“Kéo cưa lừa xẻ” là thành ngữ hay dùng khi một việc cứ dây dưa mãi không xong: vụ tranh chấp kéo dài nhiều năm, món nợ đòi mãi không trả, cuộc mặc cả giằng co. Chữ “lừa” trong câu làm nhiều bạn thắc mắc, vì nghe như chuyện lừa đảo. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Kéo cưa lừa xẻ” là thành ngữ, chỉ chuyện dây dưa, kéo dài mãi, giằng co, lừa nhau để kiếm lợi.
Nghĩa đen: kéo qua kéo lại như hai người cưa xẻ gỗ.
💡 Mẹo nhớ: như cưa gỗ: kéo qua kéo lại mãi → dây dưa.
Kéo cưa lừa xẻ nghĩa là gì?
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| kéo cưa | hai người cầm hai đầu cưa, kéo qua kéo lại | giằng co, bên này kéo bên kia đẩy |
| lừa xẻ | đưa lưỡi cưa xẻ dần từng chút vào thân gỗ | dây dưa, kéo dài, nhùng nhằng để kiếm lợi |
Nghĩa đen. Ngày xưa xẻ gỗ bằng cưa tay: hai người đứng hai đầu, cứ kéo qua kéo lại rất lâu mới xẻ xong một tấm. Động tác lặp đi lặp lại, chậm chạp, không biết bao giờ mới xong.
Nghĩa bóng. Thành ngữ chỉ những việc dây dưa, kéo dài mãi không dứt, hai bên giằng co nhau, có khi còn cố tình lần lữa, lừa nhau để kiếm lợi: vay nợ hẹn mãi không trả, tranh chấp đất đai mấy năm chưa xong, mặc cả qua lại không ai chịu ai. Thành ngữ thường mang ý chê hoặc than phiền.
“Kéo cưa lừa xẻ” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, hai vế song song (kéo cưa – lừa xẻ), dùng như một động từ: “vụ việc kéo cưa lừa xẻ mãi”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Kéo cưa lừa xẻ”
- Vụ tranh chấp kéo cưa lừa xẻ mấy năm chưa xong.
- Mượn tiền từ đầu năm, anh ta cứ hẹn hết tuần này sang tuần khác.
- Hai bên mặc cả kéo cưa lừa xẻ cả buổi mà chưa chốt được giá.
- Đừng để việc nhóm kéo cưa lừa xẻ, hãy chia việc rõ ràng ngay hôm nay.
- Thành ngữ “Kéo cưa lừa xẻ” chỉ chuyện dây dưa, giằng co mãi.
Thành ngữ dùng khi một việc dây dưa, giằng co mãi không xong (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “kéo cưa lừa xẻ”.
Câu gần nghĩa với “Kéo cưa lừa xẻ”
- Dây dưa: kéo dài, không dứt khoát.
- Nhùng nhằng: lằng nhằng, không rõ ràng, không dứt điểm.
- Trái ý: Bút sa gà chết: đã kết thúc, đã cam kết là xong, không thay đổi.
Mẹo nhớ thành ngữ “Kéo cưa lừa xẻ”
Mẹo 1 – Cưa gỗ: như CƯA gỗ: kéo qua kéo lại mãi → DÂY DƯA.
Mẹo 2 – Cưa và xẻ: hai việc của thợ gỗ; “kéo” đi với “cưa”, “lừa” đi với “xẻ”.
Mẹo 3 – Viết đúng: “xẻ” viết X, dấu hỏi (xẻ gỗ); không viết “sẻ” (chia sẻ, chim sẻ).

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Kéo cưa lừa …
- Kéo … lừa xẻ.
- Chọn chữ đúng: Bác thợ đang (xẻ / sẻ) gỗ.
- Chọn chữ đúng: Bạn bè nên chia (xẻ / sẻ) với nhau.
- Chọn chữ đúng: Kéo cưa lừa (xẻ / sẻ).
Xem đáp án
- xẻ.
- cưa.
- xẻ: xẻ gỗ.
- sẻ: chia sẻ.
- xẻ: thành ngữ nói việc cưa xẻ gỗ. Câu 4 vừa dùng “sẻ” nên nhiều bạn chọn theo.
Câu hỏi thường gặp
Kéo cưa lừa xẻ là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ chuyện dây dưa, giằng co mãi.
Kéo cưa lừa xẻ hay kéo cưa lừa sẻ?
Viết đúng là “kéo cưa lừa xẻ”: “xẻ” (X) là xẻ gỗ; “sẻ” (S) dùng trong “chia sẻ”, “chim sẻ”.
Kéo cưa lừa xẻ dùng khi nào?
Dùng khi một việc kéo dài, dây dưa, giằng co mãi không có kết quả, như nợ nần, tranh chấp, mặc cả.
Kéo cưa lừa xẻ tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Cụm gần ý là “drag on” (kéo dài lê thê): “The dispute dragged on for years.”