Thành ngữ có từ ong

Thành ngữ có từ ong

Tìm thành ngữ có từ ong là bài tập hay gặp khi học về thành ngữ có hình ảnh con vật. Con ong chăm chỉ, sống thành đàn nhưng có nọc đốt, nên thành ngữ có “ong” vừa nói chuyện đông đúc, chăm làm, vừa cảnh giác kẻ xấu. Lưu ý: “ong” (con ong) khác “ông” (người đàn ông, ông bà) – nhiều câu quen thuộc như “Gậy ông đập lưng ông” không có từ “ong”. Dưới đây là danh sách quen thuộc nhất, mỗi câu kèm nghĩa ngắn. Xem thêm các trang khác trong mục thành ngữ theo từ.

✅ Thành ngữ có từ ong: nuôi ong tay áo, như ong vỡ tổ, con ong cái kiến, ong non ngứa nọc.

✅ Nghĩa thường gặp: kẻ xấu được nuôi dưỡng (ong trong tay áo), đám đông tán loạn (ong vỡ tổ), thân phận nhỏ bé (con ong cái kiến).

💡 Mẹo nhớ: “ong” không dấu là con ong; “ông” có mũ là ông bà – đừng xếp “gậy ông đập lưng ông” vào nhóm này.

Thành ngữ có từ ong

  • Nuôi ong tay áo: giúp đỡ, nuôi dưỡng kẻ xấu rồi bị chính nó hại lại.
  • Như ong vỡ tổ: rất đông người chạy tán loạn, ồn ào.
  • Con ong cái kiến: thân phận nhỏ bé, thấp hèn (nói “phận con ong cái kiến”).
  • Ong non ngứa nọc: người trẻ mới lớn, chưa có tài mà đã thích khoe, thích gây chuyện.
  • Ong bướm (chuyện ong bướm): chuyện trai gái tán tỉnh, lăng nhăng.
  • Chăm như ong: rất siêng năng (cách so sánh quen thuộc).

Hiểu thành ngữ “nuôi ong tay áo”

Đây là câu có từ “ong” nổi tiếng nhất. Con ong nhỏ, nhìn vô hại, nhưng nếu để trong tay áo thì chính nó sẽ đốt mình. Ông bà ta mượn hình ảnh ấy để nói người cưu mang, giúp đỡ kẻ xấu, rồi bị kẻ đó quay lại hại. Câu gần nghĩa với “Cõng rắn cắn gà nhà” (đưa kẻ thù về hại người nhà). Bài học: giúp người là tốt, nhưng phải biết nhìn người.

Đừng nhầm “ong” với “ông”

Viết không dấu, các câu sau dễ bị xếp nhầm vào nhóm thành ngữ có từ ong: Gậy ông đập lưng ông, Ông nói gà, bà nói vịt, Con ông cháu cha, Ông ăn chả, bà ăn nem. Tất cả đều là “ông” (người đàn ông lớn tuổi), không liên quan đến con ong. Câu về các con vật nhỏ khác có ở trang ca dao tục ngữ về kiến; câu về con vật nói chung có ở trang ca dao tục ngữ về con vật.

Đặt câu với thành ngữ có từ ong

  • Cho kẻ gian ở nhờ rồi bị lấy hết đồ, đúng là nuôi ong tay áo.
  • Trống tan trường vừa vang, học sinh ùa ra như ong vỡ tổ.
  • Phận con ong cái kiến, ông lão chẳng dám cãi lời quan.
  • Mới học võ được vài buổi đã đòi thách đấu, đúng là ong non ngứa nọc.
  • Mẹ em chăm như ong, từ sáng đến tối không lúc nào ngơi tay.

Mẹo 1 – Ong trong áo: NUÔI ONG trong TAY ÁO → bị nó đốt lại.

Mẹo 2 – Tổ vỡ: ONG VỠ TỔ → bay tán loạn → đám đông ồn ào.

Mẹo 3 – Viết đúng: “ong” không dấu; “ông” có dấu mũ; “nọc” (dấu nặng, nọc độc).

Bài tập: Thành ngữ có từ ong

  1. Điền tiếng còn thiếu: Nuôi ong tay …
  2. Điền tiếng còn thiếu: Như ong vỡ …
  3. Câu nào chỉ thân phận nhỏ bé, thấp hèn?
  4. Chọn chữ đúng: Ong non ngứa (nọc / lọc).
  5. “Gậy ông đập lưng ông” có phải thành ngữ có từ ong không?
Xem đáp án
  1. áo.
  2. tổ.
  3. Con ong cái kiến.
  4. nọc (n; nọc độc của ong).
  5. Không: câu có từ “ông” (người đàn ông), không phải con ong.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ có từ ong là gì?

Hay gặp: nuôi ong tay áo, như ong vỡ tổ, con ong cái kiến, ong non ngứa nọc.

Nuôi ong tay áo nghĩa là gì?

Nghĩa là giúp đỡ kẻ xấu rồi bị chính nó hại lại.

Như ong vỡ tổ nghĩa là gì?

Nghĩa là rất đông người chạy tán loạn, ồn ào.

Thành ngữ so sánh với con ong?

Hay dùng “chăm như ong” và “như ong vỡ tổ”.