Giậu đổ bìm leo nghĩa là gì?

Giậu đổ bìm leo nghĩa là gì

“Giậu đổ bìm leo” là câu người ta hay nói khi thấy ai đó gặp nạn, sa cơ mà kẻ xấu lại nhân cơ hội lấn tới, chèn ép. Câu dùng hai chữ ít gặp là “giậu” và “bìm”, lại có người viết “dậu đổ bìm leo”, nên nhiều bạn phân vân. Bài này giải nghĩa từng chữ, chuyện xếp loại, cách viết, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.

✅ “Giậu đổ bìm leo” là thành ngữ, nghĩa là khi người khác sa cơ, gặp nạn thì kẻ xấu nhân cơ hội lấn tới, chèn ép.

Nghĩa đen: hàng rào (giậu) đổ thì dây bìm leo lên. Xếp loại: thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ.

💡 Mẹo nhớ: giậu = hàng rào; bìm = dây leo → nhân lúc người sa cơ mà lấn tới.

Giậu đổ bìm leo nghĩa là gì?

Từ ngữNghĩa
giậuhàng rào làm bằng tre, nứa, cây
bìmdây bìm bìm, loại dây leo mọc quấn trên hàng rào
giậu đổ bìm leohàng rào đổ xuống thì dây bìm leo tràn lên trên

Nghĩa đen. Ở làng quê, hàng giậu tre thường có dây bìm bìm leo quấn. Khi giậu còn vững, bìm chỉ bám bên cạnh. Đến khi giậu đổ xuống, dây bìm liền bò tràn lên, đè lên cả hàng giậu.

Nghĩa bóng. Thành ngữ chỉ cảnh khi một người gặp nạn, sa cơ thất thế, thì những kẻ xấu xung quanh lại nhân lúc ấy để lấn tới, chèn ép, đòi hỏi, ức hiếp. Thành ngữ phê phán thói cơ hội, “thừa nước đục thả câu”, thiếu lòng thương người.

Giậu hay dậu? Từ điển thường ghi “giậu” (GI) cho nghĩa hàng rào; cũng gặp cách viết “dậu đổ bìm leo”. Bài này viết theo dạng “giậu đổ bìm leo”; khi làm bài, nên theo cách viết trong sách của lớp mình.

“Giậu đổ bìm leo” là thành ngữ hay tục ngữ?

Cách xếpCăn cứ
Thành ngữ (cách xếp thường gặp)Cụm từ cố định bốn chữ, dùng để gọi tên một tình cảnh: “cảnh giậu đổ bìm leo”.
Tục ngữ (có tài liệu xếp)Câu có hai vế (giậu đổ – bìm leo), có thể hiểu như một nhận xét kinh nghiệm về lòng người.

Khi làm bài, theo cách xếp trong sách lớp mình; nếu đề chỉ hỏi chung, có thể trả lời là thành ngữ và nêu căn cứ. Xem thêm bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Giậu đổ bìm leo”

  • Nhà ông gặp nạn, có kẻ nhân cơ hội đòi nợ: giậu đổ bìm leo.
  • Công ty vừa gặp khó khăn, đối thủ liền tung tin xấu để giành khách.
  • Đừng sống kiểu giậu đổ bìm leo, thấy bạn bị phạt thì xúm vào chê bai.
  • Lúc bà ốm, hàng xóm tốt thì sang giúp, chẳng ai giậu đổ bìm leo.
  • Thành ngữ “Giậu đổ bìm leo” chê kẻ nhân lúc người gặp nạn mà lấn tới.

Thành ngữ dùng khi chê kẻ thừa cơ người khác sa cơ (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “giậu đổ bìm leo”.

Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Giậu đổ bìm leo”

  • Mượn gió bẻ măng: lợi dụng tình thế để làm việc xấu.
  • Thừa nước đục thả câu: nhân lúc rối ren để kiếm lợi.
  • Trái nghĩa: Lá lành đùm lá rách: người có điều kiện giúp người gặp khó.

Mẹo nhớ thành ngữ “Giậu đổ bìm leo”

Mẹo 1 – Rào và dây: GIẬU = hàng rào; BÌM = dây leo → nhân lúc người SA CƠ mà lấn tới.

Mẹo 2 – Đổ rồi leo: giậu phải đổ thì bìm mới leo lên được; người phải sa cơ thì kẻ xấu mới lấn tới.

Mẹo 3 – Tiếng Anh cùng ý: “kick a man when he’s down” (đá người đang ngã).

Mẹo ghi nhớ: giậu là hàng rào, bìm là dây leo; nhân lúc người sa cơ mà lấn tới.

Bài tập: Điền từ, chọn câu đúng

  1. Giậu đổ bìm …
  2. Giậu … bìm leo.
  3. Thừa nước đục thả …
  4. “Bìm” trong thành ngữ là gì?
  5. Bạn bị ngã xe, cả lớp chạy đến đỡ dậy. Có phải “giậu đổ bìm leo” không?
Xem đáp án
  1. leo.
  2. đổ.
  3. câu.
  4. Dây bìm bìm, một loại dây leo.
  5. Không: đó là giúp người gặp nạn, ngược với “giậu đổ bìm leo” (nhân lúc người gặp nạn mà chèn ép).

Câu hỏi thường gặp

Giậu đổ bìm leo hay dậu đổ bìm leo?

Cả hai cách viết đều gặp. Từ điển thường ghi “giậu” (hàng rào); khi làm bài nên theo cách viết trong sách của lớp mình.

Giậu đổ bìm leo là thành ngữ hay tục ngữ?

Thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ.

Giậu đổ bìm leo dùng khi nào?

Dùng khi chê kẻ nhân lúc người khác gặp nạn, sa cơ mà lấn tới, chèn ép.

Giậu đổ bìm leo tiếng Anh là gì?

Thành ngữ tiếng Anh tương đương là “kick a man when he’s down” (đá người đang ngã).