“Lên thác xuống ghềnh” là thành ngữ hay gặp trong bài văn viết về cha mẹ, về những người vượt khó, để nói về một chặng đường đầy gian nan. Thác, ghềnh là hai cảnh sông nước miền núi mà học sinh thành phố ít khi thấy, nên nhiều bạn chưa hình dung rõ. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Lên thác xuống ghềnh” là thành ngữ, nghĩa là trải qua nhiều gian nan, vất vả.
Nghĩa đen: đi thuyền vượt lên thác, xuống ghềnh.
💡 Mẹo nhớ: thác, ghềnh là chỗ nước dữ → gian nan.
Lên thác xuống ghềnh nghĩa là gì?
| Từ ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| thác | chỗ dòng sông chảy từ trên cao đổ xuống, nước rất mạnh |
| ghềnh | chỗ lòng sông có nhiều đá, dốc, nước chảy xiết |
| lên thác xuống ghềnh | đi qua những chỗ nguy hiểm nhất trên sông, chỉ chặng đường đầy gian nan |
Nghĩa đen. Ngày xưa ở miền núi, người ta đi lại, chở hàng bằng thuyền trên sông suối. Đi ngược dòng phải chống thuyền vượt lên thác; đi xuôi dòng phải lách qua ghềnh đá nước xiết. Mỗi chuyến đi là một lần đối mặt nguy hiểm.
Nghĩa bóng. Thành ngữ chỉ sự vất vả, gian nan, trải qua nhiều khó khăn, thử thách trong cuộc sống, trong công việc. Thành ngữ thường dùng với sắc thái trân trọng, nhất là khi nói về cha mẹ lam lũ nuôi con, hay người đã vượt qua nhiều thử thách để thành công.
Dùng trong bài văn. Khi viết về cha mẹ, ông bà, có thể dùng thành ngữ để nói gọn những năm tháng vất vả: “Bố mẹ đã lên thác xuống ghềnh suốt mấy chục năm để nuôi chúng em khôn lớn.” Đi kèm thành ngữ, nên kể thêm một vài việc cụ thể (dậy sớm, làm thêm, đi xa) để câu văn chân thật, người đọc dễ cảm nhận hơn.
“Lên thác xuống ghềnh” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, hai vế song song (lên thác – xuống ghềnh), dùng như một động từ trong câu: “cha mẹ lên thác xuống ghềnh nuôi con”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Lên thác xuống ghềnh”
- Cha mẹ lên thác xuống ghềnh để con có cuộc sống đầy đủ.
- Bố đi biển quanh năm, có chuyến gặp bão ba ngày mới vào được bờ.
- Bao năm lên thác xuống ghềnh, cuối cùng cô ấy cũng mở được xưởng may riêng.
- Những người lính lên thác xuống ghềnh để giữ từng tấc đất biên giới.
- Thành ngữ “Lên thác xuống ghềnh” nói về cuộc sống nhiều gian nan.
Thành ngữ dùng khi nói về sự vất vả, gian nan (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một cuộc sống “lên thác xuống ghềnh”.
Thành ngữ gần nghĩa với “Lên thác xuống ghềnh”
- Bảy nổi ba chìm: cuộc đời lênh đênh, nhiều thăng trầm.
- Một nắng hai sương: lao động vất vả từ sớm đến tối.
- Dãi nắng dầm mưa: làm việc ngoài trời, chịu nắng chịu mưa.
Mẹo nhớ thành ngữ “Lên thác xuống ghềnh”
Mẹo 1 – Nước dữ: THÁC, GHỀNH là chỗ nước dữ → GIAN NAN.
Mẹo 2 – Lên và xuống: “lên” đi với “thác”, “xuống” đi với “ghềnh”; đi chiều nào cũng khó.
Mẹo 3 – Viết đúng: “ghềnh” viết GH (vì đứng trước ê), dấu huyền; không viết “gềnh”.

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Lên thác xuống …
- Lên … xuống ghềnh.
- Bảy nổi ba …
- Chọn chữ đúng: Thuyền vượt qua (ghềnh / gềnh) đá.
- … thác … ghềnh (điền hai từ chỉ hướng).
Xem đáp án
- ghềnh.
- thác.
- chìm.
- ghềnh: trước ê viết GH.
- Lên thác xuống ghềnh: nhiều bạn đảo thành “xuống thác lên ghềnh”; thuận miệng và đúng thành ngữ là “lên thác xuống ghềnh”.
Câu hỏi thường gặp
Lên thác xuống ghềnh là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ sự vất vả, gian nan.
Thác và ghềnh khác nhau thế nào?
Thác là chỗ nước đổ từ trên cao xuống; ghềnh là chỗ lòng sông nhiều đá, dốc, nước chảy xiết.
Thành ngữ nào gần nghĩa với lên thác xuống ghềnh?
Gần nghĩa là “Bảy nổi ba chìm” và “Một nắng hai sương”.
Lên thác xuống ghềnh tiếng Anh là gì?
Cụm tiếng Anh gần ý là “go through thick and thin” (trải qua lúc khó lúc dễ) hoặc “through hardships”.