“Môi hở răng lạnh” là thành ngữ hay gặp trong bài học lịch sử, bài nói về tình đoàn kết giữa những người, những nước gần gũi nhau. Hình ảnh môi và răng rất gần gũi, nhưng nhiều bạn chưa hiểu vì sao “môi hở” thì “răng lạnh” lại thành một lời nhắc về sự che chở. Bài này giải thích nghĩa, nguồn gốc, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Môi hở răng lạnh” là thành ngữ, nghĩa là những người gần gũi, gắn bó phải che chở cho nhau; một bên gặp nạn thì bên kia cũng bị ảnh hưởng.
Nghĩa đen: môi hở ra thì răng bị lạnh.
💡 Mẹo nhớ: môi che răng: môi hở thì răng lạnh → phải che chở nhau.
Môi hở răng lạnh nghĩa là gì?
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| môi | đôi môi che phía ngoài hàm răng | người, nước đứng ở phía che chắn |
| răng | hàm răng nằm sau môi | người, nước được che chở |
| hở – lạnh | môi hở thì gió lùa vào, răng thấy lạnh | một bên yếu đi, gặp nạn thì bên kia cũng chịu thiệt |
Nghĩa đen. Môi và răng ở sát cạnh nhau: môi khép lại thì che cho răng; môi hở ra thì gió lạnh lùa ngay vào răng.
Nghĩa bóng. Thành ngữ nói về mối quan hệ khăng khít giữa những người, những tập thể, những nước ở gần nhau, dựa vào nhau: một bên suy yếu, bị hại thì bên kia cũng gặp nguy. Vì vậy phải đoàn kết, che chở, giúp đỡ nhau. Thành ngữ có gốc từ câu Hán “thần vong xỉ hàn” (môi mất thì răng lạnh).
“Môi hở răng lạnh” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, hai vế (môi hở – răng lạnh), dùng như một lời nhận xét chen vào câu: “hai nước như môi với răng, môi hở răng lạnh”. Câu không nêu trọn một kinh nghiệm như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Môi hở răng lạnh”
- Hai nước láng giềng phải giúp nhau, môi hở răng lạnh.
- Cửa hàng bên cạnh đóng cửa, khách qua lại vắng hẳn, quán nhà em cũng ế theo.
- Môi hở răng lạnh, anh em trong nhà phải đùm bọc nhau.
- Thầy giảng thành ngữ “môi hở răng lạnh” khi nói về tình đoàn kết giữa các dân tộc.
- Thành ngữ “Môi hở răng lạnh” nhắc những người gần gũi phải che chở cho nhau.
Thành ngữ dùng khi nói về những bên gắn bó, phải che chở cho nhau (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “môi hở răng lạnh”.
Câu gần nghĩa với “Môi hở răng lạnh”
- Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ: một người gặp nạn, cả tập thể cùng lo.
- Anh em như thể tay chân: anh em gắn bó như tay với chân.
- Đoàn kết là sức mạnh: chung sức thì mạnh.
Mẹo nhớ thành ngữ “Môi hở răng lạnh”
Mẹo 1 – Che chở: MÔI che RĂNG: môi HỞ thì răng LẠNH → phải CHE CHỞ nhau.
Mẹo 2 – Thử ngay: há miệng ra trong gió lạnh là thấy răng buốt, nhớ ngay nghĩa đen.
Mẹo 3 – Viết đúng: “hở” dấu hỏi (hở ra), không viết “hỡ”.

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Môi hở răng …
- Môi … răng lạnh.
- Một con ngựa đau, cả tàu bỏ …
- Chọn chữ đúng: Môi (hở / hỡ) răng lạnh.
- … hở … lạnh (điền hai bộ phận trên khuôn mặt).
Xem đáp án
- lạnh.
- hở.
- cỏ.
- hở: dấu hỏi.
- Môi hở răng lạnh: nhiều bạn đảo thành “răng hở môi lạnh”, nhưng môi ở ngoài che răng, nên môi “hở” thì răng mới “lạnh”.
Câu hỏi thường gặp
Môi hở răng lạnh là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định nói về những bên gắn bó phải che chở nhau.
Môi hở răng lạnh có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ có gốc từ câu Hán “thần vong xỉ hàn” (môi mất thì răng lạnh), tiếng Việt nói thành “môi hở răng lạnh”.
Thành ngữ môi hở răng lạnh khuyên điều gì?
Khuyên những người, những nước gần gũi phải đoàn kết, che chở cho nhau, vì một bên gặp nạn thì bên kia cũng bị ảnh hưởng.
Môi hở răng lạnh tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch sát: “When the lips are gone, the teeth feel the cold”. Câu gần ý về đoàn kết là “United we stand, divided we fall”.