“Độc nhất vô nhị” là câu hay gặp khi giới thiệu một món đồ, một tác phẩm hay một con người đặc biệt, không ai và không thứ gì giống được. Câu gồm chữ Hán Việt, nghĩa gần với cách nói “có một không hai”, nhưng nhiều bạn chưa biết “nhị” là gì. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.
✅ “Độc nhất vô nhị” là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là chỉ có một, không có cái thứ hai.
Giải nghĩa: độc nhất (chỉ một) + vô (không) + nhị (hai).
💡 Mẹo nhớ: một mà không có hai.
Giải nghĩa từng chữ “Độc nhất vô nhị”
| Chữ | Nghĩa | Gặp trong từ |
|---|---|---|
| độc | một mình, riêng lẻ | đơn độc, độc lập, độc thân |
| nhất | một | thống nhất, nhất trí |
| vô | không | vô ích, vô tận |
| nhị | hai | nhị phân, đệ nhị (thứ hai) |
Nghĩa đen. “Độc nhất” là chỉ có một; “vô nhị” là không có hai. Chữ “độc” ở đây là một mình, riêng lẻ (như “đơn độc”), không phải “độc” trong “chất độc”. Hai vế cùng nhấn một ý: duy nhất.
Độc nhất vô nhị nghĩa là gì?
Nghĩa của thành ngữ. Thành ngữ dùng để nói một sự vật, sự việc hay con người là duy nhất, đặc biệt, không thể tìm được cái thứ hai giống hệt. Câu thường mang ý khen, nhấn mạnh sự quý hiếm: “chiếc bình cổ độc nhất vô nhị”, “một tài năng độc nhất vô nhị”.
So với “vô tiền khoáng hậu”. “Độc nhất vô nhị” nhấn vào chỗ duy nhất, không có cái thứ hai ở hiện tại. “Vô tiền khoáng hậu” nhấn vào thời gian: trước chưa từng có, sau cũng khó có. Hai câu gần nghĩa, có thể thay nhau trong nhiều trường hợp.
Dùng cho đúng. Vì nghĩa mạnh, chỉ nên dùng cho thứ thật sự đặc biệt. Quảng cáo nào cũng tự gọi sản phẩm của mình là “độc nhất vô nhị” thì dễ thành nói quá.
Đặt câu với “Độc nhất vô nhị”
- Chiếc bình cổ này là món đồ độc nhất vô nhị.
- Bức tranh do bà tự tay thêu, cả thế giới chỉ có một bức như vậy.
- Mỗi người đều độc nhất vô nhị theo cách riêng của mình.
- Ngôi chùa có kiến trúc độc nhất vô nhị, du khách đến xem rất đông.
- Thành ngữ “Độc nhất vô nhị” chỉ thứ chỉ có một, không có cái thứ hai.
Thành ngữ dùng khi nói về thứ duy nhất, đặc biệt (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một món đồ “độc nhất vô nhị”.
Câu gần nghĩa, tương đương với “Độc nhất vô nhị”
- Vô tiền khoáng hậu (gần nghĩa): trước chưa từng có, sau cũng khó có.
- Có một không hai (tương đương thuần Việt).
- Thượng vàng hạ cám (ý ngược): đủ mọi thứ, từ quý đến tầm thường.
Mẹo nhớ thành ngữ “Độc nhất vô nhị”
Mẹo 1 – Một không hai: MỘT mà KHÔNG có HAI.
Mẹo 2 – Nhất, nhị: nhất là một, nhị là hai (như “đệ nhất”, “đệ nhị”).
Mẹo 3 – Thuần Việt: độc nhất vô nhị = có một không hai.

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt
- Độc nhất vô …
- “Nhị” nghĩa là số mấy?
- Cách nói thuần Việt cùng nghĩa: có một không …
- Từ nào có chữ “độc” cùng nghĩa với thành ngữ: “đơn độc” hay “nấm độc”?
- Cửa hàng bán hàng nghìn chiếc áo giống hệt nhau, quảng cáo “áo độc nhất vô nhị”. Quảng cáo ấy dùng thành ngữ có hợp không?
Xem đáp án
- nhị.
- Hai.
- hai.
- Đơn độc: một mình. “Nấm độc” là có chất độc, chữ “độc” khác nghĩa.
- Không hợp: hàng nghìn chiếc giống nhau thì không phải “chỉ có một”. Đó là nói quá.
Câu hỏi thường gặp
Độc nhất vô nhị là gì?
Là thành ngữ Hán Việt nghĩa là chỉ có một, không có cái thứ hai.
Độc nhất vô nhị giải thích thế nào?
Độc nhất là chỉ một, vô là không, nhị là hai: duy nhất, có một không hai.
Độc nhất vô nhị gần nghĩa với câu nào?
Gần nghĩa với “Vô tiền khoáng hậu” và cách nói thuần Việt “có một không hai”.
Độc nhất vô nhị tiếng Anh là gì?
Có thể nói “one of a kind” (có một không hai) hoặc dùng tính từ “unique” (duy nhất).