Tìm thành ngữ có từ miệng là bài tập hay gặp khi học về thành ngữ chỉ bộ phận cơ thể. Miệng dùng để ăn và để nói, nên thành ngữ có “miệng” thường bàn chuyện ăn uống, chuyện lời nói thật giả, khoe khoang hay lười biếng. Lưu ý: “miệng” (bộ phận cơ thể, dấu nặng) khác “miếng” (miếng ăn, dấu sắc). Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất, mỗi câu kèm nghĩa ngắn. Xem thêm các trang khác trong mục thành ngữ theo từ.
✅ Thành ngữ có từ miệng: há miệng chờ sung, miệng nam mô bụng một bồ dao găm, miệng còn hơi sữa, há miệng mắc quai.
✅ Nghĩa thường gặp: nói về lời nói (thật hay giả) và thói lười.
💡 Mẹo nhớ: miệng (dấu nặng) là cái mồm; miếng (dấu sắc) là miếng ăn – “ăn miếng trả miếng” không có từ “miệng”.
Thành ngữ có từ miệng
- Há miệng chờ sung: lười biếng, chỉ ngồi chờ may mắn.
- Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm: ngoài miệng nói hiền lành, trong lòng hiểm độc.
- Miệng còn hơi sữa: còn non trẻ, chưa có kinh nghiệm.
- Há miệng mắc quai: muốn nói mà không dám vì mình cũng có lỗi hoặc đã nhận ơn.
- Miệng hùm gan sứa: nói thì mạnh mà thật ra nhút nhát.
- Ngậm miệng ăn tiền: im lặng để được hưởng lợi.
- Cả vú lấp miệng em: dùng thế mạnh, lời to để át người yếu.
- Miệng ăn núi lở: chỉ ăn mà không làm thì của cải nhiều mấy cũng hết.
Tục ngữ có từ miệng
- Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ: chăm làm thì có ăn, lười thì đói.
- Mồm miệng đỡ chân tay: chỉ giỏi nói, không chịu làm.
- Miệng thế gian (nói “sợ miệng thế gian”): lời bàn tán của người đời.
Đừng nhầm “miệng” với “miếng”
Hai câu rất hay bị xếp nhầm vào danh sách “thành ngữ có từ miệng” là Ăn miếng trả miếng (ai làm hại mình thì hại lại) và Một miếng khi đói bằng một gói khi no (giúp lúc khó khăn quý hơn nhiều lúc đầy đủ). Cả hai đều là “miếng” – một phần thức ăn, không phải bộ phận cơ thể. Khi làm bài tìm thành ngữ chứa từ chỉ bộ phận cơ thể, đừng chọn hai câu này. Câu về lời nói có ở trang ca dao tục ngữ về lời ăn tiếng nói; câu về bụng có ở trang thành ngữ có từ bụng.
Dùng thành ngữ có từ miệng khi nào?
Nhóm câu có “miệng” phần lớn mang ý chê, nên khi dùng cần đúng hoàn cảnh để khỏi làm người nghe phật lòng. Muốn nhắc khéo bạn lười học, có thể nói “đừng há miệng chờ sung”. Khi viết văn nghị luận về sự giả dối, dùng “miệng nam mô, bụng một bồ dao găm”. Khi kể về người trẻ thiếu kinh nghiệm mà hay lên mặt, dùng “miệng còn hơi sữa”, nhưng không nên nói thẳng câu này với người lớn hơn mình. Câu “há miệng mắc quai” thì hợp khi giải thích vì sao một người không dám lên tiếng.
Đặt câu với thành ngữ có từ miệng
- Không chịu ôn bài mà mong điểm cao thì chỉ là há miệng chờ sung.
- Hắn ngoài mặt tử tế nhưng miệng nam mô, bụng một bồ dao găm.
- Mới đi làm vài tháng đã đòi dạy đời, đúng là miệng còn hơi sữa.
- Đã nhận quà của bạn nên giờ muốn góp ý cũng há miệng mắc quai.
- Hai anh em không chịu làm, chỉ ăn tiêu, miệng ăn núi lở.
Mẹo 1 – Miệng và bụng: MIỆNG nam mô, BỤNG dao găm → nói một đằng, nghĩ một nẻo.
Mẹo 2 – Hùm và sứa: MIỆNG HÙM (nói dữ), GAN SỨA (nhát) → khoác lác.
Mẹo 3 – Viết đúng: “miệng” dấu nặng; “miếng” dấu sắc; “há miệng” (há: mở to).
Bài tập: Thành ngữ có từ miệng
- Điền tiếng còn thiếu: Há miệng chờ …
- Điền tiếng còn thiếu: Miệng còn hơi …
- Câu nào chê người nói mạnh mà nhát?
- Chọn chữ đúng: Ăn (miếng / miệng) trả (miếng / miệng).
- “Một miếng khi đói bằng một gói khi no” có phải thành ngữ có từ miệng không?
Xem đáp án
- sung.
- sữa.
- Miệng hùm gan sứa.
- miếng … miếng (dấu sắc).
- Không: câu có từ “miếng” (miếng ăn), không phải “miệng”.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ có từ miệng là gì?
Hay gặp: há miệng chờ sung, miệng còn hơi sữa, há miệng mắc quai, miệng hùm gan sứa.
Miệng nam mô bụng một bồ dao găm nghĩa là gì?
Nghĩa là ngoài miệng nói lời hiền lành, trong lòng lại hiểm độc.
Ăn miếng trả miếng là miếng hay miệng?
Viết “miếng” (dấu sắc): ăn miếng trả miếng.
Miệng còn hơi sữa nghĩa là gì?
Nghĩa là còn non trẻ, chưa có kinh nghiệm (thường dùng chê người trẻ hay lên mặt).