Ngư ông đắc lợi nghĩa là gì?

Ngư ông đắc lợi nghĩa là gì

“Ngư ông đắc lợi” là câu hay dùng khi hai bên mải tranh giành, cãi nhau, để rồi người thứ ba đứng ngoài hưởng hết phần lợi. Câu gắn với một câu chuyện ngụ ngôn rất nổi tiếng về con trai, con cò và ông lão đánh cá. Bài này giải nghĩa từng chữ, kể lại câu chuyện, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.

✅ “Ngư ông đắc lợi” là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là hai bên tranh chấp, người thứ ba hưởng lợi.

Nghĩa đen: ông đánh cá được lợi (trai và cò giằng co, ông bắt được cả hai). Giải nghĩa: ngư (đánh cá) + ông + đắc (được) + lợi.

💡 Mẹo nhớ: trai cò đánh nhau → ngư ông (người đánh cá) đắc lợi.

Giải nghĩa từng chữ “Ngư ông đắc lợi”

ChữNghĩaGặp trong từ
ngưcá, đánh cángư dân, ngư nghiệp, ngư lôi
ôngông, người đàn ông lớn tuổilão ông, phú ông
đắcđượcđắc ý, đắc thắng, tâm đắc
lợilợi ích, phần có lợilợi nhuận, có lợi

Câu chuyện. Một con trai (loài sò lớn) há vỏ phơi nắng bên bờ. Con cò bay đến mổ vào thịt trai. Trai liền khép vỏ, kẹp chặt mỏ cò. Cò bảo: “Hôm nay không mưa, mai không mưa, mày sẽ chết khô.” Trai đáp: “Hôm nay không nhả, mai không nhả, mày sẽ chết đói.” Hai bên giằng co mãi, chẳng ai chịu buông. Ông lão đánh cá đi qua, nhặt luôn cả trai lẫn cò. Chuyện được ghi trong sách cổ Trung Quốc (Chiến quốc sách), câu đầy đủ là “trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi”.

Ngư ông đắc lợi nghĩa là gì?

Nghĩa của thành ngữ. Thành ngữ chỉ cảnh hai bên mải tranh chấp, đấu đá, làm suy yếu nhau, để rồi người thứ ba (đứng ngoài) dễ dàng hưởng hết phần lợi. Câu vừa nói về người được lợi, vừa ngầm nhắc hai bên tranh chấp: cãi nhau mãi thì cả hai đều thiệt.

Cách dùng. Câu dùng trong chuyện làm ăn (hai cửa hàng đua nhau giảm giá, khách được lợi), chuyện thể thao, chuyện gia đình (anh em tranh giành, người ngoài được lợi). Người được lợi có thể là người tốt, cũng có thể là kẻ khôn lỏi biết chờ thời, gần với thói “giậu đổ bìm leo”.

Đặt câu với “Ngư ông đắc lợi”

  • Hai cửa hàng giảm giá đua nhau, khách mua là ngư ông đắc lợi.
  • Hai bạn giành nhau quả bóng, cãi mãi không thôi, bạn thứ ba nhặt lấy rồi chạy đi chơi.
  • Hai đội mạnh hòa nhau, đội thứ ba ngư ông đắc lợi, vươn lên đầu bảng.
  • Anh em đừng tranh nhau nữa, kẻo người ngoài ngư ông đắc lợi.
  • Thành ngữ “Ngư ông đắc lợi” chỉ người thứ ba hưởng lợi khi hai bên tranh chấp.

Thành ngữ dùng khi hai bên tranh chấp mà người thứ ba được lợi (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “ngư ông đắc lợi”.

Câu gần nghĩa, tương đương với “Ngư ông đắc lợi”

  • Trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi: dạng đầy đủ của thành ngữ.
  • Đục nước béo cò: lúc lộn xộn thì kẻ khôn lỏi kiếm lợi.
  • Thừa nước đục thả câu: nhân lúc rối ren để mưu lợi riêng.
  • Mượn gió bẻ măng: lợi dụng tình thế để kiếm lợi.

Mẹo nhớ thành ngữ “Ngư ông đắc lợi”

Mẹo 1 – Trai cò đánh nhau: Trai cò đánh nhau → NGƯ ÔNG (người đánh cá) ĐẮC LỢI.

Mẹo 2 – Ngư là cá: “ngư” như “ngư dân” (người đánh cá).

Mẹo 3 – Đắc là được: “đắc” như “đắc ý”, “đắc thắng”: được, đạt được.

Mẹo ghi nhớ: trai cò đánh nhau, ngư ông (người đánh cá) đắc lợi.

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt

  1. Ngư ông đắc …
  2. “Ngư ông” là ai?
  3. Trai cò tranh nhau, ngư ông …
  4. Từ nào có chữ “ngư” cùng nghĩa với thành ngữ: “ngư dân” hay “ngư ngữ”?
  5. Hai bạn cùng ôn bài, giúp nhau hiểu bài, cả hai đều được điểm cao. Có phải “ngư ông đắc lợi” không?
Xem đáp án
  1. lợi.
  2. Ông lão đánh cá.
  3. đắc lợi.
  4. Ngư dân: người đánh cá.
  5. Không: không có tranh chấp, cũng không có người thứ ba hưởng lợi. Đó là “hợp tác cùng có lợi”.

Câu hỏi thường gặp

Ngư ông đắc lợi là gì?

Là thành ngữ Hán Việt nghĩa là hai bên tranh chấp, người thứ ba hưởng lợi.

Ngư ông đắc lợi bắt nguồn từ đâu?

Từ chuyện ngụ ngôn trai và cò giằng co nhau, ông lão đánh cá đi qua bắt được cả hai.

Câu đầy đủ của ngư ông đắc lợi là gì?

Câu đầy đủ là “Trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi”.

Ngư ông đắc lợi tiếng Anh là gì?

Câu tiếng Anh gần ý là “While two dogs fight for a bone, a third runs away with it” (hai con chó tranh khúc xương, con thứ ba tha mất).