“Tái ông thất mã” là câu hay được nhắc khi gặp chuyện xui mà sau đó lại hóa may, hoặc ngược lại. Câu bắt nguồn từ câu chuyện ông lão mất ngựa ở vùng biên ải, nghe một lần là nhớ mãi. Bài này giải nghĩa từng chữ, kể lại câu chuyện, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.
✅ “Tái ông thất mã” là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là họa phúc khó lường; chuyện rủi có khi thành may và ngược lại.
Nghĩa đen: ông lão ở biên ải mất ngựa, ngựa lại dẫn về ngựa quý. Giải nghĩa: tái (biên ải) + ông (ông lão) + thất (mất) + mã (ngựa).
💡 Mẹo nhớ: mất ngựa chưa chắc đã rủi → may rủi khó lường.
Giải nghĩa từng chữ “Tái ông thất mã”
| Chữ | Nghĩa | Gặp trong từ |
|---|---|---|
| tái | biên ải, vùng đất giáp biên giới | biên tái, quan tái |
| ông | ông lão | lão ông, ngư ông |
| thất | mất, thua | thất bại, thất lạc, thất học |
| mã | ngựa | mã lực, chiến mã, xa mã |
Câu chuyện. Ngày xưa, có ông lão sống ở vùng biên ải. Một hôm con ngựa của ông chạy mất sang bên kia biên giới, hàng xóm đến an ủi, ông bảo: “Biết đâu lại là điều may.” Ít lâu sau, con ngựa trở về, dẫn theo một con ngựa quý. Mọi người đến mừng, ông lại bảo: “Biết đâu lại là điều rủi.” Con trai ông thích cưỡi ngựa quý, ngã gãy chân. Ông vẫn bình thản. Rồi chiến tranh nổ ra, trai tráng trong vùng phải đi lính, nhiều người không trở về; con ông vì què chân nên được ở nhà, giữ được tính mạng. Chuyện ghi trong sách cổ Trung Quốc (Hoài Nam Tử).
Tái ông thất mã nghĩa là gì?
Nghĩa của thành ngữ. Thành ngữ nói rằng họa và phúc, rủi và may trong đời rất khó đoán. Chuyện tưởng là rủi có khi lại dẫn đến điều may; chuyện tưởng là may có khi lại sinh ra điều rủi. Vì vậy, gặp may đừng vội mừng quá, gặp rủi đừng vội buồn quá, hãy giữ bình tĩnh.
Câu đầy đủ. Câu thường được nói đầy đủ là “Tái ông thất mã, an tri phi phúc”, nghĩa là “ông lão biên ải mất ngựa, biết đâu chẳng phải là phúc”.
“Tái ông thất mã” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ Hán Việt, có gốc từ một điển tích (câu chuyện trong sách cổ). Câu là cụm cố định bốn chữ, dùng để gọi tên một tình huống may rủi khó lường. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Tái ông thất mã”
- Lỡ chuyến xe mà lại gặp được bạn cũ, tái ông thất mã là thế.
- Trượt nguyện vọng một, anh vào trường khác và tìm được đúng ngành mình yêu thích.
- Mất việc đừng buồn quá, tái ông thất mã, biết đâu lại có cơ hội tốt hơn.
- Ông nội hay kể chuyện tái ông thất mã để dạy con cháu bình tĩnh trước được mất.
- Thành ngữ “Tái ông thất mã” nói may rủi trong đời khó lường.
Thành ngữ dùng khi nói chuyện rủi hóa may (hoặc may hóa rủi) (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “tái ông thất mã”.
Câu gần nghĩa, tương đương với “Tái ông thất mã”
- Trong cái rủi có cái may: chuyện xui đôi khi mang lại điều tốt.
- Sông có khúc, người có lúc: đời người có lúc thăng lúc trầm.
- Thất bại là mẹ thành công: thất bại hôm nay là bài học cho thành công ngày mai.
Mẹo nhớ thành ngữ “Tái ông thất mã”
Mẹo 1 – Mất ngựa: MẤT NGỰA chưa chắc đã RỦI → may rủi KHÓ LƯỜNG.
Mẹo 2 – Thất là mất, mã là ngựa: “thất” như “thất lạc”, “mã” như “mã lực”.
Mẹo 3 – Nhớ chuyện bốn bước: mất ngựa → ngựa về kèm ngựa quý → con ngã gãy chân → thoát đi lính.

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt
- Tái ông thất …
- “Thất” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- “Mã” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- Trong rủi có …
- Một bạn giải thích: “Tái ông thất mã là ông lão lần thứ hai mất ngựa (tái = lại).” Bạn ấy hiểu đúng không?
Xem đáp án
- mã.
- Mất.
- Ngựa.
- may.
- Không đúng: “tái” ở đây là biên ải (vùng giáp biên giới), không phải “tái” trong “tái diễn” (lại lần nữa). Hai chữ đọc giống nhau nên dễ hiểu nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Tái ông thất mã là gì?
Là thành ngữ Hán Việt nghĩa là họa phúc khó lường: chuyện rủi có khi thành may và ngược lại.
Tái ông thất mã là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ Hán Việt, có gốc từ câu chuyện ông lão biên ải mất ngựa.
“Tái” trong tái ông thất mã nghĩa là gì?
“Tái” là biên ải, vùng đất giáp biên giới; “tái ông” là ông lão sống ở biên ải.
Tái ông thất mã tiếng Anh là gì?
Cụm tiếng Anh gần ý là “a blessing in disguise” (điều may đội lốt điều rủi).