Tìm thành ngữ có từ “ăn”, câu tục ngữ có chữ “ăn” hay ca dao, tục ngữ về ăn uống là những bài tập rất hay gặp, vì tiếng Việt có vô số câu bắt đầu bằng chữ “ăn”. Nhiều câu tưởng nói chuyện ăn nhưng thật ra nói về cách cư xử, làm người. Dưới đây là danh sách chia theo nhóm, mỗi câu kèm lời giải thích ngắn; câu nào có bài riêng thì bấm vào để xem nghĩa đầy đủ. Xem thêm các trang khác trong mục ca dao, tục ngữ theo chủ đề.
✅ Tục ngữ về ăn uống: “Ăn trông nồi, ngồi trông hướng”, “Nhai kĩ no lâu”, “Ăn được ngủ được là tiên”.
✅ Thành ngữ có từ “ăn”: ăn cháo đá bát, ăn xổi ở thì, ăn ngay nói thẳng, ăn miếng trả miếng.
💡 Mẹo nhớ: nhiều câu có chữ “ăn” thật ra nói về cách sống: ăn ngay (thật thà), ăn cháo đá bát (vô ơn).
Câu tục ngữ có chữ ăn
Tục ngữ về cách ăn uống, giữ sức khỏe
- Ăn trông nồi, ngồi trông hướng: ăn uống, cư xử phải để ý người xung quanh cho đúng mực.
- Nhai kĩ no lâu: ăn từ tốn thì no lâu; rộng ra, làm gì cẩn thận thì kết quả bền.
- Ăn được ngủ được là tiên: ăn ngon, ngủ yên là hạnh phúc lớn.
- Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm: biết tính toán, chi tiêu thì đủ đầy.
- Một miếng khi đói bằng một gói khi no: giúp đúng lúc khó khăn thì quý hơn nhiều.
Tục ngữ có chữ ăn nói về cách làm người
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây: hưởng thành quả phải nhớ ơn người làm ra.
- Học ăn, học nói, học gói, học mở: học cả những điều nhỏ trong cư xử.
- Ăn cây nào rào cây ấy: được ai giúp thì gắn bó, bảo vệ người đó.
- Đời cha ăn mặn, đời con khát nước: cha mẹ làm sai, con cháu chịu hậu quả.
- Có làm thì mới có ăn (ca dao): phải lao động mới có cái ăn.
Thành ngữ có từ ăn
- Ăn cháo đá bát: được giúp rồi phản bội, vô ơn.
- Ăn xổi ở thì: chỉ lo cái lợi trước mắt, làm qua loa.
- Ăn ngay nói thẳng: sống thật thà, thẳng thắn.
- Ăn miếng trả miếng: bị đối xử thế nào trả lại thế ấy.
- Ăn không nói có: bịa đặt, vu khống.
- Ăn chắc mặc bền: tiêu dùng thiết thực, lâu dài.
- Ăn cây táo, rào cây sung: được người này nuôi lại đi giúp người khác.
- Ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng: làm việc chung không công.
- Ăn vóc học hay: ăn cho khỏe, học cho giỏi.
- Ghen ăn tức ở: đố kị khi thấy người khác hơn mình.
Ca dao về món ăn, bữa cơm
- Anh đi anh nhớ quê nhà / Nhớ canh rau muống, nhớ cà dầm tương: món quê bình dị gợi nỗi nhớ.
- Râu tôm nấu với ruột bầu / Chồng chan vợ húp gật đầu khen ngon: bữa cơm nghèo mà đầm ấm.
- Ai ơi bưng bát cơm đầy / Dẻo thơm một hạt đắng cay muôn phần: quý hạt gạo, nhớ công người làm ra.
Ngoài ra, thành ngữ Hán Việt sơn hào hải vị chỉ những món ăn quý hiếm từ núi rừng, biển cả. Nhiều câu về chủ đề này cũng dùng được khi nói về sức khỏe; xem thêm trang ca dao tục ngữ về sức khỏe.
Mẹo 1 – Ăn mà không phải ăn: ăn NGAY (thật thà), ăn CHÁO ĐÁ BÁT (vô ơn), ăn MIẾNG TRẢ MIẾNG (trả đũa).
Mẹo 2 – Ăn đi với ngồi, nói: ăn trông nồi – ngồi trông hướng; học ăn – học nói.
Mẹo 3 – Viết đúng: “ăn xổi ở thì” (xổi: vội, tạm), không phải “ăn sổi”; “nhai kĩ” giữ một kiểu i trong cả bài.
Bài tập: Thành ngữ, tục ngữ về ăn uống
- Điền tiếng còn thiếu: Ăn trông nồi, ngồi trông …
- Điền tiếng còn thiếu: Ăn được ngủ được là …
- Tìm thành ngữ có từ “ăn” chỉ người vô ơn.
- Chọn chữ đúng: Ăn (xổi / sổi) ở thì.
- “Ăn ngay nói thẳng” có phải lời khuyên ăn uống nhanh gọn không?
Xem đáp án
- hướng.
- tiên.
- Ăn cháo đá bát.
- xổi (viết X).
- Không: “ăn ngay” là sống ngay thẳng, thật thà; cả thành ngữ chỉ người thẳng thắn, không gian dối. Thấy chữ “ăn” mà hiểu là chuyện ăn uống là nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ có từ ăn là gì?
Hay gặp: ăn cháo đá bát, ăn xổi ở thì, ăn ngay nói thẳng, ăn miếng trả miếng, ăn không nói có.
Câu tục ngữ có chữ ăn?
Tiêu biểu: “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”, “Ăn trông nồi, ngồi trông hướng”, “Học ăn, học nói, học gói, học mở”.
Tục ngữ về ăn uống lành mạnh?
Có thể dùng “Nhai kĩ no lâu” và “Ăn được ngủ được là tiên”.
Ca dao về món ăn quê hương?
Quen thuộc nhất là “Anh đi anh nhớ quê nhà / Nhớ canh rau muống, nhớ cà dầm tương”.