Thành ngữ có từ đá

Thành ngữ có từ đá

Tìm thành ngữ có từ đá là bài tập hay gặp khi học về thành ngữ có hình ảnh thiên nhiên. Hòn đá cứng, bền, nặng, nên thành ngữ có “đá” thường nói về sự kiên trì, sức chịu đựng, tình nghĩa bền chặt. Lưu ý: “đá” còn là động từ (đá bóng, gà đá nhau), và khác hẳn “da” (làn da), “dạ” (lòng dạ), “đà” (la đà). Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất, mỗi câu kèm nghĩa ngắn; câu nào có bài riêng thì bấm vào để xem giải thích đầy đủ. Xem thêm các trang khác trong mục thành ngữ theo từ.

✅ Thành ngữ có từ đá: chân cứng đá mềm, ném đá giấu tay, ném đá ao bèo, đá thúng đụng nia.

✅ Tục ngữ có từ đá: “Nước chảy đá mòn”, “Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau”.

💡 Mẹo nhớ: “đá” có hai nghĩa: hòn đá (nước chảy đá mòn) và đá bằng chân (gà đá nhau, đá thúng đụng nia).

Thành ngữ có từ đá (hòn đá)

  • Chân cứng đá mềm: ý chí vượt mọi gian nan; thường dùng để chúc người đi xa.
  • Ném đá giấu tay: lén lút hại người rồi giả như không phải mình.
  • Ném đá ao bèo: làm việc vô ích, không để lại kết quả gì (hòn đá ném xuống ao bèo, bèo lại khép ngay).
  • Cứng như đá: rất cứng; nghĩa bóng là cứng rắn, không lay chuyển.
  • Nghĩa đá vàng (tình đá vàng): tình nghĩa bền chặt, thủy chung như đá, như vàng (hay gặp trong văn thơ cũ).

Thành ngữ, tục ngữ có từ đá (đá bằng chân)

  • Đá thúng đụng nia: bực tức nên gặp gì cũng gây sự, trút giận lung tung.
  • Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau: anh em một nhà, người một nước đừng tranh giành, hại nhau.

Tục ngữ “Nước chảy đá mòn”

Câu có từ “đá” nổi tiếng nhất là Nước chảy đá mòn. Nước mềm, đá cứng, nhưng nước chảy mãi thì đá cũng mòn. Ông bà ta mượn hình ảnh ấy để khuyên kiên trì: việc khó mấy, làm đều đặn lâu dài cũng xong. Câu cùng ý có “Có công mài sắt, có ngày nên kim” và “Kiến tha lâu cũng đầy tổ”. Ngược lại, “Chân cứng đá mềm” lại nói ý chí con người mạnh đến mức làm đá cũng phải “mềm”. Câu về sự bền bỉ có ở trang ca dao tục ngữ về siêng năng kiên trì; câu về bàn tay có ở trang thành ngữ có từ tay.

Đừng nhầm “đá” với “da”, “dạ”, “đà”

Viết không dấu dễ lẫn: Mình đồng da sắt, Mặt hoa da phấn, Ruột để ngoài da (da: làn da); Gan vàng dạ sắt (dạ: lòng dạ); Gió đưa cành trúc la đà (đà). Không câu nào trong số này có từ “đá”.

Đặt câu với thành ngữ có từ đá

  • Mỗi ngày luyện viết một trang, chữ em đẹp dần lên – đúng là nước chảy đá mòn.
  • Tiễn chú đi bộ đội, cả nhà chúc chú chân cứng đá mềm.
  • Bị điểm kém, anh ấy về nhà đá thúng đụng nia, cáu cả với em.
  • Khuyên mãi mà cậu ấy không nghe, chẳng khác gì ném đá ao bèo.
  • Mẹ dặn hai anh em: gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau.

Mẹo 1 – Nước và đá: NƯỚC CHẢY mãi thì ĐÁ MÒN → kiên trì sẽ thành công.

Mẹo 2 – Thúng và nia: ĐÁ THÚNG, ĐỤNG NIA → giận cá chém thớt.

Mẹo 3 – Viết đúng: “đá” (đ, dấu sắc); “da” (d, không dấu); “dạ” (d, dấu nặng).

Bài tập: Thành ngữ có từ đá

  1. Điền tiếng còn thiếu: Nước chảy đá …
  2. Điền tiếng còn thiếu: Chân cứng đá …
  3. Câu nào chỉ người đang bực nên gặp gì cũng gây sự?
  4. Trong “Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau”, “đá” là hòn đá hay hành động?
  5. “Mình đồng da sắt” có phải thành ngữ có từ đá không?
Xem đáp án
  1. mòn.
  2. mềm.
  3. Đá thúng đụng nia.
  4. Hành động (đá bằng chân, gà đá nhau).
  5. Không: câu có từ “da” (làn da), không phải “đá”.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ có từ đá là gì?

Hay gặp: chân cứng đá mềm, ném đá giấu tay, ném đá ao bèo, đá thúng đụng nia.

Tục ngữ có từ đá?

Tiêu biểu: “Nước chảy đá mòn”.

Đá thúng đụng nia nghĩa là gì?

Nghĩa là đang bực tức nên gặp gì cũng gây sự, trút giận lung tung.

Ném đá ao bèo nghĩa là gì?

Nghĩa là làm việc vô ích, không để lại kết quả gì.