Tôn sư trọng đạo là gì?

Tôn sư trọng đạo là gì

“Tôn sư trọng đạo” là câu xuất hiện nhiều nhất mỗi dịp 20/11, trên băng rôn, thiệp chúc mừng thầy cô và trong các bài văn về nhà trường. Câu gồm bốn chữ Hán Việt, ai cũng đoán được là nói về lòng kính thầy, nhưng chữ “đạo” ở cuối thì nhiều bạn chưa giải thích được. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.

✅ “Tôn sư trọng đạo” là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là kính trọng thầy cô và coi trọng đạo, những điều thầy dạy.

Giải nghĩa: tôn (kính) + sư (thầy) + trọng (coi trọng) + đạo (đạo làm người, điều thầy dạy).

💡 Mẹo nhớ: tôn sư = kính thầy; trọng đạo = quý điều thầy dạy.

Giải nghĩa từng chữ “Tôn sư trọng đạo”

ChữNghĩaGặp trong từ
tônkính, đề caotôn kính, tôn trọng
sưthầysư phụ, giáo sư, ân sư
trọngcoi trọng, quýquý trọng, kính trọng
đạođạo làm người, điều hay lẽ phải thầy dạyđạo đức, đạo nghĩa

Nghĩa đen. Ghép lại: “kính thầy, quý đạo”. Hai vế song song: “tôn sư” hướng về con người (người thầy), “trọng đạo” hướng về điều người thầy truyền lại (kiến thức, đạo làm người).

Tôn sư trọng đạo nghĩa là gì?

Nghĩa của thành ngữ. Thành ngữ nói về truyền thống tốt đẹp của người Việt: kính trọng, biết ơn thầy cô, và trân trọng, làm theo những điều hay lẽ phải thầy cô dạy. Kính thầy mà không nghe lời thầy thì chưa trọn; nghe lời thầy mà vô lễ với thầy cũng chưa đủ. Hai vế phải đi cùng nhau.

Thể hiện thế nào? Tôn sư trọng đạo không chỉ là tặng hoa ngày 20/11. Đó là lễ phép với thầy cô, chăm chỉ học bài, làm theo lời khuyên đúng đắn, và khi lớn lên vẫn nhớ về thăm thầy cũ. Truyền thống này cũng gắn với câu tục ngữ quen thuộc “Không thầy đố mày làm nên”.

“Tôn sư trọng đạo” là thành ngữ hay tục ngữ?

Đây là thành ngữ Hán Việt: cụm cố định bốn chữ, thường dùng như một danh từ chỉ truyền thống, phẩm chất: “truyền thống tôn sư trọng đạo”, “tinh thần tôn sư trọng đạo”. Câu không đứng riêng thành một lời khuyên trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Tôn sư trọng đạo”

  • Ngày 20/11 là dịp thể hiện truyền thống tôn sư trọng đạo.
  • Đã ngoài sáu mươi, ông vẫn về quê thăm cô giáo dạy mình từ hồi lớp một.
  • Lễ phép với thầy cô là cách đơn giản nhất để tôn sư trọng đạo.
  • Nhà trường tổ chức nhiều hoạt động giáo dục tinh thần tôn sư trọng đạo.
  • Thành ngữ “Tôn sư trọng đạo” nói về lòng kính trọng thầy cô.

Thành ngữ dùng khi nói về lòng kính thầy, quý điều thầy dạy (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một tấm gương “tôn sư trọng đạo”.

Câu gần nghĩa, tương đương với “Tôn sư trọng đạo”

Mẹo nhớ thành ngữ “Tôn sư trọng đạo”

Mẹo 1 – Hai vế: TÔN SƯ = kính THẦY; TRỌNG ĐẠO = quý điều thầy DẠY.

Mẹo 2 – Sư là thầy: “sư” như “sư phụ”, “giáo sư”, “ân sư”.

Mẹo 3 – Tôn và trọng: ghép lại thành “tôn trọng”, cũng là kính trọng.

Mẹo ghi nhớ: tôn sư là kính thầy, trọng đạo là quý điều thầy dạy.

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt

  1. Tôn sư trọng …
  2. “Sư” trong thành ngữ nghĩa là gì?
  3. Không thầy đố mày làm …
  4. Từ nào có chữ “sư” cùng nghĩa với thành ngữ: “sư phụ” hay “sư tử”?
  5. Một bạn mang hoa tặng cô ngày 20/11, nhưng trong giờ học hay nói chuyện riêng, không nghe cô giảng. Bạn ấy đã thật sự “tôn sư trọng đạo” chưa?
Xem đáp án
  1. đạo.
  2. Thầy.
  3. nên.
  4. Sư phụ: “sư” là thầy. “Sư tử” là tên con vật, chữ “sư” khác nghĩa.
  5. Chưa trọn: bạn mới có “tôn sư” (tặng hoa) mà chưa “trọng đạo” (nghe lời thầy dạy). Hai vế phải đi cùng nhau.

Câu hỏi thường gặp

Tôn sư trọng đạo là gì?

Là thành ngữ Hán Việt nghĩa là kính trọng thầy cô và coi trọng điều thầy dạy.

Tôn sư trọng đạo là thành ngữ hay tục ngữ?

Là thành ngữ Hán Việt, thường dùng để gọi tên một truyền thống: “truyền thống tôn sư trọng đạo”.

Học sinh thể hiện tôn sư trọng đạo như thế nào?

Bằng cách lễ phép với thầy cô, chăm học, làm theo lời dạy đúng đắn và nhớ ơn thầy cô khi đã lớn.

Tôn sư trọng đạo tiếng Anh là gì?

Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch ý: “respect teachers and value their teachings” (kính thầy, quý điều thầy dạy).