Tìm thành ngữ có từ đồng nghĩa là bài tập hay gặp khi học bài “Từ đồng nghĩa” (Ngữ văn 7, chương trình cũ; Tiếng Việt 5). Đề bài thường hiểu theo hai cách: tìm thành ngữ chứa cặp từ đồng nghĩa, gần nghĩa (như “ăn ngay nói thẳng”: ngay – thẳng), hoặc tìm những thành ngữ đồng nghĩa với nhau (như “nước đổ đầu vịt” – “nước đổ lá khoai”). Trang này trình bày cả hai, kèm nghĩa và bài tập. Xem thêm các trang khác trong mục kiến thức thành ngữ, tục ngữ.
✅ Thành ngữ chứa cặp từ đồng nghĩa: ăn ngay nói thẳng (ngay – thẳng), chân yếu tay mềm (yếu – mềm), gan vàng dạ sắt (gan – dạ), mồm năm miệng mười (mồm – miệng).
✅ Thành ngữ đồng nghĩa với nhau: nước đổ đầu vịt = nước đổ lá khoai; chân lấm tay bùn = một nắng hai sương.
💡 Mẹo nhớ: cặp đồng nghĩa trong thành ngữ thường đứng ở vị trí 2 và 4: ăn NGAY nói THẲNG, chân YẾU tay MỀM.
Thành ngữ chứa cặp từ đồng nghĩa, gần nghĩa
- Ăn ngay nói thẳng (ngay – thẳng): sống và nói thật thà, ngay thẳng.
- Chân yếu tay mềm (yếu – mềm): yếu đuối.
- Gan vàng dạ sắt (gan – dạ; vàng, sắt cùng chỉ sự cứng rắn): gan dạ, kiên định.
- Ăn chắc mặc bền (chắc – bền): chuộng sự bền chắc hơn hình thức.
- Chia ngọt sẻ bùi (chia – sẻ, ngọt – bùi): cùng hưởng cái ngon, giúp nhau.
- Non xanh nước biếc (xanh – biếc): cảnh núi sông tươi đẹp.
- Ngày lành tháng tốt (lành – tốt): ngày tốt để làm việc lớn.
- Chân lấm tay bùn (lấm – bùn): vất vả làm ruộng.
- Mồm năm miệng mười (mồm – miệng): nói nhiều, lấn át người khác.
- Thay hình đổi dạng (thay – đổi, hình – dạng): thay đổi hẳn vẻ ngoài.
- Kề vai sát cánh (kề – sát, vai – cánh): luôn ở bên nhau, cùng làm việc.
Những thành ngữ đồng nghĩa với nhau
- Nước đổ đầu vịt = Nước đổ lá khoai: nói mãi mà không vào.
- Chân lấm tay bùn ≈ Một nắng hai sương ≈ Bán mặt cho đất, bán lưng cho trời: vất vả làm ruộng.
- Gan vàng dạ sắt ≈ Mình đồng da sắt: kiên cường, chịu đựng giỏi.
- Ăn cháo đá bát ≈ Qua cầu rút ván ≈ Vắt chanh bỏ vỏ: vô ơn với người giúp mình.
- Chó chê mèo lắm lông ≈ “Lươn ngắn lại chê chạch dài”: cùng tật mà chê nhau.
Dùng từ đồng nghĩa trong thành ngữ giúp nhấn mạnh ý (ngay đã thẳng, lại thêm thẳng), tạo nhịp cân đối. Còn các thành ngữ đồng nghĩa với nhau giúp ta thay đổi cách nói cho bài văn không lặp từ. Muốn tìm thành ngữ có cặp từ trái nghĩa, xem trang thành ngữ có từ trái nghĩa; muốn xem thêm thành ngữ phổ biến, xem trang câu thành ngữ tiếng Việt.
Mẹo 1 – Vị trí 2 và 4: ăn NGAY nói THẲNG, ngày LÀNH tháng TỐT.
Mẹo 2 – Cùng nhóm nghĩa: vất vả → chân lấm tay bùn, một nắng hai sương.
Mẹo 3 – Phân biệt: đồng nghĩa ở vị trí 2 – 4 (ngay – thẳng); trái nghĩa ở vị trí 2 – 4 (ướt – ráo).
Bài tập: Thành ngữ có từ đồng nghĩa
- Điền tiếng còn thiếu: Ăn ngay nói …
- Điền tiếng còn thiếu: Chân yếu tay …
- Tìm thành ngữ đồng nghĩa với “nước đổ đầu vịt”.
- Trong “non xanh nước biếc”, cặp từ nào gần nghĩa?
- “Chân ướt chân ráo” có cặp từ đồng nghĩa, đúng không?
Xem đáp án
- thẳng (ngay – thẳng).
- mềm (yếu – mềm).
- Nước đổ lá khoai.
- xanh – biếc.
- Không: “ướt – ráo” là cặp trái nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ có từ đồng nghĩa là gì?
Là thành ngữ chứa cặp từ cùng nghĩa hoặc gần nghĩa, như “ăn ngay nói thẳng”, “chân yếu tay mềm”.
Thành ngữ đồng nghĩa với nước đổ đầu vịt?
Là “nước đổ lá khoai”.
Thành ngữ đồng nghĩa với chân lấm tay bùn?
Có “một nắng hai sương”, “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời”.
Từ đồng nghĩa trong thành ngữ có tác dụng gì?
Giúp nhấn mạnh ý và tạo nhịp cân đối, làm câu dễ nhớ.