Qua cầu rút ván nghĩa là gì?

Qua cầu rút ván nghĩa là gì

“Qua cầu rút ván” là thành ngữ dùng để chê kẻ vô ơn: nhờ người khác mà đạt được mục đích, xong rồi thì quay lưng, bỏ rơi người ta. Hình ảnh chiếc cầu ván bắc qua mương rất quen với làng quê xưa. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa, trái nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.

✅ “Qua cầu rút ván” là thành ngữ, chỉ kẻ vô ơn, đạt được mục đích rồi thì bỏ rơi, quay lưng với người đã giúp mình.

Nghĩa đen: qua khỏi cầu rồi thì rút ván đi, người sau không qua được.

💡 Mẹo nhớ: qua được cầu rồi rút ván → vô ơn.

Qua cầu rút ván nghĩa là gì?

Hình ảnhNghĩa đenNghĩa bóng
cầucây cầu, tấm ván bắc qua mương, qua suốingười, điều kiện giúp mình đạt được mục đích
qua cầuđã đi sang được bờ bên kiađã được việc, đã thành công
rút vánrút tấm ván đi, người sau không qua đượcquay lưng, bỏ rơi, thậm chí hại người đã giúp mình

Nghĩa đen. Ở làng quê xưa, nhiều con mương, con lạch chỉ bắc một tấm ván làm cầu. Người đi qua rồi lại rút tấm ván mang đi, khiến người đến sau không qua được nữa.

Nghĩa bóng. Thành ngữ chê kẻ vô ơn, chỉ biết mình: lúc cần thì nhờ vả, đến khi đạt được mục đích rồi thì quên ơn, xa lánh, thậm chí làm hại người đã giúp mình. Đây là lời chê nặng, cùng nhóm với “Ăn cháo đá bát”.

“Qua cầu rút ván” là thành ngữ hay tục ngữ?

Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, dùng để gọi tên một kiểu người, một kiểu hành động: “đồ qua cầu rút ván”, “thật là qua cầu rút ván”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Qua cầu rút ván”

  • Nhờ bạn giúp mới đỗ, giờ lại xa lánh bạn, thật là qua cầu rút ván.
  • Được ông chủ cũ dạy nghề, anh ta mở tiệm riêng rồi lôi kéo hết khách của ông.
  • Đừng sống kiểu qua cầu rút ván, ai giúp mình thì phải nhớ ơn.
  • Hắn qua cầu rút ván, thắng cử xong là quên hết lời hứa với dân.
  • Thành ngữ “Qua cầu rút ván” chê kẻ vô ơn.

Thành ngữ dùng khi chê kẻ được việc rồi quay lưng (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “qua cầu rút ván”.

Thành ngữ gần nghĩa, trái nghĩa với “Qua cầu rút ván”

Mẹo nhớ thành ngữ “Qua cầu rút ván”

Mẹo 1 – Được rồi quay lưng: QUA được CẦU rồi RÚT VÁN → VÔ ƠN.

Mẹo 2 – Ba thành ngữ vô ơn: qua cầu rút ván, ăn cháo đá bát, vắt chanh bỏ vỏ.

Mẹo 3 – Viết đúng: “rút” viết R (rút ra), “ván” dấu sắc (tấm ván).

Mẹo ghi nhớ: qua được cầu rồi rút ván là vô ơn.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào thành ngữ, tục ngữ

  1. Qua cầu rút …
  2. Vắt chanh bỏ …
  3. Ăn cháo đá …
  4. Uống nước nhớ …
  5. Qua … rút ván.
Xem đáp án
  1. ván.
  2. vỏ.
  3. bát.
  4. nguồn.
  5. cầu: nhiều bạn điền “sông”, nhưng thành ngữ là “qua cầu”, vì phải có cầu ván mới “rút ván” được.

Câu hỏi thường gặp

Qua cầu rút ván là thành ngữ hay tục ngữ?

Là thành ngữ: cụm từ cố định chê kẻ vô ơn.

Qua cầu rút ván khác ăn cháo đá bát thế nào?

Gần như cùng nghĩa, đều chê kẻ vô ơn. “Qua cầu rút ván” nhấn vào chuyện được việc rồi bỏ rơi người giúp; “ăn cháo đá bát” nhấn vào chuyện nhận ơn rồi phản bội.

Thành ngữ trái nghĩa với qua cầu rút ván là gì?

Trái nghĩa là “Uống nước nhớ nguồn”; ngoài ra có “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”.

Qua cầu rút ván tiếng Anh là gì?

Cụm tiếng Anh gần ý là “kick away the ladder” (đá chiếc thang sau khi đã leo lên). Đừng nhầm với “burn one’s bridges”: cụm này nghĩa là tự cắt đường lui của mình.