Ném đá giấu tay nghĩa là gì?

Ném đá giấu tay nghĩa là gì

“Ném đá giấu tay” là câu hay dùng để chê kiểu người làm hại người khác một cách lén lút, xong việc lại tỏ ra vô can. Câu ngắn, hình ảnh rõ, nhưng nhiều bạn vẫn lẫn với những câu chê nói xấu, vu khống. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.

✅ “Ném đá giấu tay” là thành ngữ, chỉ việc lén lút làm hại người khác rồi che giấu, giả như không phải mình.

Nghĩa đen: ném đá rồi giấu tay đi.

💡 Mẹo nhớ: ném rồi giấu → hại người lén lút.

Giải thích thành ngữ “Ném đá giấu tay”

Hình ảnhNghĩa đenNghĩa bóng
ném đáném hòn đá vào ai đólàm hại, gây tổn thương cho người khác
giấu tayrụt tay, giấu ra sau lưngche giấu việc mình làm, giả vờ vô can

Nghĩa đen. Một người ném hòn đá trúng ai đó, rồi lập tức giấu tay ra sau lưng. Khi người bị ném quay lại, kẻ ấy đứng yên, mặt tỉnh bơ như chẳng có gì xảy ra. Không ai bắt được quả tang.

Nghĩa bóng. Thành ngữ chê kẻ hèn nhát, thâm hiểm: làm hại người khác (nói xấu sau lưng, phá việc của người ta, xúi bẩy) nhưng không dám nhận, còn che giấu, tỏ ra tốt đẹp. Cái xấu ở đây nằm ở cả hai việc: vừa hại người, vừa lừa dối mọi người về việc mình làm.

Khác với “ngậm máu phun người”. “Ngậm máu phun người” nhấn vào lời bịa đặt, vu khống, thường nói công khai. “Ném đá giấu tay” nhấn vào sự lén lút: hại người mà giấu mặt. Một người có thể vu khống nặc danh trên mạng, đó là vừa ngậm máu phun người vừa ném đá giấu tay.

“Ném đá giấu tay” là thành ngữ hay tục ngữ?

Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, dùng để gọi tên một kiểu hành xử: “kiểu ném đá giấu tay”, “đừng ném đá giấu tay”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Ném đá giấu tay”

  • Hắn nói xấu sau lưng rồi tỏ ra vô can, đúng là ném đá giấu tay.
  • Ai đó lén giấu vở bài tập của bạn, đến khi cô hỏi thì cả lớp không ai nhận.
  • Có gì không vừa ý thì nói thẳng, đừng ném đá giấu tay.
  • Những tài khoản ẩn danh ném đá giấu tay trên mạng làm nhiều người tổn thương.
  • Thành ngữ “Ném đá giấu tay” chê kẻ lén hại người rồi giấu mặt.

Thành ngữ dùng khi chê kẻ hại người lén lút, không dám nhận (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “ném đá giấu tay”.

Câu gần nghĩa, cùng chủ đề với “Ném đá giấu tay”

  • Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm: ngoài mặt hiền lành, trong lòng độc ác.
  • Bề ngoài thơn thớt nói cười / Mà trong nham hiểm giết người không dao (Truyện Kiều): bên ngoài vui vẻ, bên trong thâm độc.
  • Ngậm máu phun người: bịa đặt, vu khống hại người.

Mẹo nhớ thành ngữ “Ném đá giấu tay”

Mẹo 1 – Ném rồi giấu: NÉM rồi GIẤU → hại người LÉN LÚT.

Mẹo 2 – Chữ “tay”: giấu TAY là giấu chính bàn tay đã làm việc xấu, tức giấu thủ phạm.

Mẹo 3 – Viết đúng: “ném” viết N (ném bóng), “giấu” viết GI (giấu đồ).

Mẹo ghi nhớ: ném rồi giấu tay, hại người lén lút.

Bài tập: Điền từ, chọn câu đúng

  1. Ném đá giấu …
  2. Ném … giấu tay.
  3. Miệng nam mô, bụng một bồ dao …
  4. Chọn chữ đúng: Ném đá (giấu / dấu) tay.
  5. Minh trực tiếp nói với bạn: “Mình không thích cách cậu làm.” Có phải “ném đá giấu tay” không?
Xem đáp án
  1. tay.
  2. đá.
  3. găm.
  4. giấu: che đi, không cho thấy. “Dấu” là dấu vết, dấu chấm.
  5. Không: Minh nói thẳng, công khai, không lén lút. “Ném đá giấu tay” là hại người rồi giấu mặt.

Câu hỏi thường gặp

Ném đá giấu tay là thành ngữ hay tục ngữ?

Là thành ngữ: cụm từ cố định chê kẻ lén hại người rồi giấu mặt.

Ném đá giấu tay hay ném đá dấu tay?

Viết đúng là “ném đá giấu tay”: “giấu” (GI) là che đi, không để người khác thấy.

Ném đá giấu tay chê điều gì?

Chê sự thâm hiểm, hèn nhát: hại người mà không dám nhận, còn tỏ ra vô can.

Ném đá giấu tay tiếng Anh là gì?

Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch ý: “harm someone secretly and pretend to be innocent”; kẻ như vậy có thể gọi là “a backstabber” (kẻ đâm sau lưng).