“Tứ cố vô thân” là câu hay dùng khi kể về người một mình đến nơi xa lạ, không họ hàng, không người quen để nương tựa. Câu gồm bốn chữ Hán Việt, trong đó chữ “cố” khiến nhiều bạn đoán sai nghĩa. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.
✅ “Tứ cố vô thân” là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là nhìn bốn phía không có ai thân thích; cô độc, không nơi nương tựa.
Giải nghĩa: tứ (bốn) + cố (nhìn) + vô (không) + thân (người thân).
💡 Mẹo nhớ: nhìn bốn phía không có người thân.
Giải nghĩa từng chữ “Tứ cố vô thân”
| Chữ | Nghĩa | Gặp trong từ |
|---|---|---|
| tứ | bốn | tứ phía, tứ giác, tứ quý |
| cố | nhìn, ngoảnh lại nhìn | chiếu cố (để mắt tới), hồi cố |
| vô | không | vô ích, vô tận |
| thân | người thân, họ hàng | thân nhân, thân thích |
Nghĩa đen. “Tứ cố” là nhìn ra bốn phía, “vô thân” là không có người thân. Ghép lại: nhìn quanh bốn phía mà chẳng thấy ai là người thân. Chữ “cố” ở đây là nhìn, không phải “cố” trong “cố gắng” hay “cũ” (như “cố hương”).
Tứ cố vô thân nghĩa là gì?
Nghĩa của thành ngữ. Thành ngữ chỉ hoàn cảnh cô độc, một mình, không có họ hàng, bạn bè hay người quen để nhờ cậy, nương tựa. Câu thường dùng khi kể về người đến nơi đất khách quê người, người mồ côi, người gặp hoạn nạn mà không ai giúp.
Sắc thái. Câu mang nỗi buồn, sự thương cảm. Trong nhiều câu chuyện, người “tứ cố vô thân” phải tự mình vượt qua khó khăn, hoặc được người lạ tốt bụng giúp đỡ. Vì thế câu cũng nhắc ta biết đùm bọc người cô đơn, xa quê, như lời ông bà “lá lành đùm lá rách”.
“Tứ cố vô thân” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ Hán Việt: cụm cố định bốn chữ, dùng như một tính từ tả hoàn cảnh: “sống tứ cố vô thân”. Câu không nêu kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Tứ cố vô thân”
- Lên thành phố tứ cố vô thân, anh phải tự lo mọi thứ.
- Bố mẹ mất sớm, họ hàng không còn ai, cô bé phải đi ở nhờ nhà hàng xóm.
- Nơi xứ người tứ cố vô thân, chị càng nhớ nhà da diết.
- May có bác chủ trọ tốt bụng, những ngày tứ cố vô thân của em bớt buồn.
- Thành ngữ “Tứ cố vô thân” chỉ hoàn cảnh cô độc, không người thân.
Thành ngữ dùng khi nói về hoàn cảnh một mình, không nơi nương tựa (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một hoàn cảnh “tứ cố vô thân”.
Câu gần nghĩa, tương đương với “Tứ cố vô thân”
- Thân cô thế cô (gần nghĩa): một mình, không ai giúp, thế yếu.
- Đơn thương độc mã (gần nghĩa): một mình một ngựa, tự làm không ai trợ giúp.
- Đất khách quê người (cùng chủ đề): nơi xa lạ, không phải quê mình.
Mẹo nhớ thành ngữ “Tứ cố vô thân”
Mẹo 1 – Bốn phía: Nhìn BỐN phía KHÔNG có NGƯỜI THÂN.
Mẹo 2 – Tứ là bốn: “tứ” như “tứ phía”, “tứ giác”.
Mẹo 3 – Cố là nhìn: “cố” như “chiếu cố” (để mắt tới), không phải “cố gắng”.

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt
- Tứ cố vô …
- “Tứ” nghĩa là số mấy?
- “Cố” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- Từ nào có chữ “tứ” cùng nghĩa với thành ngữ: “tứ giác” hay “tự do”?
- Một bạn giải thích: “Tứ cố vô thân là cố gắng bốn lần mà vẫn không thành.” Bạn ấy hiểu đúng không?
Xem đáp án
- thân.
- Bốn.
- Nhìn.
- Tứ giác: hình bốn góc. “Tự do” là chữ khác.
- Không đúng: “cố” ở đây là nhìn, “thân” là người thân. Chữ “cố” dễ làm nghĩ đến “cố gắng”.
Câu hỏi thường gặp
Tứ cố vô thân là gì?
Là thành ngữ Hán Việt nghĩa là nhìn bốn phía không có ai thân thích; cô độc, không nơi nương tựa.
Tứ cố vô thân là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ Hán Việt: cụm cố định tả hoàn cảnh cô độc.
“Cố” trong tứ cố vô thân là gì?
“Cố” là nhìn; “tứ cố” là nhìn ra bốn phía.
Tứ cố vô thân tiếng Anh là gì?
Cụm tiếng Anh gần ý là “all alone in the world” (một mình trên đời, không người thân).