Tìm thành ngữ có từ tay là bài tập rất hay gặp khi học về thành ngữ chỉ bộ phận cơ thể. Bàn tay gắn với lao động, nên thành ngữ có “tay” thường nói về sự vất vả, khéo léo, đoàn kết hay cả những việc làm lén lút. Nhiều câu ghép “tay” với “chân” thành cặp. Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất, mỗi câu kèm nghĩa ngắn; câu nào có bài riêng thì bấm vào để xem giải thích đầy đủ. Xem thêm các trang khác trong mục thành ngữ theo từ.
✅ Thành ngữ có từ tay: chân lấm tay bùn, chân yếu tay mềm, ném đá giấu tay, nuôi ong tay áo, tay bắt mặt mừng.
✅ Tục ngữ có từ tay: “Vỏ quýt dày có móng tay nhọn”, “Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ”.
💡 Mẹo nhớ: nhiều câu ghép cặp chân – tay: chân lấm tay bùn, chân yếu tay mềm, chân cứng đá mềm (không có “tay”).
Thành ngữ có từ tay
- Chân lấm tay bùn: vất vả, cực nhọc của người làm ruộng.
- Chân yếu tay mềm: yếu đuối, sức lực kém.
- Ném đá giấu tay: lén lút hại người rồi giả như không phải mình.
- Nuôi ong tay áo: giúp đỡ kẻ xấu rồi bị chính nó hại lại.
- Tay bắt mặt mừng: gặp nhau vui mừng, tay bắt tay, mặt rạng rỡ.
- Tay xách nách mang: mang theo rất nhiều đồ đạc.
- Tay trắng làm nên: từ không có gì mà gây dựng được sự nghiệp.
- Trở tay không kịp: việc xảy ra quá nhanh, không kịp đối phó.
Tục ngữ, ca dao có từ tay
- Vỏ quýt dày có móng tay nhọn: kẻ ranh mãnh đến đâu cũng có người giỏi hơn trị được.
- Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ: chăm làm thì có ăn, lười thì đói.
- Anh em như thể tay chân / Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần: anh em gắn bó như tay với chân.
- Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo: gặp khó đừng buông xuôi.
Bàn tay trong thành ngữ có hai nghĩa chính: lao động (chân lấm tay bùn, tay làm hàm nhai) và hành động, việc làm của một người (ném đá giấu tay, tay trắng làm nên). Câu về miệng có ở trang thành ngữ có từ miệng; câu về mặt có ở trang thành ngữ có từ mặt; câu về sự chăm chỉ, xem trang ca dao tục ngữ về lao động.
Dùng thành ngữ có từ tay khi nào?
Khi viết về công việc vất vả của cha mẹ, ông bà làm ruộng, dùng “chân lấm tay bùn”. Khi tả cảnh đoàn tụ, gặp gỡ ngày Tết, dùng “tay bắt mặt mừng”. Khi kể về người tự lập, vượt khó, dùng “tay trắng làm nên”. Khi bàn về thói xấu hại người ngấm ngầm, dùng “ném đá giấu tay”. Chọn câu theo đúng sắc thái: có câu khen (tay trắng làm nên), có câu chê (ném đá giấu tay), có câu chỉ tả (tay xách nách mang).
Đặt câu với thành ngữ có từ tay
- Bố mẹ chân lấm tay bùn quanh năm để nuôi chúng em ăn học.
- Ngày Tết, cả nhà gặp nhau tay bắt mặt mừng.
- Bà ngoại lên thăm, tay xách nách mang toàn quà quê.
- Chú ấy tay trắng làm nên, giờ có cả xưởng gỗ.
- Trận mưa đá đến bất ngờ khiến bà con trở tay không kịp.
Mẹo 1 – Cặp chân tay: CHÂN LẤM TAY BÙN (vất vả), CHÂN YẾU TAY MỀM (yếu đuối).
Mẹo 2 – Giấu tay: NÉM ĐÁ rồi GIẤU TAY → hại người mà không nhận.
Mẹo 3 – Viết đúng: “lấm” (dấu sắc), “xách” (x), “nách” (n).
Bài tập: Thành ngữ có từ tay
- Điền tiếng còn thiếu: Chân lấm tay …
- Điền tiếng còn thiếu: Ném đá giấu …
- Câu nào chỉ người từ không có gì mà làm nên sự nghiệp?
- Chọn chữ đúng: Tay (xách / sách) nách mang.
- “Chân cứng đá mềm” có phải thành ngữ có từ tay không?
Xem đáp án
- bùn.
- tay.
- Tay trắng làm nên.
- xách (xách: cầm treo ở tay).
- Không: câu chỉ có “chân”, không có “tay”, dù nghe rất giống các cặp chân – tay.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ có từ tay là gì?
Hay gặp: chân lấm tay bùn, chân yếu tay mềm, ném đá giấu tay, nuôi ong tay áo, tay bắt mặt mừng.
Thành ngữ có từ chân và tay?
Có chân lấm tay bùn, chân yếu tay mềm và câu ca dao “Anh em như thể tay chân”.
Tục ngữ có từ tay?
Tiêu biểu: “Vỏ quýt dày có móng tay nhọn”, “Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ”.
Tay bắt mặt mừng nghĩa là gì?
Nghĩa là gặp nhau rất vui mừng, bắt tay nhau, mặt rạng rỡ.