Thành ngữ có từ đầu

Thành ngữ có từ đầu

Tìm thành ngữ có từ đầu, thành ngữ có từ đầu óc, là bài tập hay gặp khi học về thành ngữ chỉ bộ phận cơ thể. “Đầu” vừa là cái đầu, vừa chỉ phần mở đầu, người đứng đầu, nên thành ngữ có “đầu” rất đa dạng: chuyện khởi đầu suôn sẻ, chuyện vất vả, chuyện tuổi già, chuyện dạy mãi không nghe. Lưu ý: “đầu” khác “đau” (đau ốm), “dâu” (con dâu) và “dầu” (dầu ăn, dầu cho). Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất. Xem thêm các trang khác trong mục thành ngữ theo từ.

✅ Thành ngữ có từ đầu: đầu xuôi đuôi lọt, đầu voi đuôi chuột, nước đổ đầu vịt, đầu tắt mặt tối, đầu bạc răng long.

✅ Tục ngữ có từ đầu: “Cáo chết ba năm quay đầu về núi”, “Vạn sự khởi đầu nan”.

💡 Mẹo nhớ: nhiều câu ghép đầu – đuôi: đầu xuôi đuôi lọt (đầu thuận thì cuối thuận), đầu voi đuôi chuột (đầu to cuối nhỏ).

Thành ngữ có từ đầu

  • Đầu xuôi đuôi lọt: khởi đầu suôn sẻ thì phần sau cũng thuận lợi.
  • Đầu voi đuôi chuột: lúc đầu hăng hái, về sau kém dần, kết thúc qua loa.
  • Nước đổ đầu vịt: dạy bảo mà người nghe không tiếp thu.
  • Đầu trâu mặt ngựa: bọn người hung hãn, côn đồ.
  • Treo đầu dê, bán thịt chó: quảng cáo một đằng, bán một nẻo.
  • Rắn mất đầu: tập thể không có người lãnh đạo nên rối loạn.
  • Đầu tắt mặt tối: làm lụng vất vả từ sáng sớm đến tối mịt.
  • Đầu bạc răng long: đã già (thường dùng trong lời chúc vợ chồng sống với nhau đến già).
  • Đầu đội trời, chân đạp đất: hiên ngang, đường đường chính chính.
  • Đầu sóng ngọn gió: nơi nguy hiểm, khó khăn nhất.

Tục ngữ, ca dao có từ đầu

Thành ngữ có từ đầu óc

Rất ít thành ngữ cố định có đúng cụm “đầu óc”. Người ta hay dùng các cách nói thông thường như “đầu óc sáng suốt”, “đầu óc nhạy bén” (khen thông minh) hoặc khẩu ngữ “đầu óc bã đậu” (chê kém suy nghĩ, không nên dùng với người khác vì dễ gây tổn thương). Khi bài tập yêu cầu thành ngữ chỉ trí tuệ, nên chọn các câu như “nước đổ đầu vịt” (không tiếp thu), “ếch ngồi đáy giếng” (hiểu biết hạn hẹp). Câu về mặt có ở trang thành ngữ có từ mặt; câu về con voi có ở trang thành ngữ có từ voi.

Đặt câu với thành ngữ có từ đầu

  • Buổi đầu ra mắt câu lạc bộ thành công, mọi việc sau đầu xuôi đuôi lọt.
  • Bố mẹ đầu tắt mặt tối ngoài đồng để nuôi chúng em.
  • Đám cưới anh chị, ông chúc hai người sống với nhau đến đầu bạc răng long.
  • Nhắc mãi chuyện tắt điện mà em trai vẫn quên, đúng là nước đổ đầu vịt.
  • Các chiến sĩ hải quân ngày đêm canh giữ nơi đầu sóng ngọn gió.

Mẹo 1 – Đầu và đuôi: ĐẦU XUÔI thì ĐUÔI LỌT; ĐẦU VOI mà ĐUÔI CHUỘT.

Mẹo 2 – Đầu và mặt: ĐẦU TẮT MẶT TỐI → làm từ sáng đến tối.

Mẹo 3 – Viết đúng: “đầu” (đ, dấu huyền); “làm dâu” (d, không phải “đầu”); “đuôi lọt” (l).

Bài tập: Thành ngữ có từ đầu

  1. Điền tiếng còn thiếu: Đầu xuôi đuôi …
  2. Điền tiếng còn thiếu: Đầu bạc răng …
  3. Câu nào chỉ sự vất vả làm lụng từ sáng đến tối?
  4. Chọn chữ đúng: Nước đổ (đầu / dầu) vịt.
  5. “Yêu nhau lắm, cắn nhau đau” có phải thành ngữ có từ đầu không?
Xem đáp án
  1. lọt.
  2. long.
  3. Đầu tắt mặt tối.
  4. đầu (cái đầu con vịt).
  5. Không: câu có từ “đau” (đau đớn), không phải “đầu”.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ có từ đầu là gì?

Hay gặp: đầu xuôi đuôi lọt, đầu voi đuôi chuột, nước đổ đầu vịt, đầu tắt mặt tối, đầu bạc răng long.

Thành ngữ có từ đầu óc?

Rất ít thành ngữ cố định có cụm “đầu óc”; hay dùng cách nói “đầu óc sáng suốt”, “đầu óc nhạy bén”.

Thành ngữ có từ đầu và đuôi?

Có đầu xuôi đuôi lọt và đầu voi đuôi chuột.

Đầu tắt mặt tối nghĩa là gì?

Nghĩa là làm lụng vất vả từ sáng sớm đến tối mịt.