Ăn miếng trả miếng là gì?

Ăn miếng trả miếng là gì

“Ăn miếng trả miếng” là thành ngữ hay dùng để tả kiểu cư xử trả đũa: người ta làm gì mình, mình làm lại đúng như thế. Câu hay xuất hiện khi nói về cãi vã, tranh chấp, thi đấu. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa, trái nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.

✅ “Ăn miếng trả miếng” là thành ngữ, nghĩa là bị đối xử thế nào thì trả đũa lại đúng như thế.

Nghĩa đen: bị ăn một miếng thì trả lại một miếng.

💡 Mẹo nhớ: một miếng đổi một miếng → trả đũa.

Ăn miếng trả miếng nghĩa là gì?

VếNghĩa
ăn miếngbị người khác “ăn” một miếng: bị chơi xấu, bị tấn công, bị nói nặng
trả miếngđáp trả lại đúng một miếng như thế

Nghĩa của thành ngữ. Hình ảnh “miếng” gợi một đòn, một cú đánh, một lời nói nặng. Bị người ta “ăn” một miếng thì “trả” lại một miếng, không chịu thiệt. Thành ngữ tả lối cư xử sòng phẳng nhưng đầy hơn thua: ai làm gì mình, mình làm lại y như vậy.

Cách dùng. Thành ngữ thường mang ý chê, nhất là trong chuyện cãi vã, giận hờn: “cãi nhau ăn miếng trả miếng” chỉ làm mọi chuyện căng thẳng hơn. Trong thi đấu thể thao, cụm này lại có thể dùng trung tính, chỉ một trận đấu ngang ngửa, hai bên lần lượt ghi điểm. Trong cuộc sống, biết nhường nhịn, bỏ qua thường tốt hơn là trả đũa.

“Ăn miếng trả miếng” là thành ngữ hay tục ngữ?

Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, lặp chữ “miếng”, dùng như một động từ hoặc tính từ: “hai bên ăn miếng trả miếng”, “màn ăn miếng trả miếng”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Ăn miếng trả miếng”

  • Cãi nhau kiểu ăn miếng trả miếng chỉ làm mọi chuyện tệ hơn.
  • Bạn giấu bút của em, em liền giấu cặp của bạn, rồi cả hai cùng bị cô phạt.
  • Trận chung kết diễn ra căng thẳng, hai đội ăn miếng trả miếng đến phút cuối.
  • Mẹ dặn: “Đừng ăn miếng trả miếng với bạn, có gì thì báo cô giáo.”
  • Thành ngữ “Ăn miếng trả miếng” chỉ kiểu trả đũa đúng như mình bị đối xử.

Thành ngữ dùng khi nói về sự trả đũa (câu 1, 4, 5) hoặc một trận đấu ngang ngửa (câu 3). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “ăn miếng trả miếng”.

Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Ăn miếng trả miếng”

Mẹo nhớ thành ngữ “Ăn miếng trả miếng”

Mẹo 1 – Đổi miếng: một MIẾNG đổi một MIẾNG → TRẢ ĐŨA.

Mẹo 2 – Ăn rồi trả: “ăn” là bị nhận, “trả” là đáp lại, đúng như mượn rồi trả.

Mẹo 3 – Tiếng Anh vui tai: “tit for tat”, cũng một đổi một như “miếng” đổi “miếng”.

Mẹo ghi nhớ: một miếng đổi một miếng là trả đũa.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào thành ngữ, tục ngữ

  1. Ăn miếng trả …
  2. Có qua có …
  3. Một điều nhịn, chín điều …
  4. Gậy ông đập lưng …
  5. Ăn … trả miếng.
Xem đáp án
  1. miếng.
  2. lại.
  3. lành.
  4. ông.
  5. miếng: nhiều bạn điền “cơm” vì có chữ “ăn”, nhưng thành ngữ lặp “miếng” ở cả hai vế.

Câu hỏi thường gặp

Ăn miếng trả miếng là thành ngữ hay tục ngữ?

Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ kiểu trả đũa sòng phẳng.

Ăn miếng trả miếng là tốt hay xấu?

Trong cư xử, thường là không nên, vì trả đũa làm mâu thuẫn lớn thêm. Trong thi đấu, cụm này có thể chỉ trận đấu ngang ngửa.

Thành ngữ trái nghĩa với ăn miếng trả miếng là gì?

Có thể dùng câu “Một điều nhịn, chín điều lành”: biết nhịn thay vì trả đũa.

Ăn miếng trả miếng tiếng Anh là gì?

Thành ngữ tiếng Anh tương đương là “tit for tat”; gần ý còn có “an eye for an eye” (mắt đền mắt).