“Vô tiền khoáng hậu” là câu hay gặp trong các bài viết ca ngợi một chiến công, một thành tích, một sự kiện chưa từng có. Câu gồm bốn chữ Hán Việt, trong đó chữ “khoáng” rất hay bị viết nhầm thành “khoán”. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách viết đúng, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.
✅ “Vô tiền khoáng hậu” là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là trước chưa từng có, sau cũng khó có; có một không hai.
Giải nghĩa: vô (không) + tiền (trước) + khoáng (trống, vắng) + hậu (sau). Viết đúng: vô tiền khoáng hậu (có G); ❌ không viết “vô tiền khoán hậu”.
💡 Mẹo nhớ: khoáng (có G) = vắng: trước không có, sau cũng vắng.
Giải nghĩa từng chữ “Vô tiền khoáng hậu”
| Chữ | Nghĩa | Gặp trong từ |
|---|---|---|
| vô | không | vô ích, vô tận |
| tiền | trước | tiền bối, tiền đề, mặt tiền |
| khoáng | trống, vắng, rộng không có gì | khoáng đạt, phóng khoáng |
| hậu | sau | hậu quả, hậu thế |
Nghĩa đen. “Vô tiền” là trước đó không có; “khoáng hậu” là về sau cũng trống vắng, không có. Chữ “tiền” ở đây là “trước” (như “tiền bối” là người đi trước), không phải “tiền” là tiền bạc.
Vô tiền khoáng hậu nghĩa là gì?
Nghĩa của thành ngữ. Thành ngữ dùng để nói một sự việc, một thành tích, một con người đặc biệt đến mức trước đây chưa từng có, sau này cũng khó có được. Câu mang ý ca ngợi, thường dùng cho chiến công, thành tích, công trình, tài năng xuất chúng.
Dùng cho đúng. Vì nghĩa rất mạnh (“có một không hai”), câu chỉ nên dùng cho điều thật sự đặc biệt. Dùng cho chuyện thường ngày (một món ăn ngon, một bộ phim hay) thì có thể mang ý đùa hoặc bị coi là nói quá. Tự gọi thành tích của mình là “vô tiền khoáng hậu” thì dễ thành mèo khen mèo dài đuôi.
Viết đúng: “vô tiền khoáng hậu” hay “vô tiền khoán hậu”?
Viết “vô tiền khoáng hậu”, chữ khoáng có G ở cuối. “Khoáng” là trống, vắng, rộng (như “khoáng đạt”, “phóng khoáng”). Còn “khoán” (không có G) là giao việc theo mức định sẵn (khoán sản phẩm, giao khoán), không hợp nghĩa ở đây. Hai chữ chỉ khác nhau một chữ G cuối nên rất dễ gõ nhầm.
Đặt câu với “Vô tiền khoáng hậu”
- Chiến thắng ấy là một chiến công vô tiền khoáng hậu.
- Vận động viên ấy giành liền năm huy chương vàng ở một đại hội thể thao, điều chưa ai làm được.
- Trận lụt năm ấy là trận lụt vô tiền khoáng hậu ở vùng này.
- Báo chí gọi đó là một thành tích vô tiền khoáng hậu.
- Thành ngữ “Vô tiền khoáng hậu” chỉ điều có một không hai.
Thành ngữ dùng khi nói về điều chưa từng có, khó lặp lại (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một thành tích “vô tiền khoáng hậu”.
Câu gần nghĩa, tương đương với “Vô tiền khoáng hậu”
- Độc nhất vô nhị: chỉ có một, không có cái thứ hai.
- Có một không hai: cách nói thuần Việt cùng nghĩa.
- Xưa nay hiếm: từ trước đến nay rất hiếm có.
Mẹo nhớ thành ngữ “Vô tiền khoáng hậu”
Mẹo 1 – Khoáng có G: KHOÁNG (có G) = vắng: TRƯỚC không có, SAU cũng vắng.
Mẹo 2 – Tiền, hậu: tiền = trước (tiền bối), hậu = sau (hậu thế).
Mẹo 3 – Họ chữ khoáng: phóng khoáng, khoáng đạt, vô tiền khoáng hậu đều có G.

Bài tập: Điền “khoáng” hay “khoán”
- Vô tiền … hậu.
- Anh ấy có tính phóng …, rộng rãi.
- Hợp tác xã giao … ruộng cho từng hộ.
- “Tiền” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- Một bạn viết: “Trận đấu hôm qua là một trận vô tiền khoán hậu.” Bạn ấy viết đúng chưa?
Xem đáp án
- khoáng: trống, vắng.
- khoáng: phóng khoáng.
- khoán: giao khoán.
- Trước (không phải tiền bạc).
- Chưa đúng: phải viết “khoáng” (có G). Câu chỉ thiếu một chữ cái nên dễ bỏ qua.
Câu hỏi thường gặp
Vô tiền khoáng hậu hay vô tiền khoán hậu?
Viết đúng là “vô tiền khoáng hậu” (có G): “khoáng” là trống, vắng.
Vô tiền khoáng hậu là gì?
Là thành ngữ Hán Việt nghĩa là trước chưa từng có, sau cũng khó có; có một không hai.
Đặt câu với vô tiền khoáng hậu thế nào?
Ví dụ: “Chiến thắng ấy là một chiến công vô tiền khoáng hậu.” Chỉ dùng cho điều thật sự đặc biệt.
Vô tiền khoáng hậu tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là “unprecedented” (chưa từng có) hoặc “one of a kind” (có một không hai).