Thành ngữ có từ voi

Thành ngữ có từ voi

Tìm thành ngữ có từ voi là bài tập hay gặp khi học về thành ngữ có hình ảnh con vật. Voi to lớn, khỏe mạnh và từng là con vật quý của vua chúa, nên thành ngữ có “voi” thường nói về cái lớn lao, sang trọng hoặc đặt cái to (voi) cạnh cái nhỏ (chuột, chó) để nói sự chênh lệch. Lưu ý: “voi” khác “vôi” (vôi ăn trầu) và “với” (cùng với). Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất, mỗi câu kèm nghĩa ngắn. Xem thêm các trang khác trong mục thành ngữ theo từ.

✅ Thành ngữ có từ voi: đầu voi đuôi chuột, được voi đòi tiên, thầy bói xem voi, lên voi xuống chó, khỏe như voi.

✅ Tục ngữ: “Trời sinh voi, trời sinh cỏ”.

💡 Mẹo nhớ: voi là cái lớn; đặt cạnh cái nhỏ (chuột, chó) để nói chuyện đầu to cuối nhỏ, lúc sang lúc hèn.

Thành ngữ có từ voi

  • Đầu voi đuôi chuột: lúc đầu hăng hái, hứa hẹn lớn, về sau kém dần, kết thúc qua loa.
  • Được voi đòi tiên: lòng tham không đáy, được cái này lại muốn cái hơn.
  • Thầy bói xem voi: nhận xét phiến diện, chỉ thấy một phần mà tưởng là toàn bộ.
  • Lên voi xuống chó: cuộc đời thăng trầm, lúc sang lúc hèn.
  • Khỏe như voi: rất khỏe mạnh.
  • Voi giày ngựa xéo: hình phạt rất nặng thời xưa; nay dùng trong lời thề, lời rủa.
  • Châu chấu đá voi: kẻ yếu dám chống lại kẻ mạnh hơn mình rất nhiều (cũng nói “châu chấu đá xe”).

Tục ngữ, truyện có từ voi

  • Trời sinh voi, trời sinh cỏ: đã sinh ra thì sẽ có cách sống, đừng lo quá.
  • Voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao: sính lễ Vua Hùng đòi trong truyện “Sơn Tinh, Thủy Tinh” – nay dùng để nói những đòi hỏi quá cao, những thứ rất khó tìm.

Hiểu thành ngữ “thầy bói xem voi”

Câu này đến từ truyện ngụ ngôn “Thầy bói xem voi” trong sách Ngữ văn 6: năm ông thầy bói mù, mỗi người sờ một bộ phận của con voi (vòi, ngà, tai, chân, đuôi) rồi cãi nhau voi giống con đỉa, cái đòn càn, cái quạt thóc, cái cột đình, cái chổi sể. Ai cũng chỉ đúng một phần nên ai cũng sai. Thành ngữ nhắc ta muốn đánh giá đúng thì phải xem xét toàn diện. Muốn có thêm câu về con vật, xem trang ca dao tục ngữ về con vật; câu về chó có ở trang ca dao tục ngữ về chó.

Đặt câu với thành ngữ có từ voi

  • Kế hoạch trồng cây của lớp làm đầu voi đuôi chuột, được vài tuần thì bỏ.
  • Mẹ vừa mua xe đạp mới, em lại đòi điện thoại – bố bảo đừng được voi đòi tiên.
  • Chỉ nghe một bạn kể đã kết luận, chẳng khác gì thầy bói xem voi.
  • Ông nội ngoài bảy mươi mà vẫn khỏe như voi, ngày nào cũng ra vườn.
  • Cuộc đời ông trải qua bao lần lên voi xuống chó.

Mẹo 1 – Đầu to đuôi nhỏ: ĐẦU VOI ĐUÔI CHUỘT → đầu hăng, cuối xìu.

Mẹo 2 – Voi và tiên: được VOI (quý) còn đòi TIÊN (quý hơn) → tham.

Mẹo 3 – Viết đúng: “voi” (vần oi); “vôi” (vần ôi, vôi ăn trầu); “được voi đòi tiên” (tiên, không phải “tiền”).

Bài tập: Thành ngữ có từ voi

  1. Điền tiếng còn thiếu: Đầu voi đuôi …
  2. Điền tiếng còn thiếu: Lên voi xuống …
  3. Trong truyện “Thầy bói xem voi”, có mấy ông thầy bói?
  4. Chọn chữ đúng: Được voi đòi (tiên / tiền).
  5. “Đầu năm mua muối, cuối năm mua vôi” có phải thành ngữ có từ voi không?
Xem đáp án
  1. chuột.
  2. chó.
  3. Năm ông.
  4. tiên (nàng tiên).
  5. Không: câu có từ “vôi” (vôi ăn trầu), không phải con voi.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ có từ voi là gì?

Hay gặp: đầu voi đuôi chuột, được voi đòi tiên, thầy bói xem voi, lên voi xuống chó, khỏe như voi.

Tục ngữ có từ voi?

Có câu “Trời sinh voi, trời sinh cỏ”.

Thành ngữ có từ voi và chuột?

Là “đầu voi đuôi chuột”: đầu hăng hái, cuối qua loa.

Voi chín ngà gà chín cựa ngựa chín hồng mao ở truyện nào?

Ở truyện “Sơn Tinh, Thủy Tinh” – sính lễ Vua Hùng đòi khi kén rể cho Mị Nương.