“Sơn hào hải vị” là câu hay gặp khi tả những bữa tiệc thịnh soạn, mâm cao cỗ đầy, nhất là trong truyện cổ, phim xưa về cung vua, nhà giàu. Câu gồm bốn chữ Hán Việt, trong đó chữ “hào” ít ai giải thích được. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu tương đương, trái nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.
✅ “Sơn hào hải vị” là thành ngữ Hán Việt, chỉ những món ăn ngon, quý hiếm từ rừng núi và biển cả.
Giải nghĩa: sơn (núi) + hào (món ngon) + hải (biển) + vị (món ăn).
💡 Mẹo nhớ: sơn (núi) + hải (biển) → món ngon khắp nơi.
Giải nghĩa từng chữ “Sơn hào hải vị”
| Chữ | Nghĩa | Gặp trong từ |
|---|---|---|
| sơn | núi, rừng núi | giang sơn, sơn cước, sơn thủy |
| hào | món ăn ngon (thường là món có thịt, cá) | “sơn hào” (món ngon từ núi rừng) |
| hải | biển | hải sản, hải quân, hải đảo |
| vị | món ăn, vị ngon | hương vị, mùi vị |
Nghĩa đen. “Sơn hào” là món ngon lấy từ rừng núi (như thú rừng, nấm quý), “hải vị” là món ngon lấy từ biển (như tôm cá, bào ngư). Ghép lại là những món ngon quý hiếm của cả núi lẫn biển. Chữ “hào” ở đây không phải “hào” trong “hào phóng” hay “chiến hào”.
Sơn hào hải vị nghĩa là gì?
Nghĩa của thành ngữ. Thành ngữ chỉ những món ăn ngon, quý, đắt tiền, được chế biến công phu; nói chung là bữa ăn sang trọng, thịnh soạn hơn hẳn bữa cơm thường ngày. Câu hay dùng để tả tiệc tùng, cỗ bàn trong cung vua, nhà quan, nhà giàu thời xưa, hoặc những bữa tiệc lớn ngày nay.
Sắc thái. Câu có thể dùng để khen bữa tiệc sang, cũng có thể để so sánh, nhắc nhở: “Sơn hào hải vị cũng không bằng bữa cơm mẹ nấu.” Trong văn kể, câu thường dùng để nói đến cuộc sống xa hoa, đối lập với cảnh nghèo khó, bữa đực bữa cái của người dân.
“Sơn hào hải vị” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ Hán Việt: cụm cố định bốn chữ, dùng như một danh từ chỉ các món ăn: “bày đủ sơn hào hải vị”. Câu không nêu kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Sơn hào hải vị”
- Bữa tiệc bày đủ sơn hào hải vị.
- Trên bàn tiệc cưới có tôm hùm, bào ngư, gà hấp, đủ món đắt tiền.
- Sơn hào hải vị cũng không ngon bằng bát canh cua mẹ nấu.
- Trong truyện, nhà vua ngày ngày ăn sơn hào hải vị mà vẫn buồn rầu.
- Thành ngữ “Sơn hào hải vị” chỉ những món ăn ngon, quý hiếm.
Thành ngữ dùng khi nói về món ăn ngon, sang, đắt tiền (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng tả đúng một bữa “sơn hào hải vị”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Sơn hào hải vị”
- Mâm cao cỗ đầy (gần nghĩa): bữa ăn thịnh soạn, nhiều món.
- Ăn sung mặc sướng (cùng chủ đề): cuộc sống đủ đầy, sung túc.
- Cơm rau dưa muối (trái nghĩa): bữa ăn đạm bạc, đơn sơ.
Mẹo nhớ thành ngữ “Sơn hào hải vị”
Mẹo 1 – Núi và biển: SƠN (núi) + HẢI (biển) → món ngon KHẮP NƠI.
Mẹo 2 – Họ chữ: sơn như “giang sơn”, hải như “hải sản”.
Mẹo 3 – Đúng cặp: SƠN đi với HÀO, HẢI đi với VỊ; không nói “hải hào sơn vị”.

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt
- Sơn hào hải …
- “Sơn” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- “Hải” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- Từ nào có chữ “hải” cùng nghĩa với thành ngữ: “hải sản” hay “hài hước”?
- Một bạn giải thích: “Sơn hào là món ăn được sơn màu cho đẹp.” Bạn ấy hiểu đúng không?
Xem đáp án
- vị.
- Núi.
- Biển.
- Hải sản: đồ ăn từ biển. “Hài hước” là chữ khác.
- Không đúng: “sơn” ở đây là núi, không phải sơn (nước sơn). Hai chữ đọc giống nhau nên dễ hiểu nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Sơn hào hải vị là gì?
Là thành ngữ Hán Việt chỉ món ăn ngon, quý hiếm từ núi và biển, nói chung là bữa ăn sang trọng.
Sơn hào hải vị là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ Hán Việt: cụm cố định chỉ các món ăn ngon, quý.
“Hào” trong sơn hào hải vị là gì?
“Hào” là món ăn ngon, thường là món có thịt, cá; “sơn hào” là món ngon từ núi rừng.
Sơn hào hải vị tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch ý: “delicacies from land and sea” (món ngon từ đất liền và biển cả).