Ăn cây táo, rào cây sung nghĩa là gì?

Ăn cây táo, rào cây sung nghĩa là gì

“Ăn cây táo, rào cây sung” là thành ngữ dùng để chê kẻ được người này nuôi dưỡng, giúp đỡ mà lại đi bảo vệ, làm lợi cho người khác, thậm chí phản bội. Câu là phiên bản “ngược” của câu “Ăn cây nào, rào cây ấy”, nên rất dễ nhầm hai câu. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa, trái nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.

✅ “Ăn cây táo, rào cây sung” là thành ngữ, chỉ kẻ được người này nuôi dưỡng, giúp đỡ lại đi bảo vệ, làm lợi cho người khác; phản bội.

Nghĩa đen: ăn quả cây táo mà lại rào giữ cây sung.

💡 Mẹo nhớ: ăn cây này mà rào cây khác → phản bội.

Ăn cây táo, rào cây sung nghĩa là gì?

VếNghĩa đenNghĩa bóng
ăn cây táođược hưởng quả của cây táođược người này nuôi dưỡng, trả công, giúp đỡ
rào cây sunglại đi rào giữ cho cây sunglàm lợi, bảo vệ cho người khác, thậm chí đối thủ

Nghĩa của thành ngữ. Người được ăn quả cây táo thì lẽ ra phải rào giữ, chăm sóc cây táo. Thế mà kẻ này ăn táo xong lại đi rào cây sung bên cạnh. Thành ngữ chê người không biết ơn nơi đã nuôi dưỡng mình, lại đi làm lợi cho người ngoài, cho đối thủ: làm cho công ty này mà làm lợi cho công ty khác, ở phe này mà giúp phe kia.

So với “ăn cây nào rào cây ấy”. Hai câu ngược nghĩa nhau. “Ăn cây nào, rào cây ấy” khuyên được hưởng ở đâu thì gắn bó, bảo vệ nơi ấy. “Ăn cây táo, rào cây sung” chê kẻ làm ngược lại.

Cách dùng. Thành ngữ mang ý chê nặng, thường dùng khi nói về sự phản bội trong công việc, tập thể, gia đình. Khi viết văn, nên dùng đúng hoàn cảnh, tránh gán cho người khác khi chưa rõ sự việc.

“Ăn cây táo, rào cây sung” là thành ngữ hay tục ngữ?

Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định, hai vế đối nhau (ăn cây táo – rào cây sung), dùng để chê một kiểu hành động: “đúng là ăn cây táo, rào cây sung”. Câu không nêu một lời khuyên trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Ăn cây táo, rào cây sung”

  • Làm ở công ty này mà tiết lộ bí mật cho công ty khác là ăn cây táo, rào cây sung.
  • Là thành viên đội nhà, cậu ấy lại mách nước cho đội bạn cách thắng đội mình.
  • Ông chủ không ngờ người mình tin nhất lại ăn cây táo, rào cây sung.
  • Đừng ăn cây táo, rào cây sung, ai giúp mình thì phải giữ lòng tin với người ấy.
  • Thành ngữ “Ăn cây táo, rào cây sung” chê kẻ phản bội nơi đã nuôi mình.

Thành ngữ dùng khi chê sự phản bội (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “ăn cây táo, rào cây sung”.

Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Ăn cây táo, rào cây sung”

  • Ăn cháo đá bát: được giúp xong lại phản bội.
  • Cõng rắn cắn gà nhà: đưa kẻ xấu về hại chính người nhà.
  • Trái nghĩa: Ăn cây nào rào cây ấy: hưởng ở đâu thì gắn bó, bảo vệ nơi ấy.

Mẹo nhớ thành ngữ “Ăn cây táo, rào cây sung”

Mẹo 1 – Lệch cây: ĂN cây NÀY mà RÀO cây KHÁC → PHẢN BỘI.

Mẹo 2 – Cặp ngược nghĩa: “ăn cây nào rào cây ấy” (tốt) ↔ “ăn cây táo rào cây sung” (xấu).

Mẹo 3 – Đúng thứ tự: ăn TÁO, rào SUNG; đừng đảo thành “ăn cây sung rào cây táo”.

Mẹo ghi nhớ: ăn cây này mà rào cây khác là phản bội.

Bài tập: Điền từ, chọn câu đúng

  1. Ăn cây táo, rào cây …
  2. Ăn cây nào, rào cây …
  3. Cõng rắn cắn gà …
  4. Ăn cây …, rào cây sung.
  5. Anh ấy làm ở công ty nào thì tận tâm với công ty ấy. Câu thành ngữ nào hợp: “ăn cây táo, rào cây sung” hay “ăn cây nào, rào cây ấy”?
Xem đáp án
  1. sung.
  2. ấy.
  3. nhà.
  4. táo.
  5. “Ăn cây nào, rào cây ấy”: tận tâm với nơi mình làm là đúng; câu kia chê kẻ phản bội. Hai câu nghe giống nhau nên dễ nhầm.

Câu hỏi thường gặp

Ăn cây táo rào cây sung là thành ngữ hay tục ngữ?

Là thành ngữ: cụm từ cố định chê kẻ phản bội nơi đã nuôi dưỡng mình.

Ăn cây táo rào cây sung khác ăn cây nào rào cây ấy thế nào?

Ngược nghĩa. “Ăn cây nào rào cây ấy” khuyên gắn bó với nơi mình được hưởng; “ăn cây táo rào cây sung” chê kẻ làm lợi cho người ngoài.

Ăn cây táo rào cây sung dùng khi nào?

Dùng khi chê kẻ được người này giúp lại đi làm lợi cho người khác, nhất là đối thủ.

Ăn cây táo rào cây sung tiếng Anh là gì?

Cụm tiếng Anh gần ý là “bite the hand that feeds you” (cắn bàn tay nuôi mình) hoặc “double-cross” (phản bội).