“Dĩ hòa vi quý” là câu ông bà, cha mẹ hay khuyên khi trong nhà, ngoài xóm có chuyện xích mích: thôi thì nhường nhau một chút cho êm. Câu gồm bốn chữ Hán Việt, trong đó “dĩ” và “vi” ít gặp nên nhiều bạn đọc thuộc lòng mà chưa hiểu từng chữ. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.
✅ “Dĩ hòa vi quý” là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là lấy sự hòa thuận làm điều quý nhất; tránh xung đột.
Giải nghĩa: dĩ (lấy) + hòa (hòa thuận) + vi (làm) + quý (quý).
💡 Mẹo nhớ: dĩ… vi… = lấy… làm…: lấy hòa làm quý.
Giải nghĩa từng chữ “Dĩ hòa vi quý”
| Chữ | Nghĩa | Gặp trong từ, câu |
|---|---|---|
| dĩ | lấy, dùng | dĩ nhiên; “dĩ độc trị độc” (lấy độc trị độc) |
| hòa | hòa thuận, êm thấm | hòa bình, hòa hợp |
| vi | làm, là | vô vi (không làm gì) |
| quý | quý, đáng trọng | quý giá, quý báu |
Nghĩa đen. Cấu trúc “dĩ … vi …” trong tiếng Hán nghĩa là “lấy … làm …”. Vậy “dĩ hòa vi quý” là “lấy hòa làm quý”: coi sự hòa thuận là điều quý giá nhất.
Dĩ hòa vi quý nghĩa là gì?
Nghĩa của thành ngữ. Thành ngữ khuyên trong quan hệ với người khác, nên đặt sự hòa thuận lên trên hết: biết nhường nhịn, bỏ qua những chuyện nhỏ, tránh cãi vã, xung đột không cần thiết. Gia đình, hàng xóm, tập thể có hòa thuận thì mới yên vui, cùng nhau làm được việc lớn.
Nguồn gốc. Ý “lấy hòa làm quý” có trong sách Luận ngữ của Nho giáo (“lễ chi dụng, hòa vi quý”: cái dùng của lễ, lấy hòa làm quý). Người Việt rút gọn thành câu “dĩ hòa vi quý” dùng trong đời sống hằng ngày.
Hiểu cho đúng. Dĩ hòa vi quý là nhường nhịn trong chuyện nhỏ, không phải làm ngơ trước cái sai. Nếu ai đó bắt nạt bạn, gian lận hay làm điều xấu mà mình cứ im lặng cho “êm chuyện”, thì đó là ba phải, không còn là “hòa” đáng quý nữa.
“Dĩ hòa vi quý” là thành ngữ hay tục ngữ?
Câu thường được gọi là thành ngữ Hán Việt: cụm cố định bốn chữ, hay đứng sau “nên”, “cứ”, “thôi thì”: “thôi thì dĩ hòa vi quý”. Vì câu nêu một lời khuyên, cũng có người gọi là châm ngôn. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Dĩ hòa vi quý”
- Hàng xóm có chút hiểu lầm, bà khuyên dĩ hòa vi quý.
- Hai anh em tranh nhau cái điều khiển, anh nhường em xem trước rồi cả hai cùng cười.
- Làm việc nhóm nên dĩ hòa vi quý, góp ý nhẹ nhàng thay vì cãi nhau.
- Dĩ hòa vi quý là tốt, nhưng thấy bạn bị bắt nạt thì không được làm ngơ.
- Thành ngữ “Dĩ hòa vi quý” khuyên coi trọng sự hòa thuận.
Thành ngữ dùng khi khuyên nhường nhịn, giữ hòa khí (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “dĩ hòa vi quý”.
Câu gần nghĩa, tương đương với “Dĩ hòa vi quý”
- Một điều nhịn, chín điều lành: biết nhường nhịn thì tránh được nhiều chuyện xấu.
- Thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn: vợ chồng hòa thuận thì việc khó mấy cũng làm được.
- Chín bỏ làm mười: rộng lượng, bỏ qua thiếu sót nhỏ.
Mẹo nhớ thành ngữ “Dĩ hòa vi quý”
Mẹo 1 – Lấy… làm…: DĨ… VI… = LẤY… LÀM…: lấy HÒA làm QUÝ.
Mẹo 2 – Viết đúng: “dĩ” viết D, dấu ngã (dĩ nhiên); không viết “dỉ” hay “giĩ”.
Mẹo 3 – Hòa không phải ba phải: nhường chuyện nhỏ, nhưng không làm ngơ chuyện sai.

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt
- Dĩ hòa vi …
- “Dĩ” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- Một điều nhịn, chín điều …
- Chọn chữ đúng: (Dĩ / Dỉ) hòa vi quý.
- Thấy một bạn quay cóp trong giờ kiểm tra, Nam im lặng “cho dĩ hòa vi quý”. Nam dùng thành ngữ đúng chưa?
Xem đáp án
- quý.
- Lấy.
- lành.
- Dĩ: dấu ngã, như “dĩ nhiên”.
- Chưa đúng: dĩ hòa vi quý là nhường nhịn trong chuyện nhỏ, không phải làm ngơ trước việc sai như gian lận.
Câu hỏi thường gặp
Dĩ hòa vi quý là gì?
Là thành ngữ Hán Việt nghĩa là lấy sự hòa thuận làm điều quý nhất, tránh xung đột.
Dĩ hòa vi quý là thành ngữ hay tục ngữ?
Thường gọi là thành ngữ Hán Việt; vì câu nêu lời khuyên nên cũng có người gọi là châm ngôn.
Dĩ hòa vi quý có phải lúc nào cũng đúng?
Không. Nhường nhịn chuyện nhỏ là tốt, nhưng im lặng trước cái sai để “êm chuyện” là ba phải.
Dĩ hòa vi quý tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch ý: “harmony is most precious”; cụm “keep the peace” (giữ hòa khí) cũng gần ý.