Thành ngữ Hán Việt là gì?

Thành ngữ Hán Việt là gì

Thành ngữ Hán Việt là gì? Gặp những câu như “dĩ hòa vi quý”, “ngư ông đắc lợi”, “tái ông thất mã”, nhiều bạn thuộc lòng mà không hiểu từng chữ, nên dùng sai chỗ. Bài này giải thích thành ngữ Hán Việt là gì, đặc điểm, cách giải nghĩa từng chữ, danh sách thành ngữ Hán Việt thường gặp kèm nghĩa, và bài tập có đáp án. Xem thêm các bài trong mục kiến thức thành ngữ, tục ngữ.

✅ Thành ngữ Hán Việt là thành ngữ mượn từ tiếng Hán, đọc theo âm Hán Việt, thường gồm bốn chữ, mỗi chữ mang một nghĩa riêng.

Ví dụ: dĩ hòa vi quý (lấy hòa thuận làm quý), ngư ông đắc lợi (ông đánh cá được lợi), tái ông thất mã (ông lão ở biên ải mất ngựa).

💡 Mẹo nhớ: muốn hiểu thành ngữ Hán Việt, giải nghĩa từng chữ rồi ghép lại, sau đó tìm nghĩa bóng.

Thành ngữ Hán Việt là gì?

Thành ngữ Hán Việt là những thành ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hán (sách vở, văn chương, câu chuyện xưa của Trung Hoa) được người Việt dùng lại, đọc theo âm Hán Việt. Cũng như thành ngữ thuần Việt, đó là cụm từ cố định, có nghĩa hoàn chỉnh và thường mang nghĩa bóng.

Điểm khác là các chữ trong thành ngữ Hán Việt phần lớn không dùng riêng trong tiếng Việt hằng ngày (ít ai nói “dĩ”, “vi”, “đắc”), nên phải biết nghĩa từng chữ mới hiểu cả câu. Bên cạnh các cụm bốn chữ, người ta cũng hay gọi chung là thành ngữ Hán Việt cho những câu dài hơn như “Tiên học lễ, hậu học văn”, “Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên”.

Đặc điểm của thành ngữ Hán Việt

Đặc điểmGiải thíchVí dụ
Thường bốn chữNgắn, cân đối, dễ nhớAn cư lạc nghiệp
Hai vế đối nhauVế đầu và vế sau đối ý hoặc nối ýKhổ tận / cam lai (hết khổ / ngọt đến)
Mỗi chữ một nghĩaHiểu nghĩa từng chữ là nắm được nghĩa đenNhập (vào) gia (nhà) tùy (theo) tục (phong tục)
Nhiều câu có điển tíchGắn với một câu chuyện trong sách cổTái ông thất mã, ngư ông đắc lợi
Nhiều câu có bản dịch thuần ViệtNgười Việt dịch ra cho dễ hiểuKim chi ngọc diệp = cành vàng lá ngọc

Cách giải nghĩa thành ngữ Hán Việt

  • Bước 1 – Tách từng chữ: dục (muốn) – tốc (nhanh) – bất (không) – đạt (đạt được).
  • Bước 2 – Ghép nghĩa đen: muốn nhanh thì không đạt được.
  • Bước 3 – Tìm nghĩa bóng, cách dùng: nôn nóng làm vội thì hỏng việc → khuyên làm từ từ, cẩn thận.
  • Lưu ý chữ đồng âm: cùng một âm có thể là nhiều chữ khác nghĩa. “Thất” trong “tái ông thất mã” là mất, còn “thất” trong “cửu huyền thất tổ” là bảy.

Thành ngữ Hán Việt thông dụng (kèm nghĩa)

Thành ngữ Hán Việt là một phần của kho thành ngữ tiếng Việt nói chung. Muốn ôn lại khái niệm, xem bài thành ngữ là gì; muốn biết các câu chuyện gốc như “tái ông thất mã”, xem bài điển tích điển cố là gì.

Mẹo 1 – Chữ hay gặp: BẤT = không, VÔ = không có, ĐỒNG = cùng, NHẤT = một, VI = làm.

Mẹo 2 – Tìm bản thuần Việt: đồng cam cộng khổ ≈ chia ngọt sẻ bùi; tích tiểu thành đại ≈ góp gió thành bão.

Mẹo 3 – Cẩn thận đồng âm: cùng âm khác chữ, khác nghĩa (thất = mất / thất = bảy). Gặp chữ lạ thì tra từ điển Hán Việt.

Bài tập: Giải nghĩa thành ngữ Hán Việt

  1. Chữ “bất” trong “dục tốc bất đạt” nghĩa là gì?
  2. “Nhập gia tùy tục” nghĩa đen là gì?
  3. Tìm thành ngữ thuần Việt gần nghĩa với “đồng cam cộng khổ”.
  4. “Mã” trong “tái ông thất mã” và “mã đáo thành công” nghĩa là gì?
  5. Một bạn giải thích: “Khổ tận cam lai là khổ đến tận cùng mà vẫn cam chịu.” Bạn ấy giải thích đúng không?
Xem đáp án
  1. Không.
  2. Vào nhà thì theo phong tục (của nhà ấy, nơi ấy).
  3. Chia ngọt sẻ bùi.
  4. Ngựa (cả hai câu).
  5. Không đúng: “cam” ở đây là ngọt, không phải “cam chịu”; “lai” là đến. Khổ tận cam lai là hết khổ thì sướng (ngọt) đến. Hiểu “cam” theo nghĩa tiếng Việt quen thuộc là nhầm chữ đồng âm.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ Hán Việt là gì?

Là thành ngữ mượn từ tiếng Hán, đọc theo âm Hán Việt, thường bốn chữ, như “dĩ hòa vi quý”, “an cư lạc nghiệp”.

Cho ví dụ về thành ngữ Hán Việt?

Dĩ hòa vi quý, ngư ông đắc lợi, tái ông thất mã, dục tốc bất đạt, nhập gia tùy tục.

Thành ngữ Hán Việt khác thành ngữ thuần Việt thế nào?

Thành ngữ Hán Việt dùng chữ gốc Hán, phải giải nghĩa từng chữ; thành ngữ thuần Việt dùng từ tiếng Việt quen thuộc, như “chia ngọt sẻ bùi”.

Làm sao hiểu nhanh một thành ngữ Hán Việt?

Tách nghĩa từng chữ, ghép nghĩa đen, rồi tìm nghĩa bóng; chữ lạ thì tra từ điển Hán Việt.