“Kim chi ngọc diệp” là cụm từ hay gặp trong truyện cổ, phim cổ trang khi nói về công chúa, tiểu thư con nhà quyền quý. Câu gồm bốn chữ Hán Việt, chính là cách nói Hán Việt của “cành vàng lá ngọc” trong tiếng Việt. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.
✅ “Kim chi ngọc diệp” là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là cành vàng lá ngọc: con cái nhà quyền quý, cao sang.
Giải nghĩa: kim (vàng) + chi (cành) + ngọc (ngọc) + diệp (lá).
💡 Mẹo nhớ: kim chi = cành vàng, ngọc diệp = lá ngọc.
Giải nghĩa từng chữ “Kim chi ngọc diệp”
| Chữ | Nghĩa | Gặp trong từ |
|---|---|---|
| kim | vàng (kim loại quý) | kim cương, kim hoàn, kim loại |
| chi | cành cây | “kim chi” (cành vàng) |
| ngọc | đá quý, ngọc | ngọc trai, ngọc ngà |
| diệp | lá cây | diệp lục (chất xanh của lá) |
Nghĩa đen. “Kim chi” là cành bằng vàng, “ngọc diệp” là lá bằng ngọc. Chữ “chi” ở đây là cành, khác với chữ “chi” là “của” trong “phá gia chi tử”, dù hai chữ đọc giống nhau. Chữ “kim” ở đây là vàng, không phải “kim” khâu vá.
Kim chi ngọc diệp nghĩa là gì?
Nghĩa của thành ngữ. Cành vàng lá ngọc là thứ quý giá, đẹp đẽ, phải nâng niu. Người xưa dùng hình ảnh ấy để chỉ con cháu nhà vua chúa, quan lại, quyền quý: sinh ra trong nhung lụa, được chiều chuộng, sống sung sướng. Câu thường dùng cho các cô gái con nhà quyền quý: công chúa, tiểu thư.
Sắc thái. Câu có thể dùng với ý miêu tả, khen dòng dõi cao quý; cũng có thể mang ý trêu nhẹ người được nuông chiều quá, không quen việc nặng: “Cô ấy kim chi ngọc diệp, sao mà gánh nước được.” Trong tiếng Việt, người ta hay dùng cách nói thuần Việt “cành vàng lá ngọc” hơn.
Đặt câu với “Kim chi ngọc diệp”
- Cô công chúa kim chi ngọc diệp chưa từng làm việc nặng.
- Cô tiểu thư sống trong lầu son gác tía, ra ngoài có người hầu kẻ hạ, chưa từng xuống bếp.
- Trong truyện, chàng trai nghèo yêu nàng tiểu thư kim chi ngọc diệp.
- Dù là kim chi ngọc diệp, nàng vẫn sống giản dị, thương người nghèo.
- Thành ngữ “Kim chi ngọc diệp” chỉ con cái nhà quyền quý.
Thành ngữ dùng khi nói về con cái nhà quyền quý, cao sang (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng tả đúng một người “kim chi ngọc diệp”.
Câu gần nghĩa, tương đương với “Kim chi ngọc diệp”
- Cành vàng lá ngọc (tương đương thuần Việt): con nhà quyền quý.
- Con ông cháu cha (cùng chủ đề, sắc thái chê): được ưu ái nhờ thế lực gia đình.
- Chân lấm tay bùn (ý ngược): người lao động vất vả.
Mẹo nhớ thành ngữ “Kim chi ngọc diệp”
Mẹo 1 – Cành vàng lá ngọc: KIM CHI = CÀNH VÀNG, NGỌC DIỆP = LÁ NGỌC.
Mẹo 2 – Diệp là lá: “diệp” như “diệp lục” (chất làm lá xanh).
Mẹo 3 – Kim là vàng: “kim” như “kim hoàn” (nghề làm vàng bạc).

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt
- Kim chi ngọc …
- “Kim” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- “Diệp” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- Cách nói thuần Việt cùng nghĩa: cành vàng lá …
- Chữ “chi” trong “kim chi ngọc diệp” và “phá gia chi tử” có cùng nghĩa không?
Xem đáp án
- diệp.
- Vàng.
- Lá.
- ngọc.
- Không: trong “kim chi”, “chi” là cành; trong “phá gia chi tử”, “chi” là chữ nối nghĩa “của”. Hai chữ đọc giống nhau nhưng là hai chữ Hán khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Kim chi ngọc diệp là gì?
Là thành ngữ Hán Việt nghĩa là cành vàng lá ngọc, chỉ con cái nhà quyền quý, cao sang.
Kim chi ngọc diệp giải thích từng chữ thế nào?
Kim là vàng, chi là cành, ngọc là ngọc, diệp là lá.
Kim chi ngọc diệp có phải món kim chi không?
Không. “Kim chi” trong thành ngữ là cành vàng; món kim chi là tên món ăn Hàn Quốc, chỉ trùng cách đọc.
Kim chi ngọc diệp tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Gần ý là “born with a silver spoon in one’s mouth” (sinh ra trong nhung lụa); dòng dõi quý tộc thì gọi là “blue blood”.