Vè là gì, vè khác ca dao thế nào? Câu hỏi này hay gặp khi học bài “Vè chim” ở lớp 2 hoặc khi ôn các thể loại văn học dân gian. Vè là “lời kể có vần”: người xưa dùng vè để kể chuyện, điểm tên sự vật, kể lại việc xảy ra trong làng xóm cho dễ nhớ, dễ truyền. Trang này giải thích khái niệm, đặc điểm, ví dụ và cách phân biệt vè với ca dao, đồng dao. Xem thêm các trang khác trong mục kiến thức thành ngữ, tục ngữ.
✅ Vè là thể loại văn học dân gian kể chuyện bằng văn vần: kể sự vật, sự việc, chuyện thời sự hoặc sự kiện lịch sử.
✅ Ví dụ: bài “Vè chim” (Tiếng Việt 2): “Hay chạy lon xon / Là gà mới nở / Vừa đi vừa nhảy / Là em sáo xinh…”.
💡 Mẹo nhớ: vè thiên về kể (kể chuyện, kể tên); ca dao thiên về bày tỏ tình cảm.
Vè là gì?
Vè là một thể loại văn học dân gian thuộc loại tự sự bằng văn vần. Nội dung vè chủ yếu là kể lại sự vật, sự việc trong đời sống hoặc những sự kiện lịch sử, thời sự ở địa phương. Vè thường làm theo thể bốn chữ, năm chữ, lục bát hoặc nói vần tự do, câu ngắn, nhịp nhanh, dễ đọc to và dễ thuộc. Sách Tiếng Việt 2 chú thích vè là “lời kể có vần”. Người kể vè thường vừa kể vừa bình luận, có khi khen, có khi châm biếm, nên vè vừa vui vừa có tính giáo dục.
| Tiêu chí | Vè | Ca dao |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Kể chuyện, kể tên, thuật lại sự việc | Bày tỏ tình cảm, nỗi lòng |
| Thể thơ hay gặp | Bốn chữ, năm chữ, lục bát, nói vần | Chủ yếu lục bát |
| Độ dài | Có bài rất dài, kể nối tiếp | Thường ngắn, 2–8 dòng |
| Giọng điệu | Vui, kể lể, có khi châm biếm | Trữ tình, tha thiết |
Ví dụ về vè
- Vè chim: “Hay chạy lon xon / Là gà mới nở / Vừa đi vừa nhảy / Là em sáo xinh / Hay nói linh tinh / Là con liếu điếu…” – điểm tên các loài chim, mỗi loài gắn một tính nết như con người (có trong Tiếng Việt 2, cả sách cũ và sách Kết nối tri thức).
- Vè kể vật: loại vè liệt kê, gọi tên sự vật (cây cối, con vật, đồ dùng), rất phổ biến ở Nam Bộ.
- Vè thế sự, vè lịch sử: kể lại một chuyện xảy ra trong làng, một biến cố của đất nước để mọi người cùng biết, cùng nhớ.
Trong bài “Vè chim”, tác giả dân gian dùng cách gọi người cho chim (em sáo, cậu chìa vôi, thím khách, bà chim sẻ, mẹ chim sâu, cô tu hú, bác cú mèo) và gắn mỗi con với một nét tính cách (hay nói linh tinh, tính hay mách lẻo, nhấp nhem buồn ngủ). Nhờ vậy bài vừa giúp trẻ nhớ tên chim, vừa gây cười. Muốn biết thêm các thể loại dân gian khác, xem bài đồng dao là gì, ca dao là gì và tục ngữ là gì.
Mẹo 1 – Vè là kể: VÈ = lời KỂ có vần (kể chuyện, kể tên).
Mẹo 2 – Nhịp ngắn: vè hay dùng câu BỐN, NĂM chữ, đọc nhanh như đếm.
Mẹo 3 – Vè chim: mỗi dòng đầu nêu TÍNH NẾT, dòng sau nêu TÊN CHIM.
Bài tập: Vè là gì?
- Vè thuộc loại tự sự hay trữ tình?
- Điền tiếng còn thiếu (Vè chim): Hay chạy lon xon / Là gà mới …
- Trong “Vè chim”, con chim nào “tính hay mách lẻo”?
- Vè thường làm theo những thể thơ nào?
- Bài nào có vần cũng là vè, đúng không?
Xem đáp án
- Tự sự (kể chuyện bằng văn vần).
- nở.
- Chim khách (“thím khách trước nhà”).
- Bốn chữ, năm chữ, lục bát hoặc nói vần tự do.
- Không: ca dao, đồng dao, tục ngữ cũng có vần. Vè khác ở chỗ chủ yếu dùng để kể chuyện, kể tên sự vật.
Câu hỏi thường gặp
Vè là gì lớp 2?
Ở lớp 2, vè được giải thích là “lời kể có vần”, ví dụ bài “Vè chim”.
Vè khác ca dao thế nào?
Vè thiên về kể chuyện, kể tên; ca dao thiên về bày tỏ tình cảm.
Vè thuộc thể loại gì?
Vè là thể loại văn học dân gian, thuộc loại tự sự bằng văn vần.
Bài vè chim nói về những loài chim nào?
Có gà con, sáo, liếu điếu, chìa vôi, chèo bẻo, chim khách, chim sẻ, chim sâu, tu hú, cú mèo.