“Há miệng chờ sung” là câu người lớn hay dùng để nhắc những ai chỉ ngồi chờ may mắn mà không chịu bắt tay vào làm: không học mà mong điểm cao, không làm mà mong có tiền. Hình ảnh trong câu vừa buồn cười vừa dễ nhớ. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa, trái nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Há miệng chờ sung” là thành ngữ, chỉ người lười biếng, chỉ trông chờ may mắn, không chịu làm.
Nghĩa đen: nằm há miệng chờ quả sung rụng vào.
💡 Mẹo nhớ: há miệng chờ thay vì đi hái → lười, thụ động.
Giải thích thành ngữ “Há miệng chờ sung”
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| há miệng | mở to miệng ra | chỉ ngồi chờ, không chịu làm gì |
| chờ sung | đợi quả sung chín rụng đúng vào miệng | trông chờ may mắn, trông chờ người khác mang đến |
Nghĩa đen. Cây sung mọc nhiều ở ao làng, quả mọc thành chùm trên thân và cành. Muốn ăn sung thì phải trèo lên hái hoặc nhặt quả rụng. Người lười thì nằm dưới gốc, há miệng ra chờ, mong quả sung chín rụng trúng vào miệng. Việc đó gần như không thể xảy ra, có chờ cả ngày cũng chưa chắc được một quả.
Nghĩa bóng. Thành ngữ chê người lười biếng, thụ động, không chịu bỏ công sức mà chỉ ngồi chờ may mắn từ trên trời rơi xuống hoặc chờ người khác làm hộ. Câu ngầm khuyên muốn có kết quả thì phải tự mình hành động.
Viết đúng. “Há” dấu sắc (há miệng, há hốc); “sung” viết S (quả sung, sung sướng). Đừng viết “hả miệng chờ xung”.
“Há miệng chờ sung” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, dùng để gọi tên một thói xấu: “kiểu há miệng chờ sung”, “đừng có há miệng chờ sung”. Câu không nêu trọn một kinh nghiệm như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Há miệng chờ sung”
- Không ôn bài mà mong điểm cao là há miệng chờ sung.
- Cả ngày anh ta nằm nhà, chỉ mong trúng vé số để đổi đời.
- Muốn có việc làm thì phải đi tìm, đừng há miệng chờ sung.
- Nhóm có bạn chỉ há miệng chờ sung, đợi người khác làm xong rồi ghi tên.
- Thành ngữ “Há miệng chờ sung” chê người lười chỉ trông chờ may mắn.
Thành ngữ dùng khi chê sự lười biếng, trông chờ (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một người “há miệng chờ sung”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Há miệng chờ sung”
- Ôm cây đợi thỏ (gần nghĩa): ngồi chờ may mắn lặp lại, không chịu làm.
- Có làm thì mới có ăn (trái nghĩa): phải lao động mới có cái ăn.
- Có công mài sắt, có ngày nên kim (trái nghĩa): kiên trì làm thì sẽ thành công.
Mẹo nhớ thành ngữ “Há miệng chờ sung”
Mẹo 1 – Chờ thay vì hái: HÁ MIỆNG CHỜ thay vì đi HÁI → LƯỜI, THỤ ĐỘNG.
Mẹo 2 – Anh em với “ôm cây đợi thỏ”: cả hai cùng chê người chỉ ngồi chờ may mắn.
Mẹo 3 – Viết đúng: “há” dấu sắc, “sung” viết S như “quả sung”.

Bài tập: Điền từ, chọn câu đúng
- Há miệng chờ …
- Há … chờ sung.
- Ôm cây đợi …
- Chọn chữ đúng: Há miệng chờ (sung / xung).
- Bạn Mai ôn bài đều đặn, đến ngày thi bình tĩnh chờ kết quả. Có phải Mai “há miệng chờ sung” không?
Xem đáp án
- sung.
- miệng.
- thỏ.
- sung: quả sung, viết S.
- Không: Mai đã làm hết phần việc của mình rồi mới chờ kết quả. “Há miệng chờ sung” là không làm gì mà chỉ trông chờ; câu có chữ “chờ” nên dễ chọn nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Há miệng chờ sung là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chê người lười, chỉ trông chờ may mắn.
Há miệng chờ sung phê phán điều gì?
Phê phán thói lười biếng, thụ động, không chịu làm mà chỉ chờ may mắn hoặc chờ người khác.
Thành ngữ nào gần nghĩa với há miệng chờ sung?
Gần nghĩa là “Ôm cây đợi thỏ”.
Há miệng chờ sung tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể nói “wait for things to fall into one’s lap” (chờ mọi thứ tự rơi vào lòng mình).