Thành ngữ là gì, cho ví dụ? Đây là câu hỏi gặp từ lớp 4 đến lớp 7, và cũng là chỗ nhiều bạn hay lẫn với tục ngữ. Bài này giải thích thành ngữ là gì theo cách dễ hiểu, nêu đặc điểm, các kiểu thành ngữ thường gặp, kèm ví dụ có nghĩa, cách dùng trong câu và bài tập có đáp án. Xem thêm các bài trong mục kiến thức thành ngữ, tục ngữ.
✅ Thành ngữ là cụm từ cố định, có nghĩa hoàn chỉnh, thường mang nghĩa bóng, được dùng như một từ trong câu.
Ví dụ: ếch ngồi đáy giếng (hiểu biết hạn hẹp), một nắng hai sương (vất vả), chân cứng đá mềm (vượt mọi gian nan).
💡 Mẹo nhớ: thành ngữ là cụm từ, chưa thành câu; muốn đủ ý phải ghép vào câu: “Nó ếch ngồi đáy giếng.”
Thành ngữ là gì?
Định nghĩa. Theo sách Ngữ văn 7 (chương trình cũ), thành ngữ là loại cụm từ có cấu tạo cố định, biểu thị một ý nghĩa hoàn chỉnh. Nghĩa của thành ngữ có thể hiểu từ nghĩa đen của các tiếng, nhưng thường phải qua ẩn dụ, so sánh. Trong câu, thành ngữ làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc phụ ngữ của cụm danh từ, cụm động từ.
Hiểu đơn giản (cho học sinh tiểu học). Thành ngữ là một nhóm từ ông bà ta hay nói, các tiếng gắn chặt với nhau, không tự ý đổi được, và thường có “nghĩa ẩn” phía sau. Nói “ếch ngồi đáy giếng” không phải để kể chuyện con ếch, mà để chê người biết ít mà tưởng mình biết nhiều.
Đặc điểm của thành ngữ
| Đặc điểm | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cấu tạo cố định | Không tùy tiện thay, thêm, bớt tiếng | Nói “chân cứng đá mềm”, không nói “chân khỏe đá mềm” |
| Nghĩa hoàn chỉnh, thường là nghĩa bóng | Hiểu qua ẩn dụ, so sánh, không chỉ cộng nghĩa từng tiếng | “Nước đổ đầu vịt”: nói mãi mà không ai nghe |
| Ngắn gọn, giàu hình ảnh | Vài tiếng mà gợi cả một cảnh, một tính cách | “Một nắng hai sương” gợi cả đời làm ruộng vất vả |
| Dùng như một từ | Làm một bộ phận của câu | “Anh ấy thẳng như ruột ngựa.” (vị ngữ) |
Các kiểu thành ngữ thường gặp
- Thành ngữ so sánh (có chữ “như”): khỏe như voi, chậm như rùa, thẳng như ruột ngựa. Xem bài thành ngữ so sánh.
- Thành ngữ bốn tiếng đối nhau (hai vế cân xứng): một nắng hai sương, chân cứng đá mềm, đầu voi đuôi chuột.
- Thành ngữ kể một hình ảnh, câu chuyện: ếch ngồi đáy giếng, thầy bói xem voi, đẽo cày giữa đường.
- Thành ngữ Hán Việt (mượn từ chữ Hán): dĩ hòa vi quý, ngư ông đắc lợi. Xem bài thành ngữ Hán Việt là gì.
Ví dụ về thành ngữ (kèm nghĩa)
- Ếch ngồi đáy giếng: người hiểu biết hạn hẹp mà tưởng mình biết nhiều.
- Một nắng hai sương: sự vất vả, cực nhọc của người lao động.
- Chân cứng đá mềm: ý chí, sức mạnh vượt qua mọi gian nan.
- Nước đổ đầu vịt: dạy bảo mà người nghe không tiếp thu.
- Thầy bói xem voi: nhận xét phiến diện, chỉ thấy một phần.
- Đầu voi đuôi chuột: lúc đầu hăng hái, về sau kém dần.
- Ăn cháo đá bát: được giúp rồi quay lưng phản bội.
- Mẹ tròn con vuông: sinh nở thuận lợi, mẹ con đều khỏe.
- Chia ngọt sẻ bùi: cùng nhau chia sẻ vui buồn.
- Ruột để ngoài da: người thẳng tính, vô tư.
- Khỏe như voi: rất khỏe.
- Lên thác xuống ghềnh: trải qua nhiều gian nan.
Cách dùng thành ngữ trong câu
- Làm vị ngữ: “Cả đời bà ngoại một nắng hai sương.”
- Làm chủ ngữ: “Nước đổ đầu vịt là cảm giác của cô khi dặn mãi mà lớp vẫn quên.”
- Làm phụ ngữ: “Đừng làm việc kiểu đầu voi đuôi chuột.”
Dùng thành ngữ đúng chỗ giúp câu văn ngắn gọn mà giàu hình ảnh. Nhưng cần hiểu đúng nghĩa trước khi dùng: “chân ướt chân ráo” là vừa mới đến, không phải chân bị ướt. Muốn tách bạch thành ngữ với tục ngữ, xem bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Mẹo 1 – Cụm từ, chưa thành câu: đứng riêng nghe còn lửng → thường là THÀNH NGỮ.
Mẹo 2 – Không đổi tiếng: thay một tiếng mà nghe lạ tai → đó là cụm cố định, có thể là thành ngữ.
Mẹo 3 – Nghĩa ẩn: hỏi “câu này thật ra muốn nói gì?” – nếu có nghĩa bóng phía sau, thường là thành ngữ.
Bài tập: Tìm thành ngữ và giải nghĩa
- Tìm thành ngữ trong câu: “Bố mẹ em quanh năm chân lấm tay bùn.”
- Điền tiếng còn thiếu: Ếch ngồi đáy …
- Điền tiếng còn thiếu: Chậm như …
- “Thầy bói xem voi” nghĩa là gì?
- “Có công mài sắt, có ngày nên kim” có phải thành ngữ không?
Xem đáp án
- Chân lấm tay bùn: sự vất vả của người làm ruộng.
- giếng.
- rùa.
- Nhận xét phiến diện, chỉ thấy một phần mà tưởng là toàn bộ.
- Không: đó là tục ngữ, vì đứng riêng đã là một câu trọn ý, khuyên kiên trì. Câu có hình ảnh như thành ngữ nên dễ nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ là gì lớp 4?
Hiểu đơn giản, thành ngữ là nhóm từ cố định ông bà ta hay nói, có nghĩa bóng, như “một nắng hai sương”, “chân cứng đá mềm”.
Thành ngữ là gì lớp 7?
Theo Ngữ văn 7 (chương trình cũ), thành ngữ là loại cụm từ có cấu tạo cố định, biểu thị một ý nghĩa hoàn chỉnh, có thể làm chủ ngữ, vị ngữ, phụ ngữ trong câu.
Cho 5 ví dụ về thành ngữ?
Ếch ngồi đáy giếng, một nắng hai sương, chân cứng đá mềm, nước đổ đầu vịt, khỏe như voi.
Thành ngữ khác tục ngữ ở điểm nào?
Thành ngữ là cụm từ, dùng như một từ; tục ngữ là câu trọn ý, nêu kinh nghiệm, lời khuyên.