Giải thích câu tục ngữ “Thương người như thể thương thân”

Giải thích câu tục ngữ “Thương người như thể thương thân”

“Thương người như thể thương thân” là một trong những câu tục ngữ được nhắc nhiều nhất khi nói về lòng nhân ái của người Việt. Câu có trong bài tục ngữ về con người và xã hội của Ngữ văn 7, và hay xuất hiện trong đề văn nghị luận. Bài này giải nghĩa từng chữ, nêu bài học của câu, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục tục ngữ.

✅ “Thương người như thể thương thân” là câu tục ngữ, lời khuyên sống nhân ái, biết chia sẻ, giúp đỡ người khác.

Nghĩa đen: thương người khác như thương chính mình (“như thể” là như là, “thân” là bản thân). Câu nằm trong bài “Tục ngữ về con người và xã hội” (Ngữ văn 7 chương trình cũ).

💡 Mẹo nhớ: coi người như thân mình → sống nhân ái.

Giải thích câu tục ngữ “Thương người như thể thương thân”

Từ ngữNghĩa
thương ngườiyêu thương, quan tâm đến người khác
như thểnhư là, giống như
thương thânthương chính bản thân mình

Nghĩa của câu. Hãy thương người khác như thương chính mình. Ai cũng biết mình đau thì khó chịu thế nào, đói thì cồn cào ra sao, buồn thì cần người an ủi. Câu tục ngữ khuyên ta lấy chính cảm giác ấy để hiểu người khác: khi họ đau, đói, buồn, hãy đối xử với họ như ta mong được đối xử.

Câu dùng phép so sánh (“như thể”) giữa “người” và “thân”. Chữ “thương” lặp lại hai lần làm câu cân đối, dễ nhớ. Câu không có hình ảnh ẩn dụ khó hiểu như nhiều câu tục ngữ khác, nên nghĩa đen và nghĩa bóng gần như trùng nhau.

Bài học. Câu tục ngữ đề cao lòng nhân ái, một truyền thống quý của người Việt. Thương người không chỉ là cảm thấy tội nghiệp, mà phải biết làm việc cụ thể: nhường cơm sẻ áo, thăm hỏi người ốm, giúp đỡ người gặp hoạn nạn. Đồng thời, câu cũng nhắc ta không làm điều gì với người khác mà chính mình không muốn phải chịu.

“Thương người như thể thương thân” là thành ngữ hay tục ngữ?

Đây là tục ngữ. Câu nói trọn một lời khuyên về đạo đức, cách sống. Sách Ngữ văn 7 chương trình cũ xếp câu này trong bài “Tục ngữ về con người và xã hội”, nhóm câu về quan hệ ứng xử, cùng với “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây” và “Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao”.

Câu có sáu chữ, dễ bị nhầm với một câu ca dao lục bát. Nhưng ca dao thường có ít nhất một cặp câu sáu – tám, còn câu này đứng riêng, nói trọn ý, nên là tục ngữ. Về cách nhận biết, xem thêm bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Thương người như thể thương thân”

  • Thương người như thể thương thân, cả xóm góp gạo giúp nhà bác Tư.
  • Mùa lũ năm ấy, khắp nơi gửi quà về miền Trung, đúng tinh thần thương người như thể thương thân.
  • Bà thường dạy cháu: “Thương người như thể thương thân, thấy ai khó thì giúp.”
  • Lớp em quyên góp sách vở cũ tặng các bạn vùng cao.
  • Người biết thương người như thể thương thân sẽ không bao giờ đứng nhìn người khác gặp nạn.

Câu này hợp với những việc giúp đỡ, chia sẻ, nhất là giúp người không phải họ hàng. Câu 4 không nhắc nguyên văn nhưng là một việc làm đúng tinh thần tục ngữ. Trong bài văn nghị luận, câu thường được dùng làm luận điểm về lòng nhân ái, đi kèm các dẫn chứng như phong trào quyên góp, hiến máu.

Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Thương người như thể thương thân”

  • Lá lành đùm lá rách: người khá giả giúp người nghèo khó, như lá còn lành bọc lấy lá đã rách.
  • Bầu ơi thương lấy bí cùng / Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn: ca dao khuyên người cùng làng, cùng nước thương yêu nhau.
  • Một miếng khi đói bằng một gói khi no: giúp người lúc khó khăn quý hơn nhiều lúc đầy đủ.
  • Trái nghĩa: Đèn nhà ai nấy rạng: ai lo việc nấy, mặc kệ người khác.
  • Trái nghĩa: Mũ ni che tai: làm như không nghe thấy, thờ ơ trước việc của người khác.

Mẹo nhớ câu tục ngữ “Thương người như thể thương thân”

Mẹo 1 – Hai chữ THƯƠNG: thương NGƯỜI = thương THÂN. Đặt người khác ngang với chính mình là nhớ được nghĩa.

Mẹo 2 – “Thân” là bản thân: không phải “thân thể” hay “người thân”, mà là chính mình.

Mẹo 3 – Ý chính một từ: NHÂN ÁI. Khi đề văn hỏi về lòng nhân ái, đây là câu dẫn chứng quen thuộc nhất.

Mẹo ghi nhớ: coi người khác như chính bản thân mình, tức là sống nhân ái.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào câu tục ngữ, ca dao

  1. Thương người như thể thương …
  2. Lá lành đùm lá …
  3. Bầu ơi thương lấy … cùng.
  4. Một miếng khi đói bằng một … khi no.
  5. Thấy hàng xóm gặp nạn mà vẫn làm ngơ, như thế là sống kiểu đèn nhà ai nấy …
Xem đáp án
  1. thân: thương người như thương chính mình.
  2. rách: lá lành bọc lá rách.
  3. bí: bầu và bí chung một giàn.
  4. gói: một miếng lúc đói quý bằng một gói lúc no.
  5. rạng: “đèn nhà ai nấy rạng” là lối sống ngược với “thương người như thể thương thân”.

Câu hỏi thường gặp

Thương người như thể thương thân là thành ngữ hay tục ngữ?

Là tục ngữ: câu nói trọn một lời khuyên về lòng nhân ái, có trong bài “Tục ngữ về con người và xã hội” (Ngữ văn 7 chương trình cũ).

“Như thể” trong câu tục ngữ nghĩa là gì?

“Như thể” nghĩa là như là, giống như. Đây là từ dùng để so sánh: thương người giống như thương chính mình.

Thương người như thể thương thân tiếng Anh là gì?

Câu tiếng Anh rất gần nghĩa là “Love your neighbour as yourself” (hãy yêu người khác như yêu chính mình). Cũng có thể dùng “Treat others as you would like to be treated” (đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử).

Câu tục ngữ sử dụng biện pháp tu từ gì?

Câu dùng phép so sánh qua từ “như thể”: thương người được so với thương thân. Chữ “thương” lặp lại hai lần giúp câu cân đối, nhấn mạnh ý.