Tìm thành ngữ có từ ruột là bài tập hay gặp khi học về thành ngữ chỉ bộ phận cơ thể. Giống “bụng”, “lòng”, chữ “ruột” trong tiếng Việt còn chỉ tình cảm và quan hệ máu mủ (“anh em ruột”, “nóng ruột”), nên thành ngữ có “ruột” thường nói về tình thân, tính thẳng thắn hay nỗi lo lắng. Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất, mỗi câu kèm nghĩa ngắn; câu nào có bài riêng thì bấm vào để xem giải thích đầy đủ. Xem thêm các trang khác trong mục thành ngữ theo từ.
✅ Thành ngữ có từ ruột: ruột để ngoài da, thẳng như ruột ngựa, bầm gan tím ruột, đau như cắt ruột.
✅ Tục ngữ, ca dao: “Máu chảy ruột mềm”, “Râu tôm nấu với ruột bầu / Chồng chan vợ húp gật đầu khen ngon”.
💡 Mẹo nhớ: “ruột” trong thành ngữ = tình cảm, tính nết bên trong; để ngoài da hay thẳng như ruột ngựa đều là người thẳng tính.
Thành ngữ có từ ruột
- Ruột để ngoài da: người thẳng tính, vô tư, nghĩ gì nói nấy, không để bụng.
- Thẳng như ruột ngựa: tính tình thẳng thắn, bộc trực.
- Bầm gan tím ruột: vô cùng tức giận, căm uất.
- Đau như cắt ruột: đau đớn, xót xa vô cùng.
- Ruột gan rối bời: lòng dạ rối loạn, lo lắng không yên.
- Nóng ruột như lửa đốt: sốt ruột, lo lắng mong chờ.
Tục ngữ, ca dao có từ ruột
- Máu chảy ruột mềm: người thân, đồng bào gặp nạn thì mình cũng đau xót.
- Râu tôm nấu với ruột bầu / Chồng chan vợ húp gật đầu khen ngon: vợ chồng nghèo mà đầm ấm, yêu thương.
- Đồng tiền liền khúc ruột: tiền bạc gắn bó như máu thịt, ai cũng tiếc khi mất.
- Nhà giàu đứt tay bằng ăn mày đổ ruột: chuyện nhỏ của nhà giàu được chú ý hơn nỗi khổ lớn của người nghèo.
“Ruột” trong thành ngữ nghĩa là gì?
“Ruột” có ba nghĩa thường gặp. Thứ nhất là bộ phận cơ thể, như trong “đói cồn cào ruột gan”. Thứ hai là tình cảm, lòng dạ: “nóng ruột”, “sốt ruột”, “đau như cắt ruột”. Thứ ba là quan hệ máu mủ: “anh em ruột”, “ruột thịt”, và câu “Máu chảy ruột mềm” cũng dựa trên nghĩa này – người cùng máu mủ đau thì mình cũng xót. Còn “ruột bầu” trong câu ca dao là phần lõi quả bầu, nghĩa đen hoàn toàn. Câu về bụng có ở trang thành ngữ có từ bụng; câu về tình anh em có ở trang ca dao tục ngữ về anh em.
Đặt câu với thành ngữ có từ ruột
- Bạn Hùng ruột để ngoài da, giận đó rồi quên ngay.
- Ông em thẳng như ruột ngựa, thấy sai là nói liền.
- Nghe tin quê bị lũ, mẹ nóng ruột như lửa đốt, gọi điện về hỏi thăm.
- Thấy đồng bào vùng bão khó khăn, ai cũng góp sức vì máu chảy ruột mềm.
- Mất con chó nuôi từ nhỏ, em đau như cắt ruột.
Mẹo 1 – Người thẳng tính: RUỘT ĐỂ NGOÀI DA, THẲNG NHƯ RUỘT NGỰA.
Mẹo 2 – Máu và ruột: MÁU CHẢY thì RUỘT MỀM → thương người thân.
Mẹo 3 – Viết đúng: “ruột” (r, vần uôt); “râu tôm” (râu, không phải “rau”).
Bài tập: Thành ngữ có từ ruột
- Điền tiếng còn thiếu: Ruột để ngoài …
- Điền tiếng còn thiếu: Máu chảy ruột …
- Câu nào chỉ sự tức giận cao độ?
- Chọn chữ đúng: (Râu / Rau) tôm nấu với ruột bầu.
- “Ruột để ngoài da” chê người vô tâm, không quan tâm ai, đúng không?
Xem đáp án
- da.
- mềm.
- Bầm gan tím ruột.
- Râu (râu con tôm).
- Không: câu chỉ người thẳng tính, vô tư, nghĩ gì nói nấy, không để bụng – không phải người vô tâm.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ có từ ruột là gì?
Hay gặp: ruột để ngoài da, thẳng như ruột ngựa, bầm gan tím ruột, đau như cắt ruột.
Tục ngữ có từ ruột?
Tiêu biểu: “Máu chảy ruột mềm”.
Thành ngữ có từ gan và ruột?
Có bầm gan tím ruột (rất tức giận) và “ruột gan rối bời” (lo lắng).
Ca dao có từ ruột?
Quen thuộc nhất là “Râu tôm nấu với ruột bầu / Chồng chan vợ húp gật đầu khen ngon”.