“An cư lạc nghiệp” là câu hay gặp khi nói về chuyện mua nhà, ổn định chỗ ở rồi yên tâm làm ăn. Câu quen thuộc đến mức nhiều người nói và viết theo thói quen thành “an cư lập nghiệp”, vì “lập nghiệp” cũng là một từ quen. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách viết đúng, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.
✅ “An cư lạc nghiệp” là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là có chỗ ở ổn định thì mới yên tâm làm ăn.
Giải nghĩa: an (yên) + cư (ở) + lạc (vui) + nghiệp (nghề). Viết đúng: an cư lạc nghiệp; ❌ không viết “an cư lập nghiệp”.
💡 Mẹo nhớ: lạc = vui (vui với nghề), không phải “lập”.
Giải nghĩa từng chữ “An cư lạc nghiệp”
| Chữ | Nghĩa | Gặp trong từ |
|---|---|---|
| an | yên ổn | bình an, an toàn |
| cư | ở | cư dân, chung cư, “nhàn cư vi bất thiện” |
| lạc | vui, vui vẻ | lạc quan, an lạc, khoái lạc |
| nghiệp | nghề, công việc làm ăn | nghề nghiệp, sự nghiệp |
Nghĩa đen. “An cư” là ở yên ổn; “lạc nghiệp” là vui với nghề. Hai vế liền nhau: ở có yên thì làm mới vui. Chữ “lạc” ở đây là vui (như “lạc quan”), không phải “lạc” trong “lạc đường” hay “lạc rang”.
An cư lạc nghiệp nghĩa là gì?
Nghĩa của thành ngữ. Câu nói rằng con người cần có chỗ ở ổn định, cuộc sống yên ổn thì mới yên tâm, vui vẻ làm ăn, gắn bó với công việc. Ngược lại, nếu nay đây mai đó, chỗ ở bấp bênh, thì khó mà chuyên tâm làm việc lâu dài. Câu thường dùng khi nói về việc mua nhà, định cư, hoặc về một vùng đất bình yên để dân làm ăn.
Viết đúng: “an cư lạc nghiệp” hay “an cư lập nghiệp”?
Viết đúng thành ngữ là “an cư lạc nghiệp”. “Lạc nghiệp” là vui với nghề, hai vế “an cư” – “lạc nghiệp” cân đối: yên chỗ ở, vui việc làm. “Lập nghiệp” là một từ có thật, nghĩa là gây dựng sự nghiệp (“lên thành phố lập nghiệp”), nhưng không phải chữ trong thành ngữ này. Vì “lập nghiệp” quen tai hơn nên nhiều người viết nhầm.
“An cư lạc nghiệp” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ Hán Việt: cụm cố định bốn chữ, hai vế song song, dùng như một động từ: “hai vợ chồng an cư lạc nghiệp”. Câu không nêu một lời khuyên trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “An cư lạc nghiệp”
- Mua được nhà rồi, hai vợ chồng an cư lạc nghiệp.
- Sau mấy năm thuê trọ, anh đã có căn nhà nhỏ gần chỗ làm và yên tâm gắn bó với công việc.
- Có an cư mới lạc nghiệp, nên bố mẹ cố gắng dành dụm mua nhà.
- Làng mới được xây kiên cố để bà con vùng lũ an cư lạc nghiệp.
- Thành ngữ “An cư lạc nghiệp” nói ở yên thì mới vui làm ăn.
Thành ngữ dùng khi nói về việc ổn định chỗ ở để yên tâm làm ăn (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “an cư lạc nghiệp”.
Câu gần nghĩa, tương đương với “An cư lạc nghiệp”
- Yên bề gia thất (gần nghĩa): đã lập gia đình, có cuộc sống ổn định.
- Sóng yên biển lặng (cùng chủ đề): cuộc sống bình yên, không biến động.
- Đất khách quê người (ý ngược): nơi xa lạ, chưa ổn định.
Mẹo nhớ thành ngữ “An cư lạc nghiệp”
Mẹo 1 – Lạc là vui: LẠC = VUI (vui với nghề), không phải “lập”.
Mẹo 2 – Hai vế cân đối: AN (yên) – LẠC (vui); CƯ (ở) – NGHIỆP (nghề).
Mẹo 3 – Lạc quan: nhớ “lạc” như “lạc quan” (vui vẻ, tin tưởng).

Bài tập: Điền “lạc” hay “lập”
- An cư … nghiệp.
- Anh ấy lên thành phố … nghiệp từ năm mười tám tuổi.
- Dù khó khăn, bà vẫn luôn … quan.
- “An cư” nghĩa là gì?
- Một bài báo viết: “Chính sách nhà ở giúp người dân an cư lập nghiệp.” Viết đúng thành ngữ chưa?
Xem đáp án
- lạc: vui với nghề.
- lập: lập nghiệp (gây dựng sự nghiệp).
- lạc: lạc quan.
- Ở yên ổn.
- Chưa đúng: thành ngữ là “an cư lạc nghiệp”. Câu 2 vừa dùng “lập nghiệp” đúng nên dễ chọn theo.
Câu hỏi thường gặp
An cư lạc nghiệp hay an cư lập nghiệp?
Viết đúng thành ngữ là “an cư lạc nghiệp”: “lạc” là vui. “Lập nghiệp” là từ khác, không dùng trong thành ngữ này.
An cư lạc nghiệp nghĩa là gì?
Nghĩa là có chỗ ở ổn định thì mới yên tâm, vui vẻ làm ăn.
An cư lạc nghiệp là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ Hán Việt: cụm cố định bốn chữ, hai vế song song.
An cư lạc nghiệp tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch ý: “settle down and work in peace” (ổn định chỗ ở và yên tâm làm ăn).