: xong việc thì bỏ rơi người đã giúp.
- Đàn gảy tai trâu: nói điều hay với người không hiểu, không biết thưởng thức.
Thành ngữ về công việc, cuộc sống
- Đầu voi đuôi chuột: đầu hăng hái, cuối qua loa.
- Chân cứng đá mềm: ý chí vượt mọi gian nan.
- Một nắng hai sương: làm lụng vất vả sớm khuya.
- Nước đến chân mới nhảy: để việc gấp mới lo.
- Ngàn cân treo sợi tóc: tình thế vô cùng nguy hiểm.
- Dám nghĩ dám làm: mạnh dạn, chủ động.
Thành ngữ về gia đình, quê hương
- Mẹ tròn con vuông: sinh nở bình an.
- Con rồng cháu tiên: người Việt cùng một cội nguồn.
- Quê cha đất tổ: quê hương, nơi tổ tiên sinh sống.
- Chôn rau cắt rốn: nơi mình sinh ra.
- Lá rụng về cội: già thì trở về quê cũ.
- Non xanh nước biếc: cảnh núi sông tươi đẹp.
Thành ngữ khác tục ngữ ở chỗ thành ngữ chỉ là cụm từ, chưa thành câu trọn ý (“ếch ngồi đáy giếng”), còn tục ngữ là một câu hoàn chỉnh nêu kinh nghiệm hay lời khuyên (“Có công mài sắt, có ngày nên kim”). Xem bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ để làm bài cho chắc. Muốn tra thành ngữ theo một tiếng (tay, mặt, voi…), xem các trang trong mục thành ngữ theo từ; muốn tìm thành ngữ 4 tiếng, xem trang thành ngữ 4 chữ.
Mẹo 1 – Hình ảnh trước, nghĩa sau: ếch trong giếng → hiểu biết hẹp; nước đổ đầu vịt → trôi tuột.
Mẹo 2 – Học theo cặp đối: ĐẦU voi – ĐUÔI chuột, MẸ tròn – CON vuông.
Mẹo 3 – Dùng như một từ: thành ngữ đứng trong câu như một từ: “Cậu ấy ếch ngồi đáy giếng.”
Bài tập: Thành ngữ tiếng Việt
- Điền tiếng còn thiếu: Ếch ngồi đáy …
- Điền tiếng còn thiếu: Qua cầu rút …
- Thành ngữ nào chỉ người vô ơn?
- Chọn chữ đúng: Đàn (gảy / gẩy) tai trâu.
- “Có công mài sắt, có ngày nên kim” là thành ngữ, đúng không?
Xem đáp án
- giếng.
- ván.
- Ăn cháo đá bát (hoặc “qua cầu rút ván”).
- gảy (dấu hỏi).
- Không: đây là tục ngữ – một câu trọn ý nêu lời khuyên kiên trì.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ Việt Nam phổ biến nhất?
Hay gặp nhất: ếch ngồi đáy giếng, nước đổ đầu vịt, đầu voi đuôi chuột, chân cứng đá mềm, mẹ tròn con vuông.
Câu thành ngữ tiếng Việt là gì?
Là cụm từ cố định, thường có nghĩa bóng, như “ếch ngồi đáy giếng”.
Thành ngữ về quê hương?
Có quê cha đất tổ, chôn rau cắt rốn, lá rụng về cội.
Thành ngữ về lời nói?
Có ông nói gà bà nói vịt, ăn không nói có, nói một đằng làm một nẻo.