“Ông ăn chả, bà ăn nem” là thành ngữ dân gian dùng để chê cảnh vợ chồng không giữ gìn, mỗi người một đường. Câu dùng hai món ăn quen thuộc là chả và nem, nghe như chuyện ăn uống nên nhiều bạn chưa hiểu nghĩa bóng phía sau. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Ông ăn chả, bà ăn nem” là thành ngữ, chỉ cảnh vợ chồng đều không chung thủy, mỗi người có quan hệ riêng bên ngoài; hoặc ăn miếng trả miếng nhau.
Nghĩa đen: ông đi ăn chả, bà đi ăn nem.
💡 Mẹo nhớ: ông chả, bà nem → mỗi người một đường.
Ông ăn chả, bà ăn nem nghĩa là gì?
| Vế | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| Ông ăn chả | ông đi ăn món chả ngon bên ngoài | người chồng có quan hệ riêng bên ngoài |
| Bà ăn nem | bà cũng đi ăn món nem | người vợ cũng làm như vậy, “trả miếng” lại |
Nghĩa của thành ngữ. Chả và nem là những món ngon “ăn ngoài”, khác với bữa cơm gia đình. Thành ngữ dùng hình ảnh ông bà mỗi người đi ăn một món ngon bên ngoài để nói về vợ chồng không chung thủy: chồng có quan hệ riêng thì vợ cũng làm theo, người này trả đũa người kia. Thành ngữ chê lối sống làm gia đình mất hạnh phúc.
Cách dùng. Đây là thành ngữ nói về chuyện người lớn, mang ý chê khá rõ. Trong văn học sinh, thành ngữ có thể gặp khi phân tích nhân vật, phê phán lối sống thiếu trách nhiệm với gia đình. Không nên dùng để trêu chọc người khác.
“Ông ăn chả, bà ăn nem” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định, hai vế đối nhau (ông – bà, chả – nem), dùng để gọi tên một tình trạng: “cảnh ông ăn chả, bà ăn nem”. Câu không nêu một lời khuyên trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Ông ăn chả, bà ăn nem”
- Câu ông ăn chả, bà ăn nem chê cảnh vợ chồng không giữ gìn.
- Bộ phim kể về đôi vợ chồng mỗi người một đường, cuối cùng gia đình tan vỡ.
- Cảnh ông ăn chả, bà ăn nem khiến con cái chịu thiệt nhiều nhất.
- Nhà văn dùng thành ngữ ông ăn chả, bà ăn nem để phê phán lối sống của tầng lớp nhà giàu.
- Thành ngữ “Ông ăn chả, bà ăn nem” chỉ vợ chồng không chung thủy.
Thành ngữ dùng khi phê phán vợ chồng không chung thủy (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một cảnh “ông ăn chả, bà ăn nem”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Ông ăn chả, bà ăn nem”
- Ăn miếng trả miếng: bị đối xử thế nào thì trả đũa thế ấy.
- Đứng núi này trông núi nọ: không bằng lòng với cái mình có, thiếu chung thủy.
- Trái nghĩa: Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn: vợ chồng đồng lòng thì việc gì cũng làm được.
Mẹo nhớ thành ngữ “Ông ăn chả, bà ăn nem”
Mẹo 1 – Mỗi người một món: ông CHẢ, bà NEM → mỗi người MỘT ĐƯỜNG.
Mẹo 2 – Món ngon bên ngoài: chả, nem là món “ăn ngoài”, không phải bữa cơm nhà.
Mẹo 3 – Đúng cặp: ông đi với chả, bà đi với nem.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào thành ngữ, tục ngữ
- Ông ăn chả, bà ăn …
- Ông ăn …, bà ăn nem.
- Ăn miếng trả …
- Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng …
- Thành ngữ “ông ăn chả, bà ăn nem” nói về chuyện ăn uống hay chuyện vợ chồng?
Xem đáp án
- nem.
- chả.
- miếng.
- cạn.
- Chuyện vợ chồng: chả, nem chỉ là hình ảnh; nhiều bạn hiểu theo nghĩa đen là hai người thích hai món khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Ông ăn chả bà ăn nem là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ vợ chồng không chung thủy.
Ông ăn chả bà ăn nem là khen hay chê?
Là chê: phê phán vợ chồng mỗi người một đường, không giữ gìn hạnh phúc gia đình.
Vì sao lại là chả và nem?
Vì chả, nem là món ngon “ăn ngoài”, đối lại với bữa cơm gia đình; hình ảnh này ngầm chỉ chuyện tìm vui bên ngoài.
Ông ăn chả bà ăn nem tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch ý: “both husband and wife are unfaithful” (cả vợ lẫn chồng đều không chung thủy).