“Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo” là câu tục ngữ khuyên giữ vững ý chí trước khó khăn, có trong bài tập đọc “Có chí thì nên” của sách Tiếng Việt 4. Câu có chữ “cả” và cụm “ngã tay chèo” khiến nhiều bạn chưa hiểu; sách còn in một bản hơi khác là “rã tay chèo”. Bài này giải nghĩa từng chữ, nói rõ hai bản, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục tục ngữ.
✅ “Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo” là câu tục ngữ, nghĩa là gặp khó khăn đừng nản lòng, phải giữ vững ý chí.
Nghĩa đen: đừng thấy sóng lớn mà buông tay chèo (“cả” là lớn). Sách Tiếng Việt 4 chương trình cũ in là “Chớ thấy sóng cả mà rã tay chèo”, nghĩa như nhau.
💡 Mẹo nhớ: cả = lớn; ngã (sách in rã) tay chèo = buông chèo, bỏ cuộc.
“Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo” nghĩa là gì?
| Từ ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| chớ | đừng (lời khuyên, lời ngăn) |
| sóng cả | sóng lớn (“cả” là lớn, như “biển cả”, “con cả”) |
| ngã tay chèo / rã tay chèo | buông tay chèo, không chèo nữa, tức là bỏ cuộc |
Nghĩa đen. Người chèo thuyền gặp sóng lớn thì rất dễ sợ hãi, buông tay chèo. Nhưng buông chèo lúc ấy thì thuyền càng dễ lật. Phải giữ chặt tay chèo, bình tĩnh mà chèo thì mới vượt qua được con sóng.
Nghĩa bóng. “Sóng cả” là khó khăn, thử thách lớn; “ngã tay chèo” là nản lòng, bỏ cuộc. Câu khuyên: gặp khó khăn đừng vội nản, đừng buông xuôi, mà phải giữ vững ý chí để vượt qua.
Hai bản “ngã” và “rã”. Trong bài tập đọc “Có chí thì nên” (Tiếng Việt 4 chương trình cũ), câu được in là “Chớ thấy sóng cả mà rã tay chèo” (“rã” là rời ra, buông lơi). Ngoài đời, nhiều người nói “ngã tay chèo”. Hai bản cùng một nghĩa; khi làm bài theo sách, nên viết “rã tay chèo”.
“Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là tục ngữ. Câu nói trọn một lời khuyên về ý chí, dùng hình ảnh ẩn dụ (sóng cả, tay chèo). Sách Tiếng Việt 4 chương trình cũ xếp câu này cùng các câu tục ngữ về ý chí trong bài “Có chí thì nên”, như “Có công mài sắt, có ngày nên kim”. Cách phân biệt với thành ngữ có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo”
- Bài khó quá, nhưng chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo, em cố làm đến cùng.
- Cô động viên cả lớp: “Chớ thấy sóng cả mà rã tay chèo, các em ôn tiếp nhé.”
- Mùa màng thất bát, bố vẫn không bỏ ruộng, năm sau lại cấy tiếp.
- Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo, khởi nghiệp lúc đầu khó khăn là chuyện thường.
- Câu tục ngữ “Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo” khuyên ta vững vàng trước thử thách.
Câu dùng khi động viên người đang gặp khó (câu 1, 2, 4). Có thể dùng bản “rã tay chèo” như sách (câu 2). Câu 3 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một tấm gương “không ngã tay chèo”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo”
- Có chí thì nên: có ý chí thì sẽ thành công.
- Thua keo này, bày keo khác: thất bại thì làm lại.
- Lửa thử vàng, gian nan thử sức: khó khăn là lúc thử thách ý chí.
- Trái nghĩa: Đánh trống bỏ dùi: làm nửa chừng thì bỏ.
Mẹo nhớ câu tục ngữ “Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo”
Mẹo 1 – CẢ = LỚN: sóng cả là sóng lớn, như biển cả, con cả.
Mẹo 2 – Tay chèo là ý chí: buông chèo là bỏ cuộc; giữ chèo là giữ ý chí.
Mẹo 3 – Hai bản: nói “ngã tay chèo”, sách in “rã tay chèo”; làm bài theo sách thì viết “rã”.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào câu tục ngữ
- Chớ thấy sóng … mà ngã tay chèo.
- Chớ thấy sóng cả mà ngã tay …
- Theo sách Tiếng Việt 4: Chớ thấy sóng cả mà … tay chèo.
- Thua keo này, bày keo …
- Chữ “cả” trong “sóng cả” nghĩa là gì?
Xem đáp án
- cả.
- chèo.
- rã: sách in “rã tay chèo”.
- khác.
- Lớn: không phải “tất cả”. Nhiều bạn hiểu nhầm “sóng cả” là “mọi con sóng”.
Câu hỏi thường gặp
“Sóng cả” nghĩa là gì?
“Sóng cả” là sóng lớn. “Cả” nghĩa là lớn, như trong “biển cả”, “con cả”.
“Ngã tay chèo” hay “rã tay chèo”?
Cả hai đều được dùng, cùng nghĩa là buông tay chèo, bỏ cuộc. Sách Tiếng Việt 4 chương trình cũ in “rã tay chèo”, nên khi làm bài theo sách hãy viết như vậy.
Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo là thành ngữ hay tục ngữ?
Là tục ngữ: câu nói trọn một lời khuyên về ý chí, có trong bài “Có chí thì nên” (Tiếng Việt 4 chương trình cũ).
Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo tiếng Anh là gì?
Câu tiếng Anh gần ý là “Never give up” (đừng bao giờ bỏ cuộc) và “When the going gets tough, the tough get going” (khó khăn đến, người cứng cỏi càng tiến lên).