“Mèo mù vớ cá rán” là câu ta hay nói đùa khi ai đó chẳng giỏi giang gì mà lại gặp may bất ngờ: không học mà trúng tủ, đoán bừa mà đúng. Hình ảnh con mèo mù tình cờ vớ được miếng cá rán rất buồn cười và dễ nhớ. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Mèo mù vớ cá rán” là thành ngữ, chỉ người kém cỏi nhưng gặp may bất ngờ, được thứ tốt.
Nghĩa đen: con mèo mù tình cờ vớ được con cá rán.
💡 Mẹo nhớ: mù mà vớ được cá rán → may bất ngờ.
Giải thích thành ngữ “Mèo mù vớ cá rán”
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| mèo mù | con mèo không nhìn thấy, khó bắt mồi | người kém cỏi, không có tài |
| vớ | tình cờ chộp được, nắm được | gặp được một cách tình cờ, không do công sức |
| cá rán | món cá chiên thơm ngon mèo nào cũng thích | điều tốt, món lợi lớn |
Nghĩa của thành ngữ. Mèo tinh mắt còn chưa chắc bắt được mồi, huống chi mèo mù. Vậy mà con mèo mù lại tình cờ vớ trúng miếng cá rán thơm phức. Dân gian dùng hình ảnh này để nói về người không giỏi, không bỏ nhiều công sức nhưng lại gặp được may mắn lớn, đạt được điều tốt một cách bất ngờ.
Sắc thái. Câu thường mang ý trêu đùa, đôi khi tự trào: “Bài này em đoán bừa mà đúng, đúng là mèo mù vớ cá rán.” Nói về người khác thì có ý chê nhẹ rằng thành công ấy là do may, không phải do tài. May mắn thì không lặp lại mãi, nên câu cũng ngầm nhắc đừng trông vào vận may.
Viết đúng. “Rán” viết R, dấu sắc (rán cá, rán trứng). Miền Bắc nói “cá rán”, miền Nam hay nói “cá chiên”, cùng một món. Đừng viết “cá dán” hay “cá gián”. “Vớ” dấu sắc (vớ được), không phải “vợ”.
“Mèo mù vớ cá rán” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định, thường đi sau “đúng là”, “như”: “như mèo mù vớ cá rán”. Câu dùng để gọi tên một tình huống, không nêu một kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Mèo mù vớ cá rán”
- Không học mà trúng tủ, đúng là mèo mù vớ cá rán.
- Lần đầu đi câu, chưa biết cách buông cần, cậu bé lại kéo được con cá to nhất.
- Anh ấy chẳng biết gì về đá bóng mà đoán trúng kết quả trận đấu, như mèo mù vớ cá rán.
- Lần này là mèo mù vớ cá rán, lần sau phải ôn bài cẩn thận.
- Thành ngữ “Mèo mù vớ cá rán” chỉ người kém cỏi gặp may.
Thành ngữ dùng khi nói về sự may mắn bất ngờ của người không giỏi (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “mèo mù vớ cá rán”.
Câu gần nghĩa, cùng chủ đề với “Mèo mù vớ cá rán”
- Chuột sa chĩnh gạo (gần nghĩa): gặp may, rơi vào chỗ sung sướng đầy đủ.
- Há miệng chờ sung (cùng chủ đề): chỉ ngồi chờ may mắn, không chịu làm.
- Mèo khen mèo dài đuôi (cùng hình ảnh, khác ý): tự khen mình.
Mẹo nhớ thành ngữ “Mèo mù vớ cá rán”
Mẹo 1 – Mù mà vớ được: MÙ mà vớ được CÁ RÁN → MAY bất ngờ.
Mẹo 2 – Anh em với chuột: mèo mù vớ cá rán, chuột sa chĩnh gạo: cùng nói chuyện gặp may.
Mẹo 3 – Viết đúng: “rán” viết R như “rán trứng”; “vớ” dấu sắc.

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Mèo mù vớ cá …
- Mèo … vớ cá rán.
- Chuột sa chĩnh …
- Chọn chữ đúng: Mèo mù vớ cá (rán / dán).
- Hùng luyện bơi mỗi ngày suốt hai năm rồi giành huy chương vàng. Có nên nói Hùng “mèo mù vớ cá rán” không?
Xem đáp án
- rán.
- mù.
- gạo.
- rán: viết R, như “rán trứng”.
- Không: Hùng thành công nhờ luyện tập, không phải nhờ may. Thành ngữ chỉ người kém cỏi gặp may bất ngờ.
Câu hỏi thường gặp
Mèo mù vớ cá rán là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ người kém cỏi gặp may bất ngờ.
Mèo mù vớ cá rán hay mèo mù vớ cá dán?
Viết đúng là “mèo mù vớ cá rán”: “rán” (R) là chiên bằng dầu mỡ, như “rán trứng”.
Thành ngữ nào gần nghĩa với mèo mù vớ cá rán?
Gần nghĩa là “Chuột sa chĩnh gạo”: gặp may, rơi vào chỗ đầy đủ.
Mèo mù vớ cá rán tiếng Anh là gì?
Câu tiếng Anh gần ý là “Even a blind squirrel finds a nut sometimes” (con sóc mù đôi khi cũng tìm được hạt dẻ).