“Đồng cam cộng khổ” là câu hay gặp khi nói về vợ chồng, bạn bè, đồng đội đã cùng nhau trải qua bao vui buồn. Câu gồm bốn chữ Hán Việt, trong đó chữ “cam” dễ bị hiểu nhầm thành quả cam. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.
✅ “Đồng cam cộng khổ” là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là cùng nhau chia sẻ cả lúc sung sướng lẫn lúc khó khăn.
Giải nghĩa: đồng (cùng) + cam (ngọt) + cộng (chung) + khổ (đắng, khổ).
💡 Mẹo nhớ: cùng ngọt (cam), chung khổ.
Giải nghĩa từng chữ “Đồng cam cộng khổ”
| Chữ | Nghĩa | Gặp trong từ |
|---|---|---|
| đồng | cùng | đồng lòng, đồng hành |
| cam | ngọt, ngọt ngào | “cam lộ” (sương ngọt), “cam tâm” |
| cộng | chung, cùng | cộng đồng, công cộng |
| khổ | đắng, khổ sở | gian khổ, cực khổ |
Nghĩa đen. “Đồng cam” là cùng hưởng vị ngọt, “cộng khổ” là chung chịu vị đắng. Chữ “cam” ở đây là ngọt, không phải quả cam; “cam” và “khổ” là cặp trái nghĩa (ngọt – đắng), giống như tiếng Việt nói “ngọt bùi – cay đắng”.
Đồng cam cộng khổ nghĩa là gì?
Nghĩa của thành ngữ. Thành ngữ chỉ sự gắn bó thủy chung: lúc vui, lúc sung sướng thì cùng hưởng; lúc buồn, lúc gian khổ thì cùng chịu, không bỏ rơi nhau. Câu thường dùng để ca ngợi tình vợ chồng, tình bạn, tình đồng chí, đồng đội.
Ý sâu hơn. Cùng vui thì dễ, cùng khổ mới khó. Người chỉ ở bên ta lúc sung sướng mà bỏ đi lúc khó khăn thì chưa phải là “đồng cam cộng khổ”. Vì vậy câu cũng là lời nhắc về lòng thủy chung, nghĩa tình.
“Đồng cam cộng khổ” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ Hán Việt: cụm cố định bốn chữ, hai vế song song (đồng cam – cộng khổ), dùng như một động từ: “hai người đồng cam cộng khổ”. Câu không nêu kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Đồng cam cộng khổ”
- Hai vợ chồng đồng cam cộng khổ suốt bao năm.
- Những ngày nhà nghèo, hai chị em chia nhau từng bát cơm; nay khá giả, vẫn quây quần bên nhau.
- Những người lính đồng cam cộng khổ nơi chiến trường.
- Tình bạn đồng cam cộng khổ thì bền lâu.
- Thành ngữ “Đồng cam cộng khổ” nói về sự gắn bó lúc sướng lúc khổ.
Thành ngữ dùng khi nói về sự gắn bó, chia sẻ vui buồn (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “đồng cam cộng khổ”.
Câu gần nghĩa, tương đương với “Đồng cam cộng khổ”
- Chia ngọt sẻ bùi: cùng nhau chia sẻ những điều tốt đẹp và khó khăn.
- Thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn: vợ chồng đồng lòng thì việc khó mấy cũng làm được.
- Đồng sàng dị mộng (trái nghĩa): ở cùng mà không đồng lòng.
Mẹo nhớ thành ngữ “Đồng cam cộng khổ”
Mẹo 1 – Ngọt và khổ: Cùng NGỌT (cam), chung KHỔ.
Mẹo 2 – Cam là ngọt: “cam” ở đây là ngọt, không phải quả cam.
Mẹo 3 – Anh em thuần Việt: đồng cam cộng khổ = chia ngọt sẻ bùi.

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt
- Đồng cam cộng …
- “Cam” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- Chia ngọt sẻ …
- Từ nào có chữ “cộng” cùng nghĩa với thành ngữ: “cộng đồng” hay “phép cộng”?
- Một bạn giải thích: “Đồng cam cộng khổ là cùng ăn cam và chịu khổ.” Bạn ấy hiểu đúng không?
Xem đáp án
- khổ.
- Ngọt.
- bùi.
- Cộng đồng: “cộng” là chung. Trong “phép cộng”, chữ “cộng” mang nghĩa gộp lại (thêm vào).
- Không đúng: “cam” ở đây là ngọt, không phải quả cam. “Đồng cam” là cùng hưởng vị ngọt, tức lúc sung sướng.
Câu hỏi thường gặp
Đồng cam cộng khổ là gì?
Là thành ngữ Hán Việt nghĩa là cùng nhau chia sẻ cả lúc sung sướng lẫn lúc khó khăn.
Đồng cam cộng khổ là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ Hán Việt: cụm cố định chỉ sự gắn bó lúc sướng lúc khổ.
“Cam” trong đồng cam cộng khổ là gì?
“Cam” là ngọt, đối với “khổ” là đắng; không phải quả cam.
Đồng cam cộng khổ tiếng Anh là gì?
Cụm tiếng Anh gần ý là “through thick and thin” (dù thuận lợi hay khó khăn vẫn bên nhau).